Dự
án Safari Ba Vì: Những điều người dân có quyền biết và tham gia
26/09/2026
https://baotiengdan.com/2026/09/26/du-an-safari-ba-vi-nhung-dieu-nguoi-dan-co-quyen-biet-va-tham-gia/
Lời Giới Thiệu từ Tiếng Dân: Bài
phân tích sau đây của TS Nguyễn Tuấn, Đại học Hasselt, Vương quốc Bỉ, ngày
25/9/2026, tập trung vào dự án Quần thể Du lịch sinh thái Ba Vì – Hợp phần
Safari do Sun Group đề xuất.
Theo thông tin được công bố, dự án có diện tích khoảng
580,74 ha, trong đó có 42,64 ha mặt nước, dự kiến triển khai thành hai giai đoạn
và hướng tới công suất khoảng 10 triệu lượt khách mỗi năm. Tác giả cho rằng,
quy mô, tiến độ và cách thức chuẩn bị dự án đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng
liên quan đến môi trường, đa dạng sinh học, nguồn nước, sinh kế của cộng đồng địa
phương và quyền tham gia của người dân.
Ngày 17/9/2026, Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Mặt
Trời (Sun Group) đề nghị Hà Nội chấp thuận chủ trương đầu tư và được lựa chọn
làm nhà đầu tư theo “trường hợp đặc biệt” của Luật Thủ đô. Chỉ bốn ngày sau, Sở
Tài chính Hà Nội công bố một số thông tin sơ bộ về diện tích, vốn, hình thức đầu
tư và tiến độ. Tuy nhiên, theo bài viết, tại thời điểm đó chưa có thông tin
chính thức về tác động của dự án đối với rừng, nguồn nước, động vật và đời sống
người dân; cũng chưa có đánh giá tác động môi trường – xã hội hay tham vấn cộng
đồng.
Tác giả phân tích bốn con số và đặc điểm chính của dự án.
Thứ nhất là mục
tiêu 10 triệu lượt khách mỗi năm, trong đó giai đoạn đầu 2026–2028 dự kiến đạt
5 triệu lượt. Con số này được cho là rất lớn nếu so với tổng lượng khách của Hà
Nội và những điểm du lịch nổi tiếng khác trên thế giới. Bài viết đặt câu hỏi về
tính khả thi của dự báo này, đồng thời cảnh báo rằng nếu lượng khách không đạt
kỳ vọng thì các lợi ích kinh tế được quảng bá có thể bị thổi phồng; ngược lại,
nếu lượng khách thật sự tăng mạnh, áp lực lên hệ sinh thái và cộng đồng địa
phương sẽ rất lớn.
Thứ hai, dự án dự kiến có khoảng 72,8 ha đất xây dựng,
tương đương khoảng 100 sân bóng đá, với tổng diện tích sàn hơn một triệu mét
vuông. Hồ sơ cho rằng, gần 77% diện tích là “cây xanh, mặt nước”, nhưng tác giả
lưu ý rằng con số này có thể bao gồm cây xanh cảnh quan, công viên chuyên đề và
các hồ nhân tạo, chứ không đồng nghĩa với việc giữ nguyên hệ sinh thái tự nhiên
hiện hữu. Vì vậy, việc xây dựng có nguy cơ làm mất hoặc chia cắt rừng, đồng cỏ,
ruộng, ao hồ, sông suối và các sinh cảnh tự nhiên.
Thứ ba, dù mang tên “Safari”, diện tích được ghi rõ dành
cho nghiên cứu, đào tạo, giáo dục và trải nghiệm động vật chỉ khoảng 8,34 ha,
tương đương 1,44% tổng diện tích. Trong khi đó, đất giao thông chiếm 49,39 ha
và đất thương mại, dịch vụ du lịch khoảng 74,79 ha. Từ đó, tác giả đặt vấn đề
liệu đây thực sự là một dự án bảo tồn và giáo dục về động vật hay chủ yếu là một
khu thương mại – nghỉ dưỡng quy mô lớn sử dụng hình ảnh “safari” và “sinh
thái”.
Thứ tư là tiến độ. Dự án dự kiến khởi công ngay trong quý
IV/2026, tức chỉ khoảng ba tháng sau khi hồ sơ được đề xuất. Theo tác giả, khoảng
thời gian này quá ngắn để thực hiện đầy đủ đánh giá tác động môi trường, khảo
sát đa dạng sinh học qua các mùa, tham vấn cộng đồng và giải quyết các vấn đề
liên quan đến đất đai. Việc lựa chọn nhà đầu tư được rút gọn càng khiến yêu cầu
về minh bạch và đánh giá độc lập phải cao hơn.
Ở góc độ khoa học, bài viết đặt câu hỏi về khái niệm
“safari”. Theo tác giả, safari đúng nghĩa thường dựa trên việc bảo tồn hệ sinh
thái tự nhiên và cho phép du khách quan sát động vật trong môi trường sống của
chúng. Trong khi đó, mô hình safari phổ biến ở Việt Nam chủ yếu nuôi các loài
ngoại nhập trong khu vực có rào chắn, phục vụ khách tham quan. Tác giả cho rằng,
mô hình này có giá trị bảo tồn hạn chế và tiềm ẩn các nguy cơ như động vật ngoại
lai thoát ra ngoài, dịch bệnh hoặc tạo thêm nhu cầu đối với động vật hoang dã.
Bài viết đặc biệt nhấn mạnh giá trị của Vườn quốc gia Ba
Vì và vùng đệm. Vườn quốc gia được mô tả là nơi có khoảng 1.209 loài thực vật bậc
cao, 342 loài động vật có xương sống, 552 loài côn trùng và 66 loài động vật có
xương sống quý hiếm. Một số loài đặc hữu, trong đó có thằn lằn tai Ba Vì. Ngoài
giá trị đa dạng sinh học, rừng Ba Vì còn giữ nước, chống xói mòn, điều hòa khí
hậu, hấp thụ carbon và cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái khác cho Hà Nội và
khu vực xung quanh.
Tác giả cũng nhấn mạnh giá trị của nguồn gen và tri thức
truyền thống. Ba Vì có hơn 500 loài cây thuốc, gắn với tri thức y học truyền thống
của người Dao và người Mường. Những nguồn tài nguyên này có thể mang lại những
giá trị kinh tế trong tương lai mà hiện nay con người chưa thể biết hết. Bài viết
dẫn ví dụ về artemisinin – một hợp chất có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng
– cho thấy một loài thực vật tưởng như bình thường có thể trở thành nguồn tài
nguyên y học quan trọng. Vì vậy, một khi rừng và các loài đặc hữu bị mất, những
giá trị tiềm tàng đó cũng có thể mất vĩnh viễn.
Bài viết tiếp tục đối chiếu dự án với các cam kết về đa dạng
sinh học và phát triển bền vững của Việt Nam. Khung Đa dạng sinh học toàn cầu
Côn Minh – Montreal yêu cầu đưa đa dạng sinh học vào các quyết định phát triển,
doanh nghiệp đánh giá và công khai tác động đến thiên nhiên, đồng thời bảo đảm
sự tham gia của cộng đồng. Luật Bảo vệ môi trường 2020 cũng quy định việc đánh
giá tác động môi trường và tham vấn cộng đồng đối với những dự án có nguy cơ
tác động lớn. Tác giả cho rằng, việc một dự án gần 600 ha được đề xuất mà chưa
có tham vấn cộng đồng đặt ra vấn đề về quyền được biết, được góp ý và được hưởng
lợi của người dân địa phương.
Bài viết đặt câu hỏi “Ai hưởng lợi, ai trả giá?”. Dự án
có thể tạo việc làm, doanh thu và thuế, nhưng những lợi ích này phụ thuộc đáng
kể vào lượng khách thực tế. Trong khi đó, chi phí môi trường và xã hội có thể rất
lớn: Mất rừng, ảnh hưởng nguồn nước, đa dạng sinh học, sinh kế nông nghiệp, văn
hóa và tri thức truyền thống. Tác giả cho rằng lợi ích kinh tế chủ yếu tập
trung vào doanh nghiệp, trong khi chi phí có thể phân bổ cho người dân địa
phương, cư dân Hà Nội và các thế hệ tương lai.
Do đó, bài viết đề xuất phải có một phân tích chi phí – lợi
ích xã hội độc lập, trong đó tính cả giá trị của rừng, nguồn nước, đất nông
nghiệp và văn hóa; xây dựng các kịch bản với lượng khách thấp hơn nhiều so với
10 triệu; xác định rõ ai được lợi, ai chịu thiệt và cơ chế phân chia lợi ích; đồng
thời so sánh dự án với những phương án khác, bao gồm cả phương án không thực hiện
dự án và phát triển du lịch dựa vào cộng đồng. Với những nguy cơ tổn thất không
thể đảo ngược, tác giả đề nghị áp dụng nguyên tắc phòng ngừa.
Cuối cùng, bài viết đưa ra một số kinh nghiệm quốc tế. Nhật
Bản với mô hình satoyama coi cảnh quan nông thôn, làng mạc, ruộng đồng, rừng và
ao hồ là tài sản cần bảo tồn, đồng thời phát triển du lịch dựa trên chính đời sống
cộng đồng. Shirakawa-go được dẫn làm ví dụ: Khi lượng khách quá đông, chính quyền
lựa chọn giới hạn khách thay vì mở rộng vô hạn. Ở Việt Nam, mô hình HEPA tại Hà
Tĩnh cho thấy, việc phục hồi rừng bản địa và canh tác sinh thái cùng người dân
có thể cải thiện hệ sinh thái và sinh kế. Tác giả cũng giới thiệu mô hình
agriturismo của Ý, trong đó các gia đình nông dân trực tiếp tham gia kinh doanh
du lịch nông trại.
Thông điệp xuyên suốt của bài viết là phát triển du lịch
không nhất thiết phải đồng nghĩa với bê tông hóa và xây dựng một dự án quy mô lớn.
Với Ba Vì, trước khi quyết định đầu tư, cần minh bạch thông tin, đánh giá đầy đủ
tác động môi trường – xã hội, tham vấn thực chất cộng đồng địa phương và chứng
minh rằng lợi ích chung thực sự lớn hơn những tổn thất mà xã hội có thể phải
gánh chịu. Theo lập luận của tác giả, một khu thương mại có thể xây ở nhiều
nơi, nhưng rừng tự nhiên, nguồn gen, hệ sinh thái và những giá trị văn hóa đã mất
thì không dễ, thậm chí không thể, phục hồi.
Sau đây là toàn bộ nội dung bài viết của TS Nguyễn Tuấn :
No comments:
Post a Comment