Wednesday, 28 October 2026

BẮC KINH CÓ Ý GÌ KHI NÓI VỀ ‘ỔN ĐỊNH CHIẾN LƯỢC’? (Tôn Thành Hạo (Sun Chenghao) – Foreign Policy)

 



Bắc Kinh có ý gì khi nói về ‘Ổn định chiến lược’?

Tôn Thành Hạo (Sun Chenghao)  -  Foreign Policy

Nguyễn Thị Kim Phụng, biên dịch   -   Nghiên Cứu Quốc Tế

29/10/2026

https://nghiencuuquocte.org/2026/10/29/bac-kinh-co-y-gi-khi-noi-ve-on-dinh-chien-luoc/

 

Sau hội nghị thượng đỉnh với Trump, Trung Quốc muốn một cuộc cạnh tranh có kiểm soát.

Khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đến thăm Bắc Kinh vào tháng 5, ông và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhất trí rằng Mỹ và Trung Quốc nên vun đắp một “quan hệ mang tính xây dựng về ổn định chiến lược.” Tại cuộc gặp ở Washington vào tháng 9, hai bên tiếp tục tái khẳng định khuôn khổ này và nêu rõ rằng nó phải dựa trên sự tôn trọng, công bằng, và có đi có lại. Các nhà lãnh đạo không tuyên bố chấm dứt cạnh tranh mà đang thừa nhận thực tế: Cạnh tranh cần có một khuôn khổ chính trị để ngăn nó trượt đà thành đối đầu.

 

Vậy chính xác thì ổn định chiến lược là ổn định điều gì?

 

Một định nghĩa hữu ích hơn bắt đầu bằng các ranh giới của cuộc cạnh tranh: cách thức nó diễn ra, mục tiêu nó phục vụ, và mức độ lan tỏa được phép của nó. Hai bên có thể cạnh tranh gay gắt mà không lấy việc làm suy yếu đối phương làm mục tiêu chính. Họ có thể triển khai các biện pháp an ninh mà không biến mọi lĩnh vực tương tác kinh tế và công nghệ thành một chiến trường an ninh quốc gia. Và họ có thể bất đồng sâu sắc về các vấn đề khu vực trong khi vẫn duy trì các kênh liên lạc, và thậm chí là hợp tác, cởi mở ở những lĩnh vực khác.

 

Việc tập trung vào sự ổn định không đi ngược lại với cạnh tranh, mà thay vào đó, đây là yếu tố giúp cạnh tranh không biến thành một vòng xoáy leo thang.

 

Đó là lý do tại sao hội nghị thượng đỉnh ở Washington lại có ý nghĩa quan trọng. Cuộc gặp tại Bắc Kinh vào tháng 5 đã thiết lập một khuôn khổ chính trị cho quan hệ này, và cuộc gặp vào tháng 9 cùng những hệ quả sau đó mang đến cơ hội để duy trì tính liên tục cho khuôn khổ đó.

 

Ý nghĩa của việc thống nhất một mục tiêu chung về ổn định vượt ra ngoài khuôn khổ của bất kỳ thỏa thuận đơn lẻ nào. Trong phần lớn thập kỷ qua, ngoại giao Trung-Mỹ thường đi theo một lối mòn phản ứng: Căng thẳng leo thang, các nhà lãnh đạo tiến hành can thiệp, quan hệ cải thiện, và rồi một tranh chấp khác lại làm gián đoạn tiến trình.

 

Cuộc gặp của Tập và Trump vào tháng 12/2018 tại Buenos Aires từng mang lại một thỏa thuận đình chiến thương mại, nhưng làn sóng leo thang thuế quan lại tái diễn vào tháng 05/2019. Sang tháng 11/2022, cuộc gặp giữa Tập và Tổng thống Mỹ khi đó là Joe Biden tại Bali đã mở đường cho các cam kết ngoại giao mới, nhưng sự cố khinh khí cầu vào tháng 02/2023 lại phá hỏng kế hoạch thăm Bắc Kinh của Ngoại trưởng lúc bấy giờ là Antony Blinken. Những diễn biến này không cho thấy các cuộc gặp cấp lãnh đạo là kém hiệu quả, mà chứng minh rằng đà tiến triển từ các hội nghị thượng đỉnh chớp nhoáng rất mong manh, trừ phi nó được duy trì bằng các cuộc gặp gỡ thường xuyên ở cấp lãnh đạo.

 

Do đó, một khuôn mẫu bền vững hơn sẽ trông rất khác. Các hoạt động can dự thường xuyên ở cấp lãnh đạo có thể giúp chuyển đổi việc quản lý khủng hoảng thành một thứ gì đó gần với quản lý chiến lược hơn, mang lại cho các nhà chức trách của hai bên không gian chính trị để giải quyết các vấn đề trước khi chúng biến thành những tình huống khẩn cấp.

 

Đây sẽ là một sự thay đổi đầy ý nghĩa. Mỹ và Trung Quốc khó có thể sớm giải quyết được những khác biệt sâu sắc nhất của họ, nhưng hai nước có thể học cách chung sống với chúng tốt hơn. Một trạng thái cân bằng ổn định không đòi hỏi sự nhượng bộ trên mọi mặt, mà cần đủ khả năng dự đoán để bất đồng ở một lĩnh vực không liên tục đe dọa đến toàn bộ mối quan hệ.

 

Giá trị lớn hơn của các hội nghị thượng đỉnh thường kỳ nằm ở việc đáp ứng kỳ vọng của cộng đồng quốc tế, rằng hai nước có thể thiết lập một nhịp độ chính trị đều đặn hơn – một nhịp độ mà trong đó cạnh tranh vẫn tiếp diễn, ngoại giao vẫn hoạt động tích cực, và không bên nào cần phải đợi đến khi có khủng hoảng mới có lý do để can dự.

Nếu hai bên vừa củng cố sức mạnh nội tại, vừa xây dựng các kỳ vọng rõ ràng hơn, mạng lưới liên lạc đáng tin cậy hơn, và các kênh quản lý khủng hoảng tốt hơn, thì sự ổn định có thể làm giảm nguy cơ cạnh tranh kết thúc bằng xung đột. Ngược lại, nếu cạnh tranh tăng tốc trong lúc các cơ chế quản lý vẫn còn yếu kém, thì sự yên bình hiện tại có lẽ chỉ là một khoảng nghỉ ngắn ngủi.

 

Vì lẽ đó, nhiệm vụ thực tế là chế tạo những “bộ giảm xóc” cho quan hệ này. Mọi quan hệ giữa các cường quốc đều gặp phải những sự cố và những tranh chấp không lường trước được. Mối nguy trong quan hệ Trung-Mỹ là một vấn đề ở một lĩnh vực nào đó có thể làm vẩn đục toàn bộ mối quan hệ. Ví dụ, một cuộc tranh chấp về kiểm soát xuất khẩu có thể lan sang các cuộc đối thoại an ninh, một vụ chạm trán quân sự có thể đóng băng các trao đổi kinh tế, và một sự cố an ninh mạng hoặc liên quan đến AI có thể nhanh chóng bị diễn giải qua lăng kính thù địch chiến lược.

 

Một quan hệ bền bỉ hơn sẽ khiến những hiệu ứng lan tỏa như vậy bớt mang tính tự động. Ổn định chiến lược nên đóng vai trò là bệ đỡ nâng bước cạnh tranh, chứ không phải là mức trần giới hạn sự hợp tác.

 

Điều đó đòi hỏi hai bên phải tiến xa hơn một sự ổn định sinh ra từ các hội nghị thượng đỉnh. Giai đoạn tiếp theo nên tập trung vào việc biến sự đồng thuận giữa các nhà lãnh đạo thành thói quen.

 

Các cơ chế kinh tế như Ủy ban Thương mại và Ủy ban Đầu tư vẫn cần tiếp tục hoạt động ngay cả khi các cuộc đàm phán trở nên khó khăn. Các kênh quân sự nên được giữ cho rộng mở khi quan hệ chính trị xấu đi, bởi vì đó chính là lúc chúng cần thiết nhất. Về lĩnh vực AI, hai nước không cần phải đạt một thỏa thuận bao trùm trước khi có thể thảo luận về các thuật ngữ chung, các sự cố an toàn lớn, rủi ro không gian mạng, và vai trò định đoạt của con người trong các hệ thống có tính hậu quả cao. Các cuộc đàm phán kinh tế Mỹ-Trung gần đây đã bắt đầu đưa các rủi ro về AI vào bên cạnh các vấn đề thương mại truyền thống, cho thấy rằng những cuộc đối thoại như vậy đang trở nên khả thi hơn.

 

Các hoạt động giao lưu-trao đổi học thuật, kinh doanh, địa phương, và sinh viên cũng xứng đáng được bảo vệ. Tại hội nghị thượng đỉnh Washington, Tập đã mời 100.000 thanh niên Mỹ đến thăm Trung Quốc để học tập và giao lưu trong vòng 5 năm tới. Sáng kiến này giúp giải quyết một lỗ hổng dài hạn hơn trong quan hệ: sự thiếu hụt kiến thức thực tế về nhau. Việc biến lời mời này thành việc tiếp xúc được duy trì liên tục đòi hỏi các chương trình dễ tiếp cận, các phương tiện đi lại đáng tin cậy, và sự hỗ trợ về mặt thể chế ở cả hai quốc gia. Nếu không có những cuộc tiếp xúc như vậy, các nhà hoạch định chính sách trong tương lai sẽ có ít cơ hội hơn để kiểm chứng các giả định của mình bằng kinh nghiệm thực tế.

 

Các hội nghị thượng đỉnh trong tương lai có thể giải quyết các vấn đề cá biệt hoặc cấp bách, nhưng kết quả có ý nghĩa nhất sẽ là một quan hệ Trung-Mỹ có khả năng chịu đựng cú sốc tiếp theo mà không cần phải xây dựng lại từ đầu.

 

---------------

Tôn Thành Hạo (Sun Chenghao) là nghiên cứu viên tại Trung tâm An ninh và Chiến lược Quốc tế tại Đại học Thanh Hoa và là thành viên hội đồng của Hiệp hội Nghiên cứu Mỹ của Trung Quốc. Ông thường xuyên viết bài cho các cơ quan truyền thông Trung Quốc, bao gồm tờ Thời báo Hoàn Cầu.

 

Nguồn: Tôn Thành Hạo (Sun Chenghao), “What Does Beijing Mean By ‘Strategic Stability’?,” Foreign Policy, 20/10/2026

 

---------------------------

Có thể bạn quan tâm:

1.     Thế giới sẽ ra sao khi một đế chế sụp đổ?

2.     Tình hình cạnh tranh vũ khí hạt nhân giữa Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan

3.     Bilahari Kausikan: Tập đã mắc 3 sai lầm trong chính sách đối ngoại

4.     Cựu quan chức Trung Quốc: Mỹ là lực lượng phá hoại trật tự kinh tế toàn cầu

5.     Làm thế nào để quản lý rủi ro từ một Trung Quốc suy yếu?

6.     Mỹ cần nghĩ lại cuộc chơi đường dài ở Đài Loan (P1)

7.     Mỹ cần nghĩ lại cuộc chơi đường dài ở Đài Loan (P2)

8.     Khí cầu do thám Trung Quốc ảnh hưởng quan hệ với Mỹ như thế nào?

 

 

 

 



TRUNG QUỐC : THẾ HỆ LÃNH ĐẠO TIẾP THEO ĐANG CHỜ TỚI LƯỢT SAU CÁNH GÀ (William Zheng - South China Morning Post)

 



 

Trung Quốc: Thế hệ lãnh đạo tiếp theo đang chờ tới lượt sau cánh gà

William Zheng  -  South China Morning Post

Nguyễn Thị Kim Phụng, biên dịch  -  Nghiên Cứu Quốc Tế

28/10/2026

https://nghiencuuquocte.org/2026/10/28/trung-quoc-the-he-lanh-dao-tiep-theo-dang-cho-toi-luot-sau-canh-ga/

 

Một cuộc họp tại Bắc Kinh vào tuần này sẽ đặt nền móng để các thành viên thuộc thế hệ thứ bảy của Đảng Cộng sản Trung Quốc – hay 7G – đảm nhận những vị trí chủ chốt.

 

Các phiên họp toàn thể của Ban Chấp hành Trung ương, cơ quan lãnh đạo cấp cao của Đảng Cộng sản Trung Quốc cầm quyền, là những sự kiện trọng đại trong lịch trình chính trị của đất nước. Trong bài viết dưới đây, William Zheng xem xét cách thế hệ lãnh đạo tiếp theo của đảng được hình thành.

 

Khi giới tinh hoa chính trị Trung Quốc họp kín tại Bắc Kinh trong Hội nghị Trung ương 5 của Đảng Cộng sản vào thứ Hai ngày 26/10, phần lớn sự chú ý sẽ đổ dồn vào những công tác chuẩn bị âm thầm để bổ nhiệm hàng trăm vị trí then chốt trong đại hội đảng lần thứ 21 vào năm sau.

 

Trọng tâm của cuộc chuyển giao này là sự trỗi dậy của thế hệ thứ bảy của đảng – thường được gọi là 7G – những người sinh vào cuối những năm 1960 và 1970. Sự thăng tiến của họ sẽ đóng vai trò quyết định trong việc định hình quỹ đạo chính trị của Trung Quốc.

 

Tạ Mậu Tùng, nhà nghiên cứu cấp cao tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc gia thuộc Đại học Thanh Hoa, nói rằng đảng đang tìm kiếm những cán bộ có “lòng trung thành chính trị tuyệt đối, sự liêm chính, tinh thần chiến đấu, chuyên môn về công nghệ hoặc ‘khoa học cơ bản’, kinh nghiệm thực tiễn từ cơ sở. và khả năng chịu đựng gian khổ.”

 

“Giống như những người tiền nhiệm, họ phải thể hiện lòng trung thành và sự liêm chính không thể chối cãi. Nhưng, xét đến đà tiến của công nghệ Trung Quốc trong những lĩnh vực chưa được khám phá, các nhà lãnh đạo mới còn phải am hiểu công nghệ mới nổi và khoa học cơ bản vì Trung Quốc không còn có thể sao chép từ nước khác.”

 

Tuy nhiên, những diễn biến gần đây trong đảng cho thấy Bắc Kinh đang ít đặt nặng yếu tố tuổi tác hơn khi xem xét thăng chức, trong lúc chiến dịch chống tham nhũng sâu rộng đang tác động đến thế hệ này mạnh chẳng kém bất kỳ thế hệ nào khác.

 

THẾ HỆ 7G

 

Bất kể Chủ tịch Tập Cận Bình (hiện 73 tuổi) có chọn tiếp tục nắm quyền sau đại hội đảng năm 2032 hay không, ông vẫn sẽ cần một đội ngũ đông đảo các quan chức trẻ trung thành và tài năng để thực thi các chính sách của mình.

 

Trong những thập kỷ gần đây, các ứng viên cho những chiếc ghế trong Bộ Chính trị thường được xác định trước nhiều năm.

 

Phần lớn các ứng viên cho tư cách thành viên của cơ quan ra quyết định chủ chốt vào năm 2032 hiện đang là ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng hoặc sẽ được chọn làm ủy viên dự khuyết tại đại hội đảng năm sau.

Theo truyền thống, hầu hết các ủy viên Ban Chấp hành Trung ương, những người có cấp bậc ngang bộ trưởng, bắt buộc phải nghỉ hưu ở tuổi 65.

 

Trong khi đó, các ủy viên Bộ Chính trị tuân theo một quy tắc bất thành văn khác, gọi là “thất thượng, bát hạ” (bảy lên, tám xuống), trong đó những người dưới 67 tuổi có thể phục vụ thêm một nhiệm kỳ năm năm, còn những người từ 68 tuổi trở lên phải nghỉ hưu.

 

Tuy nhiên, Tập đã phá vỡ những tiền lệ này khi chọn giữ lại một số nhân vật chủ chốt vào năm 2022, bao gồm nhà ngoại giao hàng đầu Vương Nghị, khi đó 69 tuổi, người được xem là không thể thiếu trong việc điều hành các quan hệ đối ngoại của Trung Quốc giữa bối cảnh cạnh tranh leo thang với Mỹ.

 

Ông cũng giữ vị tướng hàng đầu của đất nước là Trương Hựu Hiệp, khi đó 72 tuổi, tại vị để quản lý chương trình hiện đại hóa quân đội quốc gia, nhưng Trương sau đó đã thất sủng và bị bắt giữ hồi đầu năm nay vì nghi ngờ tham nhũng.

 

Khoảng hai phần ba số ủy viên Ban Chấp hành Trung ương hiện tại sẽ đến tuổi nghỉ hưu theo luật định vào thời điểm diễn ra đại hội đảng vào tháng 10 năm sau.

 

Vì lẽ đó, thế hệ thứ bảy – hiện chiếm khoảng 8% cơ quan lãnh đạo trung ương của đảng – dự kiến sẽ trở thành nhóm đông đảo nhất.

 

Chỉ những quan chức 7G hiện đã là ủy viên Ban Chấp hành Trung ương hoặc những người mới được bổ nhiệm làm bộ trưởng và lãnh đạo cấp tỉnh – nghĩa là sẽ có ghế trong Trung ương vào năm 2027 – mới có khả năng là ứng viên cho các vai trò lãnh đạo sau năm 2032.

 

NHỮNG ỨNG VIÊN HÀNG ĐẦU

 

Một số ứng viên trong nhóm này đã đảm nhận các vai trò cấp cao tại địa phương hoặc bộ ngành trong năm nay.

Đầu tiên là Chu Trung Minh, sinh tháng 04/1972, người vừa được bổ nhiệm làm thị trưởng Thượng Hải vào cuối tháng trước, một vai trò tạo đà để ông trở thành bí thư thành ủy tiếp theo của thành phố này.

 

Chu, 54 tuổi, là một quan chức tài chính chuyên nghiệp, người đã dành phần lớn thời gian làm việc tại quê hương Chiết Giang, nơi ông từng làm việc dưới quyền Thủ tướng Lý Cường khi Lý còn làm tỉnh trưởng.

 

Các nhà lãnh đạo chính quyền khu vực khác ở độ tuổi tương tự bao gồm Tỉnh trưởng Chiết Giang Lưu Tiệp, Tỉnh trưởng Giang Tô Lưu Tiểu Đào, và Chủ tịch Chính quyền Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây Vi Thao – đều sinh năm 1970 – cũng như Tỉnh trưởng Sơn Tây Lư Đông Lượng, sinh năm 1973.

 

Các ứng viên hàng đầu khác, bao gồm Thị trưởng Bắc Kinh Ân Dũng và Bí thư Tỉnh ủy Hồ Bắc Quan Chí Âu – người có cấp bậc cao hơn tỉnh trưởng – chỉ lớn hơn vài tháng tuổi và cũng được cho là những ứng viên sáng giá để đảm nhận các vai trò cấp cao quốc gia.

 

Các ứng viên khác từ thế hệ này nắm giữ các vai trò trong trung ương đảng và chính phủ, bao gồm A Đông, Bí thư thứ nhất Ban Bí thư Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản; Trương Thành Trung, Bộ trưởng Bộ Quản lý Khẩn cấp; và Trình Phúc Ba, Giám đốc Ủy ban Quản lý và Giám sát Tài sản Nhà nước.

 

Hầu hết các quan chức 7G này đều là ủy viên chính thức hoặc ủy viên dự khuyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Thị trưởng Thượng Hải Chu và Bộ trưởng Quản lý Khẩn cấp Trương, cả hai đều mới được bổ nhiệm gần đây, dự kiến sẽ trở thành ủy viên chính thức của Ban Chấp hành Trung ương tại đại hội đảng năm sau.

 

Tạ từ Đại học Thanh Hoa nhận định rằng “những quan chức kiên cường,” những người đã rèn luyện bản lĩnh trong các môi trường khắc nghiệt, thiếu thốn nguồn lực – tương tự như những năm tháng trưởng thành của chính Tập – hoặc thể hiện được kỹ năng giải quyết vấn đề linh hoạt và hiệu quả, sẽ được thăng tiến nhanh hơn, vì họ sẽ phải quản lý nhiều trường hợp khẩn cấp hơn do thời tiết khắc nghiệt gây ra.

 

“Phong cách được ưa chuộng đối với các nhà lãnh đạo thế hệ tiếp theo là sự âm thầm thực thi hiệu quả các mệnh lệnh từ trung ương, hơn là tự phô trương ồn ào hoặc đưa ra các chính sách thử nghiệm địa phương đi lệch hướng. Họ cũng phải cho thấy khả năng kết hợp phát triển kinh tế với các cân nhắc về an ninh, đảm bảo rằng các chính sách công nghiệp tại địa phương tuân thủ các chỉ thị rộng lớn hơn của trung ương về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và ổn định xã hội,” Tạ nói thêm.

 

Những người Trung Quốc sinh vào cuối thập niên 1960 và 1970 thường được mô tả trên mạng xã hội là “nhóm tuổi may mắn nhất” vì họ còn quá nhỏ để trải qua những biến động chính trị của Cách mạng Văn hóa, hay những gian khổ thể xác mà các “thanh niên trí thức hạ phóng” phải chịu đựng khi làm nông dân ở các vùng quê.

 

Họ cũng tránh được nạn đói mà các thế hệ trước phải gánh chịu và lớn lên khi nền kinh tế đất nước bắt đầu bùng nổ.

 

Một phân tích được công bố bởi Lý Thành, Giám đốc Trung tâm Trung Quốc Đương đại và Thế giới thuộc Đại học Hong Kong, cho thấy một nửa số cán bộ 7G hàng đầu có bằng tiến sĩ – khiến họ trở thành nhóm có trình độ học vấn cao nhất trong lịch sử đảng – và thường có trải nghiệm sống ngoài hệ thống đảng, bao gồm cả việc du học ở nước ngoài.

 

Lý nhận thấy khoảng một phần ba trong số những người này được đào tạo về kỹ thuật, trong khi kinh tế và tài chính là các lĩnh vực nghiên cứu chính khác của họ.

 

Cũng có một tỷ lệ đáng kể những người có kinh nghiệm quản lý tài sản nhà nước, các tổ chức tài chính, hoặc các dự án công nghiệp phức tạp, phản ánh nhu cầu của Bắc Kinh đối với những quan chức có khả năng điều hướng những cơn gió ngược của nền kinh tế và cuộc cạnh tranh công nghệ.

 

Ân, Thị trưởng Bắc Kinh, là một ví dụ nổi bật. Ông có bằng thạc sĩ quản lý công từ Đại học Harvard và trước đây từng giữ chức Phó Thống đốc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc.

 

Một ví dụ khác là Quách Ninh Ninh, sinh năm 1970, một trong số ít nữ ứng viên hàng đầu cho các chức vụ cấp cao. Bà đã được bổ nhiệm làm Bí thư Ban Cán sự Đảng Chính phủ Nhân dân tỉnh Phúc Kiến vào thứ Bảy ngày 24/10, dọn đường cho việc bổ nhiệm bà làm Tỉnh trưởng.

 

Quách đã dành hơn một thập kỷ để lãnh đạo hoạt động của các ngân hàng nhà nước ở Hong Kong và Singapore trước khi tham gia chính quyền cấp tỉnh.

 

Trong khi đó, Phó Bí thư Tỉnh ủy Hồ Bắc Gia Cát Vũ Kiệt, sinh năm 1971, vừa được xướng tên làm tân Bí thư Ban Cán sự Đảng Chính phủ Nhân dân tỉnh Thanh Hải, đồng thời đưa ông vào vị trí chuẩn bị trở thành Tỉnh trưởng tiếp theo của tỉnh này.

 

KHÔNG CÒN CON ĐƯỜNG THĂNG TIẾN THẦN TỐC

 

Đáng chú ý là các quan chức này đang thăng tiến chậm hơn so với một số thế hệ trước.

 

Ví dụ, đại hội đảng năm 2002 từng chứng kiến hàng tá quan chức ở độ tuổi cuối 30 hoặc đầu 40 được giao các chức vụ cấp thứ trưởng, một số người trong đó tiếp tục được thăng lên chức vụ cấp bộ trưởng chỉ ba năm sau đó, bao gồm Tôn Chính Tài, người trở thành bộ trưởng nông nghiệp ở tuổi 42, hay Hồ Xuân Hoa, người đứng đầu Đoàn Thanh niên Cộng sản ở tuổi 43.

 

Vào thời điểm đó, những đợt thăng chức này được cho là để lấp đầy khoảng trống kỹ năng do sự thiếu hụt kỹ năng quản lý hành chính và kinh nghiệm kinh tế ở các quan chức lớn tuổi.

 

Nhưng kể từ khi Tập lên nắm quyền vào năm 2012, đã có ít cán bộ trẻ được giao các vị trí cấp cao, bởi giới lãnh đạo ưu tiên hiệu suất và kinh nghiệm.

 

Những ủy viên trẻ nhất của Ban Chấp hành Trung ương thường ở độ tuổi giữa và cuối 40 khi được bổ nhiệm, và độ tuổi trung bình của các ủy viên mới trong hai khóa Bộ Chính trị gần đây nhất – khoảng 62 – cao hơn hẳn so với ba khóa trước đó, vốn thấp hơn nhiều so với mức tuổi 60.

 

Tập và các nhà lãnh đạo cấp cao khác từng cảnh báo rằng những viên chức trẻ thăng tiến nhanh đôi khi thiếu kinh nghiệm thực tế.

 

Ngay từ năm 2011, Ban Tổ chức Trung ương đã cảnh báo rõ ràng về vấn đề gây ra bởi các “tam môn cán bộ” (cán bộ ba cửa) – một thuật ngữ dùng để chế giễu những công chức trẻ đi thẳng từ cửa nhà đến cửa trường đại học, rồi sau đó vào thẳng cửa cơ quan nhà nước.

 

Tập cũng đưa ra khái niệm “để cây non bén rễ sâu” (tiếng Trung: đôn miêu), bắt buộc các cán bộ triển vọng phải dành những khoảng thời gian dài ở các vị trí tuyến đầu phức tạp – như xóa đói giảm nghèo, ứng phó thảm họa, và tái cơ cấu công nghiệp – trước khi đủ điều kiện đảm nhận trọng trách chỉ huy cấp cao.

 

NHỮNG NGƯỜI ĐÃ NGÃ NGỰA

 

Một thách thức lớn nữa đối với các cán bộ 7G là chiến dịch chống tham nhũng đang diễn ra của đất nước, chiến dịch đã dẫn đến sự sụp đổ của một số nhân vật cấp cao.

 

Vụ việc mới nhất liên quan đến Phó Thị trưởng thường trực Bắc Kinh Hạ Lâm Mậu, người vừa bị điều tra vào tuần trước.

 

Sinh năm 1970, Hạ – người có bằng tiến sĩ từ Đại học Thanh Hoa và từng nắm giữ hàng loạt các vị trí kỹ trị hàng đầu trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và điều hành chính quyền của thủ đô – là đại diện tiêu biểu cho nhóm cán bộ thăng tiến nhanh chóng qua các cấp phó tỉnh.

 

Sự sụp đổ của ông chính là lời cảnh báo mới nhất rằng các cán bộ đang lên phải đối mặt với sự giám sát gắt gao và liên tục, đồng thời bị đánh giá nghiêm ngặt dựa trên sự tuân thủ chính trị và hành vi quản trị thay vì tiềm năng của họ.

 

Những quan chức 7G từng rất triển vọng khác nhưng đã sa lưới trong chiến dịch chống tham nhũng bao gồm cựu Bí thư Thành ủy Ô Lỗ Mộc Tề Dương Phát Sâm, người đã bị kết án tù chung thân vào tháng 10 năm ngoái vì nhận hối lộ hơn 147 triệu nhân dân tệ (20,7 triệu USD), và Phí Cao Vân, cựu Bí thư Thành ủy Hợp Phì, người bị điều tra hồi tháng 5.

 

Lý Vân Trạch, cựu Cục trưởng Cục Quản lý Giám sát Tài chính Quốc gia, người từng được ca tụng là quan chức sinh năm 1970 đầu tiên đạt được bổ nhiệm cấp bộ trưởng, mang đến một câu chuyện cảnh giác khác.

 

Ông đã đột ngột bị giáng chức và tước ghế trong cơ quan lập pháp quốc gia vào tháng 5 do vi phạm kỷ luật, theo đó nhấn mạnh rằng việc dẫn đầu tạm thời trong cuộc đua marathon chính trị không mang lại bất kỳ sự miễn trừ nào trước sự giám sát ngày càng thắt chặt.

 

-------------------

William Zheng là một nhà báo kỳ cựu, người từng làm việc và lãnh đạo các cơ quan truyền thông lớn của Hong Kong và Singapore trong suốt 20 năm sự nghiệp chuyên đưa tin về Trung Quốc. Hiện tại, ông là phóng viên cấp cao thuộc Ban Trung Quốc của South China Morning Post.

 

Nguồn: William Zheng, “China’s next generation of leaders waiting in the wings for more senior roles,” South China Morning Post, 25/10/2026

 

 

 




“TAM NHÂN BANG” CỦA TẬP CẬN BÌNH (Đặng Duật Văn (Deng Yuwen) – Foreign Policy)

 



“Tam Nhân Bang” của Tập Cận Bình

Đặng Duật Văn (Deng Yuwen)  -  Foreign Policy

27/10/2026

https://nghiencuuquocte.org/2026/10/27/tam-nhan-bang-cua-tap-can-binh/

 

Nhà lãnh đạo Trung Quốc phân chia quyền lực giữa hai cấp phó đáng tin cậy nhất của mình như thế nào?

Trong lúc Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) chuẩn bị triệu tập Hội nghị Trung ương 5 khóa 20, những tin đồn về thay đổi nhân sự cấp cao một lần nữa lại lan truyền khắp các cộng đồng nói tiếng Hoa ở nước ngoài. Một trong những tuyên bố kỳ lạ nhất là Thủ tướng Lý Cường – người chính thức giữ vị trí số hai – đã được chỉ định làm người kế nhiệm Tập Cận Bình và thậm chí sẽ thay thế ông làm Tổng Bí thư Đảng tại hội nghị sắp tới. Trước Hội nghị Trung ương 4 năm ngoái, Thái Kỳ, một thành viên khác của Thường vụ Bộ Chính trị, lại là người được đồn đoán sẽ kế nhiệm Tập.

 

Cả hai tin đồn này đều không đáng tin. Tuy nhiên, khi được nhìn nhận cùng nhau, chúng vô tình tiết lộ một điều cốt lõi về cách vận hành của nền chính trị tinh hoa Trung Quốc: Tập Cận Bình phụ thuộc rất nhiều vào Lý Cường và Thái Kỳ, hai cấp phó quan trọng nhất của ông, để duy trì quyền lãnh đạo.

 

Để hiểu nền chính trị tinh hoa Trung Quốc, ta cần xác định các quan hệ quyết định cách thức quyền lực vận hành, thay vì quá bận tâm đến những manh mối được cho là ẩn giấu trong từng cuộc họp hay từng bức ảnh. Một lý do khiến các nhà quan sát bên ngoài liên tục đánh giá sai quyền lực của Tập là do họ đã lạc lối trong màn sương mù của các cuộc đấu đá quyền lực, tưởng tượng Trung Nam Hải – khu phức hợp đầu não của Trung Quốc – như một nơi luôn chực chờ các cuộc đảo chính cung đình mà bỏ qua cách hệ thống này vận hành hàng ngày.

 

Dù đã tập trung bao nhiêu quyền lực vào tay mình, Tập cũng không thể đích thân quản lý cỗ máy khổng lồ của nhà nước Trung Quốc, hay chính ĐCSTQ rộng lớn. Ông cần các cấp phó. Trong Bộ Chính trị khóa 20, Lý Cường và Thái Kỳ là hai trợ thủ không thể thiếu nhất của ông – một người phụ trách các vấn đề chính phủ, người kia lo liệu các vấn đề đảng. Cùng nhau, họ tạo thành thứ mà tôi gọi là “Trung ương Tam Nhân Bang” (bộ ba trung tâm) định hình nên chính trị tinh hoa thời kỳ Tập Cận Bình.

 

Khi gọi họ là “Tam Nhân Bang,” ý tôi không phải là ba người này tạo thành một phe phái giống như “Tứ Nhân Bang” khét tiếng trong Cách mạng Văn hóa (1966–1976), nhóm lãnh đạo cách mạng sau này bị đổ lỗi cho những thảm họa của thời kỳ đó. Đúng hơn, đây là một khuôn khổ để hiểu về quyền lực. Chu Ân Lai, vị thủ tướng đầu tiên của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, từng khuyên các chỉ huy quân sự cấp cao mới bước chân vào giới tinh hoa chính trị rằng để hiểu được tình hình thì phải nắm bắt và lèo lái thứ mà ông gọi là “chính trị trung tâm” – quan hệ giữa Mao Trạch Đông, nhà lãnh đạo quân sự Lâm Bưu, và vợ của Mao là Giang Thanh, ba nhân vật quyền lực nhất lúc bấy giờ.

 

Quan sát của Chu đã nắm bắt trọn vẹn bản chất của nền chính trị tinh hoa trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa. Mao đóng vai trò trung tâm, trong khi Lâm và Giang dựa vào các nguồn quyền lực chính trị khác nhau để đảm bảo vị thế đặc biệt của mình. Cả hai đều phụ thuộc vào Mao, nhưng họ cũng cạnh tranh lẫn nhau. Lâm thất thế vào năm 1971, khi một chuỗi sự kiện cho đến nay vẫn còn là bí ẩn đã dẫn đến cái chết của ông. Còn Giang sụp đổ vào năm 1976, khi “Tứ Nhân Bang” do bà đứng đầu bị người kế nhiệm của Mao là Hoa Quốc Phong lật đổ.

 

Ngày nay, Tập Cận Bình, Lý Cường, và Thái Kỳ cũng tạo thành một tam giác không cân xứng tương tự: Tập nắm quyền uy tối thượng đối với hai người còn lại, trong khi Lý và Thái thực hiện các chức năng riêng biệt, chia sẻ những lợi ích chung và vẫn là những đối thủ cạnh tranh tiềm năng.

 

Nhưng những điểm tương đồng trong lịch sử không nên làm lu mờ những khác biệt quan trọng hơn. Lâm không chỉ là người kế nhiệm được chỉ định chính thức của Mao, mà còn là một chỉ huy quân sự với những chiến công thời chiến, uy tín đáng nể, và các mối liên hệ lâu năm trong quân đội. Giang tận hưởng vị thế độc tôn là vợ của Mao, cùng với mạng lưới chính trị mà bà đã tự tay xây dựng trong suốt Cách mạng Văn hóa. Cả hai sẽ không thể hành xử quyền lực nếu thiếu Mao, nhưng cũng không ai phụ thuộc hoàn toàn vào sự ủy quyền hằng ngày của ông – đặc biệt là Lâm.

 

Lý và Thái thì khác. Con đường thăng tiến chính trị của cả hai đều nhờ vào sự tin tưởng mà họ gầy dựng với Tập trong suốt thời gian công tác ở cả cấp tỉnh và chính quyền trung ương. Không ai sở hữu vốn chính trị độc lập như Lâm đã từng, lại càng không có mối liên hệ gia đình mang lại vị thế đặc biệt như Giang. Vì thế, những lợi ích gắn kết Tập, Lý, và Thái có sự đồng điệu chặt chẽ hơn nhiều so với những gì từng gắn kết Mao, Lâm, và Giang. Thêm vào đó, cả Lý lẫn Thái đều không thể thiết lập các trung tâm quyền lực độc lập nằm ngoài tầm kiểm soát của Tập.

Tập đã phân định rõ ràng trách nhiệm giữa Lý và Thái, đồng thời ngăn chặn cả hai độc chiếm quyền lực trong phạm vi quản lý của mình. Tập tin dùng cả hai người mà không thể hiện công khai sự thiên vị rõ rệt nào. Chí ít thì cho đến nay, không có bằng chứng nào cho thấy có sự xung đột gay gắt, công khai như những gì từng đặc trưng cho quan hệ giữa Lâm và Giang.

 

Sự phân chia trách nhiệm giữa Lý và Thái kể từ Đại hội Đảng lần thứ 20 vào năm 2022 có vẻ khá rõ ràng. Lý giữ chức Thủ tướng Quốc vụ viện và xếp thứ hai trong hệ thống cấp bậc của đảng. Trong khi đó, Thái là Bí thư thứ nhất của Ban Bí thư – cơ quan điều hành Bộ Chính trị. Dù đứng thứ năm trong hệ thống đảng, Thái lại phụ trách công việc hằng ngày của Ban Bí thư, đồng thời là Chủ nhiệm Văn phòng Trung ương Đảng đầy quyền lực. Năm nay, ông còn được bổ nhiệm tiếp quản Trường Đảng Trung ương ở Bắc Kinh. Những vị trí này khiến ông gần như lúc nào cũng túc trực bên cạnh Tập.

 

Một số người cho rằng chính vì những lý do trên nên Thái có quyền lực hơn Lý, nhưng giả định này là sai. Việc thường xuyên tiếp xúc với nhà lãnh đạo tối cao chắc chắn cho phép Thái có ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình cũng như những thông tin báo cáo lên Tập. Nhưng sự gần gũi, kề cận không phải là tất cả trong một hệ thống như của ĐCSTQ.

 

Trong số các ưu tiên của Tập, đảng chắc chắn xếp trên chính phủ. Bộ máy tổ chức, hệ thống nhân sự, cơ quan kỷ luật, ý thức hệ, và các định chế an ninh của đảng quyết định trực tiếp đến việc Tập có thể duy trì quyền lực của mình hay không. Kinh tế có thể thăng trầm, nhưng quyền kiểm soát chính trị đối với đảng thì không được phép suy yếu. Đó chính là lý do Tập giao phó Ban Bí thư và Văn phòng Trung ương Đảng cho Thái, người mà ông vô cùng tin tưởng.

 

Tuy nhiên, sắp xếp này ẩn chứa một nghịch lý dễ bị bỏ qua: Chính vì công tác đảng quá đỗi quan trọng nên Tập không thể giao phó hoàn toàn những quyền lực cốt lõi đó cho Thái.

 

Thái phụ trách điều phối, liên lạc, và giám sát việc thực hiện các công tác của trung ương đảng. Nhưng công tác đảng không phải là một lĩnh vực duy nhất mà ông có thể độc chiếm. Công tác kiểm tra kỷ luật và phòng chống tham nhũng, nhân sự và tổ chức, tuyên truyền và tư tưởng, chính pháp và an ninh đều do những người thân tín khác của Tập giám sát, và họ báo cáo trực tiếp với nhà lãnh đạo.

 

Thêm vào đó, năm ngoái, Tập đã điều chuyển Thạch Thái Phong, người trước đây phụ trách công tác mặt trận thống nhất, sang đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương, cơ quan chịu trách nhiệm đánh giá và tuyển chọn cán bộ đảng. Dù Tập có dụng ý dùng sự bổ nhiệm này để kìm hãm Thái hay không, thì về mặt khách quan, nó vẫn hạn chế khả năng của Thái trong việc biến bộ máy của đảng thành cơ sở quyền lực cá nhân. Còn quân đội, dĩ nhiên, vẫn nằm dưới sự chỉ huy trực tiếp của Tập.

 

Việc Thái chịu trách nhiệm về công tác đảng cũng không có nghĩa là Tập sẽ tránh can thiệp trực tiếp. Các chiến dịch chống tham nhũng nên tiến xa đến đâu, các tiêu chuẩn chính trị nào mà các quan chức phải đáp ứng, và các chiến dịch giáo dục tư tưởng nào đảng nên tiến hành đều do đích thân Tập quyết định. Vai trò của Thái là chuyển hóa ý chí của Tập vào các hoạt động hằng ngày của trung ương đảng.

 

Tương tự, Lý cũng hoạt động với vô số ràng buộc của riêng mình. Tập đã đưa nhiều quyết định kinh tế lớn về dưới quyền quản lý trực tiếp của trung ương đảng thông qua các cơ quan như Ủy ban Kinh tế Tài chính Trung ương và Ủy ban Tài chính Trung ương. Tại Quốc vụ viện, các Phó Thủ tướng Đinh Tiết Tường và Hà Lập Phong – cùng một số quan chức khác – phụ trách các lĩnh vực quan trọng và đóng vai trò nhất định. Những sự sắp xếp này theo đó phân tán phần nào thẩm quyền của Thủ tướng.

 

Nhưng Quốc vụ viện về cơ bản khác biệt so với Ban Bí thư và Văn phòng Trung ương. Đây là một cơ quan nhà nước với hệ thống hành chính riêng, quyền hạn được luật pháp quy định, cùng một bộ máy thi hành khổng lồ. Việc điều hành đất nước – bao gồm các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, cũng như ngoại giao, và những khía cạnh nhất định của quốc phòng – đòi hỏi sự điều phối và tổ chức từ Quốc vụ viện.

 

Quản lý hành chính công, đặc biệt là quản lý kinh tế, liên quan đến vô số các quyết định cụ thể. Quá trình này đòi hỏi phải dung hòa những lợi ích xung đột giữa các bộ, ngành và chính quyền địa phương, đồng thời đưa ra các lựa chọn khi hoàn cảnh liên tục thay đổi. Tập có thể đề ra các chính sách vĩ mô và định hướng phát triển tổng thể, nhưng ông không thể thay Lý trực tiếp điều hành chính phủ mỗi ngày. Điều này mang lại cho Lý một mức độ tự quyết định nhất định đối với các chính sách hằng ngày trong khuôn khổ do Tập vạch ra.

 

Trong bối cảnh Trung Quốc đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài, nợ của chính quyền địa phương, cầu nội địa yếu kém, và áp lực chiến lược liên tục từ Mỹ, những tham vọng dài hạn của Tập sẽ không thể trở thành hiện thực nếu thiếu một nền kinh tế vận hành trơn tru. Sự đình trệ kinh tế cũng có thể làm gia tăng căng thẳng xã hội và đe dọa sự ổn định. Do đó, ở những giai đoạn nhất định, quản lý kinh tế có thể quan trọng không kém gì chấn chỉnh chính trị. Kỷ luật đảng và lòng trung thành chính trị có thể được củng cố bằng các biện pháp mang tính tổ chức, nhưng tăng trưởng kinh tế không thể chỉ được phục hồi bằng những tuyên ngôn chính trị. Tập đã giao phó Quốc vụ viện cho Lý – một cộng sự lâu năm với bề dày kinh nghiệm quản lý kinh tế cấp tỉnh – bởi ông cần một người vừa đáng tin cậy về mặt chính trị, vừa có năng lực thực sự để hoàn thành công việc.

 

Cả hai người đều làm việc dưới quyền của Tập, nhưng vị trí Thủ tướng của Lý và bộ máy hành chính chuyên biệt của Quốc vụ viện mang lại cho ông những trọng trách điều hành đất nước mà Thái không có. Không thể phủ nhận Thái đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì quyền lực cá nhân của Tập, nhưng ông nghiêng về vai trò “tổng quản” bộ máy đảng xoay quanh nhà lãnh đạo tối cao. Sức ảnh hưởng của ông phụ thuộc nhiều hơn vào chính bản thân Tập. Cả hai vị cấp phó đều cực kỳ quan trọng, nhưng chỉ riêng sự kề cận với Tập không phải là lý do để đảo ngược vị thế tương đối của họ.

 

Đại hội Đảng lần thứ 21 vào năm sau sẽ là một bài kiểm tra quan trọng xem liệu cấu trúc này có thể tồn tại được hay không. Tính đến tháng 10/2027, cả Lý và Thái sẽ đều vượt qua độ tuổi nghỉ hưu thông thường là 68 tuổi, nhưng Lý sẽ chỉ lố ba tháng, trong khi Thái sẽ vượt giới hạn gần bốn năm. Theo quy định bất thành văn về nghỉ hưu lâu nay vẫn được biết đến với tên gọi “thất thượng, bát hạ” (bảy lên, tám xuống), cả hai sẽ phải nghỉ hưu. Thế nhưng, quy ước này không phải là một quy tắc bất di bất dịch.

 

Tuy nhiên, việc giữ lại cả hai nhân vật này trong Thường vụ Bộ Chính trị dường như khó xảy ra, vì Tập cũng phải nhường chỗ cho những trợ thủ thân tín khác thăng tiến. Đánh giá của tôi là Lý có triển vọng ở lại Thường vụ cao hơn – không chỉ đơn giản vì Thái lớn tuổi hơn, mà còn vì hai người này thực hiện các chức năng chính trị khác nhau.

 

Tuy nhiên, Thái khó có thể nghỉ hưu hoàn toàn. Ông có thể noi gương Trần Hy, người vẫn tiếp tục giữ chức Hiệu trưởng Trường Đảng Trung ương sau khi rời Bộ Chính trị. Thái thậm chí có thể đồng thời đảm nhận chức vụ Phó Chủ tịch nước mang tính nghi thức.

 

Câu hỏi đặt ra là liệu Tập cần một phụ tá có thể giúp ông điều hành đất nước, hay một người có thể giúp ông kiểm soát đảng. Khi những thách thức trong việc quản trị đất nước ngày càng trở nên phức tạp, sự phụ thuộc của ông vào một cấp phó như Lý, người có khả năng thực sự giải quyết những thách thức đó, có lẽ sẽ ngày càng lớn. Đại hội đảng năm sau có thể là lúc sự khác biệt này trở nên rõ ràng nhất.

 

---------------------------------

Đặng Duật Văn (Deng Yuwen) là một nhà văn và học giả người Trung Quốc.

 

Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “Xi’s Gang of Three,” Foreign Policy, 21/10/2026

 

 

 

 

 


View My Stats