Đảng
CSVN cần công khai hồ sơ đảng viên kinh doanh…
Trương Nhân Tuấn - Báo Tiếng Dân
20/10/2026
https://baotiengdan.com/2026/10/20/dang-csvn-can-cong-khai-ho-so-dang-vien-kinh-doanh/
Đảng CSVN cần công khai hóa hồ sơ đảng viên kinh doanh để bảo đảm
sự minh bạch và tính bình đẳng của thị trường.
Ngày 14/10/2026 vừa qua, ông Tô Lâm đã ký ban hành Quy định số
224-QĐ/TW về “đảng viên tham gia hoạt động đầu tư, kinh doanh”. Câu hỏi đặt ra
là, việc “đầu tư và kinh doanh của đảng viên” là một vấn đề “nội bộ” của đảng
hay là một vấn đề xã hội?
Việc đảng viên được phép “làm giàu” qua các hình thức kinh tế tư
nhân trong vài thập niên qua, nay được phép “đầu tư và kinh doanh” theo Quy
định số 224-QĐ/TW của Trung ương mà ông Tô Lâm vừa ký, rõ ràng là chuyện “nội
bộ của đảng”.
Vấn đề là, thứ nhất, Đảng CSVN là “lực lượng lãnh đạo Nhà nước và
xã hội”. Hầu hết các vị trí chủ chốt trong bộ máy công quyền, từ lập pháp, hành
pháp, tư pháp cho tới các cơ quan quy hoạch, cấp phép tài nguyên, đều do đảng
viên nắm giữ.
Nếu đảng là một tổ chức dân sự thông thường, kiểu một câu lạc bộ
hay hiệp hội cho phép hội viên kinh doanh, thì đó là việc nội bộ, vì họ không
sở hữu quyền lực cưỡng chế hay quyền phân bổ nguồn lực quốc gia. Nhưng Đảng
CSVN là “đảng cầm quyền”. Điều này có nghĩa là quyền lực của đảng viên không
tách rời quyền lực công.
Một quyết định kinh doanh của đảng viên đang nắm giữ chức vụ có
thể trực tiếp quyết định hướng đi của quy hoạch đô thị, việc cấp phép các dự án
khai thác tài nguyên (đất đai, quặng mỏ…) hay phân bổ ngân sách công. Tức
là chuyện “đảng viên được quyền đầu tư và kinh doanh” là một vấn đề của xã hội,
và xã hội có quyền, đồng thời có nghĩa vụ, giám sát hành vi đó.
Thứ hai, hoạt động đầu tư và kinh doanh của đảng viên có tác động
trực tiếp đến tính “bình đẳng” của thị trường. Khi một đảng viên (được
đảng bật đèn xanh cho phép) bước vào thương trường, họ tham gia vào một không
gian xã hội chung, nơi bị chi phối bởi luật pháp và quy luật cạnh tranh.
Một doanh nghiệp tư nhân bình thường trong không gian này phải
cạnh tranh sòng phẳng bằng chất lượng và giá cả. Nếu đối thủ cạnh tranh của họ
là doanh nghiệp do cán bộ, đảng viên quản lý hoặc góp vốn, sự can thiệp của các
mối quan hệ quyền lực nội bộ có thể tạo ra những ưu đãi ngầm về tiếp cận đất
đai, nguồn vốn tín dụng ngân hàng hay sự nương tay của các cơ quan thanh tra.
Tức là, sự “ẩn danh” của đảng viên làm kinh doanh đã xâm phạm quyền lợi của
người tiêu dùng và các doanh nghiệp khác.
Tức là chuyện “đảng viên được quyền đầu tư và kinh doanh” thuộc
lĩnh vực trật tự kinh tế – xã hội, bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường
đầu tư, quyền và lợi ích (túi tiền) của người dân. Đảng không thể “đóng cửa”
rồi coi đó là “chuyện riêng tư của chi bộ”.
Thứ ba, bản chất của xung đột lợi ích là vấn đề công
cộng. Nếu mở rộng ra các tiêu chuẩn quản trị quốc tế, chẳng hạn như khuyến
nghị của Liên Hiệp Quốc hay Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính quốc tế (FATF) về
người có ảnh hưởng chính trị (PEP), chúng ta thấy rằng sự tiếp xúc giữa quyền
lực công và lợi ích kinh tế tư nhân là nguồn gốc cốt lõi của tham nhũng và tha
hóa thể chế.
Thí dụ, đảng viên kinh doanh có thể dễ dàng tiếp cận và lợi dụng
thông tin quy hoạch chưa công bố để đầu cơ đất đai. Hoặc đảng viên kinh doanh,
nhờ có thế lực, có thể giành các gói thầu hạ tầng công cộng với giá “rẻ như
cho”. Chính những hành vi này là nguyên nhân làm thất thoát ngân sách nhà nước
(tiền thuế của toàn dân) và làm xói mòn niềm tin xã hội.
Tức là việc “đảng viên được quyền đầu tư và kinh doanh” là một vấn
đề của xã hội. Việc kiểm soát xung đột lợi ích là trách nhiệm đối với toàn xã
hội, chỉ có thể giải quyết bằng các chế tài pháp lý công khai, chớ không thể
bằng những hình thức kỷ luật nội bộ như “khiển trách, cảnh cáo, rút kinh
nghiệm”.
Thứ tư, đâu là ranh giới giữa “nội bộ đảng” và xã hội? Nếu không
phân định rạch ròi hai việc này thì làm sao quản trị đất nước một cách minh
bạch? Trong nội bộ đảng, có thể đánh giá phẩm chất, lý tưởng cách mạng;
xem xét mức độ gương mẫu, phân công nhiệm vụ trong chi bộ; xử lý kỷ luật đảng
viên vi phạm nguyên tắc của đảng.
Nhưng các vấn đề luật định như quyền tự do kinh doanh, việc kê
khai và giải trình nguồn gốc tài sản, nghĩa vụ nộp thuế, trách nhiệm giải trình
khi có xung đột lợi ích hay việc phòng ngừa rửa tiền và cạnh tranh không lành
mạnh… là chuyện của “xã hội”.
Ngoài ra, còn có khẩu hiệu chính trị: “Dân biết, dân bàn, dân
làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”. Từ lâu, khẩu hiệu này đã
trở thành một nguyên tắc “bất thành văn”, nhằm khẳng định phương châm nền tảng
trong việc quản trị quốc gia. Bởi vì, về bản chất, quyền lực nhà nước bắt nguồn
từ nhân dân; do đó, mọi chủ thể nắm giữ quyền lực chính trị hoặc hoạt động dưới
sự ủy thác của nhân dân đều phải chịu sự giám sát của xã hội.
Khi đảng thay đổi nội quy, ra các quyết định cho phép cán bộ, đảng
viên tham gia đầu tư, kinh doanh tư nhân với quy mô lớn, thì việc thực thi
quyền “dân kiểm tra, dân giám sát” không còn dừng lại ở một quyền dân chủ tượng
trưng, mà trở thành một yêu sách cụ thể, mang tính sống còn, để bảo vệ sự lành
mạnh của nền kinh tế thị trường.
Thứ nhất, trong một nền kinh tế thị trường hoàn chỉnh, nguyên tắc
bất di bất dịch là sự bình đẳng trước pháp luật của mọi chủ thể kinh doanh.
Doanh nghiệp cạnh tranh dựa trên chất lượng sản phẩm, năng lực quản trị, đổi
mới sáng tạo và giá cả. Vấn đề là đảng viên, đặc biệt là những người giữ vị trí
quản lý trong hệ thống công quyền, nắm giữ những lợi thế mang tính độc quyền
thể chế.
Nếu một đảng viên có quyền lực lại tham gia đầu tư, kinh doanh mà
danh tính, lĩnh vực hoạt động và danh mục tài sản bị che giấu dưới vỏ bọc “bí
mật nội bộ”, thị trường sẽ lập tức bị méo mó. Hiện tượng “vừa đá bóng vừa làm
trọng tài” sẽ diễn ra. Chắc chắn các dự án công sẽ nghiêng về doanh nghiệp của
đảng viên. Các thông tin nội bộ sẽ bị khai thác để đầu cơ, để lại các doanh
nghiệp tư nhân không có “bảo trợ chính trị” bị đẩy ra “khỏi cuộc chơi” một cách
bất bình đẳng.
Thứ hai, cần kiểm soát nguồn vốn và phòng ngừa chủ nghĩa “tư bản
hoại sinh” (tức tư bản kết bè phái, phá hoại đất nước). Nếu dòng tiền của
đảng viên đổ vào kinh doanh không được giải trình với nguồn gốc rõ ràng, hoạt
động đầu tư có thể trở thành việc “hợp thức hóa tài sản thiếu minh bạch”. Việc
kinh doanh của đảng viên có thể trở thành một hình thức “rửa tiền”, biến các
nguồn thu nhập không chính đáng, biến tài sản tích lũy từ việc “ăn của dân
không từ một thứ gì”, thành tài sản tư nhân hợp pháp.
Lịch sử phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia chuyển đổi, thí dụ như
việc giải thể Liên Xô cũ, cho thấy khi ranh giới giữa quyền lực công và lợi ích
tư bị xóa nhòa mà thiếu sự giám sát độc lập, nền kinh tế sẽ bị thao túng bởi
các liên minh tài phiệt – quan chức. Nguồn lực quốc gia, thay vì chảy vào các
ngành công nghệ và sản xuất cốt lõi, sẽ bị hút cạn vào đầu cơ đất đai, bất động
sản, “xuất huyết ngoại tệ” cũng như các dự án “biến của công thành của tư”.
Thứ ba, yêu sách đòi hỏi công khai hồ sơ kinh doanh của đảng viên
không phải là hành vi đối lập hay cản trở kinh tế tư nhân, mà là một biện pháp
tự vệ. Khi danh sách những người sở hữu doanh nghiệp và có lợi ích kinh tế
của cán bộ, đảng viên được công khai trên cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp
quốc gia, các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp “ngoài đảng” sẽ có cơ sở để
giám sát quy trình đấu thầu, phát hiện kịp thời các hành vi chỉ định thầu thiếu
minh bạch hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Sự mờ ám luôn nuôi dưỡng hoài nghi. Khi mọi thông tin kinh doanh
được công khai, những đảng viên làm giàu chân chính bằng trí tuệ, năng lực quản
trị và sự tuân thủ pháp luật sẽ được xã hội tôn trọng. Định kiến “dùng quyền
lực để trục lợi” sẽ dần bị xóa mờ.
Kết luận, Đảng CSVN phải minh bạch hóa thông tin về các đảng viên
làm kinh tế tư nhân “theo thông lệ quốc tế”.
Thứ nhất, công khai danh mục “người có ảnh hưởng chính trị” (PEP):
Mọi cán bộ, đảng viên tham gia đầu tư hoặc có cổ phần chi phối tại các doanh
nghiệp phải được định danh minh bạch trong hệ thống đăng ký kinh doanh quốc
gia, để công chúng và các cơ quan tài chính dễ dàng tra cứu.
Thứ hai, bất kỳ khoản vốn đầu tư lớn nào của đảng viên đưa vào
kinh doanh đều phải đi kèm nghĩa vụ chứng minh nguồn thu nhập hợp pháp và hồ sơ
thuế thu nhập cá nhân rõ ràng.
Thứ ba, luật hóa rõ ràng các trường hợp cấm đầu tư: Cấm cán bộ,
đảng viên hoặc người thân kinh doanh trong những ngành nghề, địa bàn thuộc phạm
vi thẩm quyền quản lý trực tiếp của mình.
Một nền kinh tế muốn đạt tốc độ tăng trưởng cao và bền vững không
thể dựa trên sự mù mờ về thông tin hay đặc quyền phe đảng. Người dân có quyền
được biết và kiểm tra thông qua các cơ quan ngôn luận độc lập. Mọi quan hệ giữa
quyền lực chính trị và hoạt động kinh doanh phải được công khai, minh bạch và
bảo đảm bằng một nhà nước thượng tôn pháp luật, trong đó môi trường kinh doanh
phải thực sự công bằng.