Bảo
vệ Mekong và Salween: Từ Tuyên bố ASEAN về quyền môi trường đến cơ chế thực thi
Phạm Phan Long - Báo Tiếng Dân
Cứu
vãn nguồn sống của bảy mươi triệu người Đông Nam Á
Lời
dẫn
Từ
những con cá bị lở loét trên sông Kok ở Thái Lan đến nguy cơ ô nhiễm lan rộng
khắp lưu vực Mekong và Salween, Đông Nam Á lục địa đang chứng kiến một cuộc khủng
hoảng môi trường xuyên biên giới ngày càng nghiêm trọng. Trong bối cảnh hoạt động
khai thác đất hiếm và phát triển thủy điện tiếp tục mở rộng, câu hỏi không còn
là liệu khu vực có cần tăng cường hợp tác hay không, mà là liệu ASEAN có thể biến
những cam kết về quyền môi trường thành các cơ chế bảo vệ thực sự, trước khi những
tổn thất trở nên không thể đảo ngược.
***
CHIANG
RAI, Thái Lan —
Trong một buổi sáng oi bức bên bờ sông Kok ở Thái Lan, một người đánh cá kéo lưới
lên với hy vọng có được mẻ cá như thường lệ. Thay vào đó, ông phát hiện những
con cá rô phi đầy những vết loét đỏ tươi. Vài ngày sau, sau khi tắm trên sông,
ông bị nổi mẩn ngứa kéo dài các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả.
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-90.jpg
Hình
1: Cá trên sông Kon, Sài, Mekong bị nhiễm độc
Suốt
nhiều thế hệ, sông Kok đã nuôi sống các gia đình ngư dân, tưới tiêu cho những
cánh đồng lúa và duy trì sinh kế của các cộng đồng nông thôn ở miền bắc Thái
Lan. Ngày nay, con sông này đã trở thành tín hiệu cảnh báo về một cuộc khủng hoảng
môi trường quy mô lớn đang diễn ra trên khắp Đông Nam Á lục địa.
Cách
đó hàng trăm kilomet về phía thượng nguồn, tại các bang Shan và Kachin của
Myanmar, sự bùng nổ hoạt động khai thác đất hiếm nặng đang đe dọa các dòng sông
chảy vào Thái Lan và lưu vực sông Mekong. Phân tích ảnh vệ tinh của Trung tâm
Stimson cho thấy, các khu khai thác đất hiếm tại bang Kachin đã mở rộng đáng kể
sau cuộc đảo chính quân sự năm 2021 ở Myanmar, phản ánh cả nhu cầu toàn cầu
ngày càng tăng đối với các khoáng sản chiến lược lẫn sự suy yếu của công tác quản
lý môi trường [1]. Các cuộc điều tra của Deutsche Welle, EarthRights
International và The Diplomat ghi nhận rằng, nhiều mỏ
sử dụng phương pháp khai thác hòa tách tại chỗ (in-situ leaching), trong
đó dung dịch amoni sunfat cùng các hóa chất có tính axit được bơm xuống lòng đất
để hòa tan lớp đất sét chứa đất hiếm, sau đó nước thải chưa qua xử lý được xả
trực tiếp vào các dòng suối lân cận [2–4].
Các
nguyên tố đất hiếm là thành phần không thể thiếu trong động cơ xe điện, tua-bin
gió, thiết bị điện tử tiên tiến và công nghệ quốc phòng. Trớ trêu thay, quá
trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch lại đang tạo ra những chi phí
môi trường ngày càng đè nặng lên các cộng đồng dễ bị tổn thương ở hạ lưu.
Hai
mối đe dọa đối với lưu vực Mekong
Khai
thác đất hiếm chỉ là một khía cạnh của cuộc khủng hoảng sinh thái rộng lớn hơn.
Trên khắp Đông Nam Á lục địa, hai xu hướng mạnh mẽ đang cùng hội tụ: Sự phát
triển nhanh chóng của thủy điện và sự gia tăng hoạt động khai thác khoáng sản.
Trong
hơn hai thập niên qua, hàng chục con đập đã làm thay đổi sâu sắc hệ thống sông
Mekong và Salween. Mặc dù thủy điện cung cấp nguồn điện tái tạo, nó cũng làm biến
đổi chu kỳ lũ tự nhiên, cản trở đường di cư của cá, giữ lại lượng lớn phù sa
giàu dinh dưỡng và thay đổi chế độ dòng chảy theo mùa, vốn duy trì sản xuất
nông nghiệp và nghề cá [5].
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-2-1068x1424.png
Hình
2: Vị trí 745 con đập trên sông Mekong
Đồng
thời, hoạt động khai thác khoáng sản thiếu kiểm soát đang đưa các chất ô nhiễm
độc hại – bao gồm asen, thủy ngân, chì, mangan và nước thải axit – vào các phụ
lưu, rồi theo dòng nước chảy đến các cộng đồng ở hạ lưu.
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-91-842x1024.jpg
Hình
3: Vị trí 2699 mỏ đất hiếm trên lục địa Đông Nam Á
Hai
áp lực này càng làm trầm trọng thêm tác động của nhau.
Việc
xả nước nhân tạo từ các đập có thể cuốn trôi trầm tích bị ô nhiễm đi xa hơn về
hạ lưu, trong khi lưu lượng nước tự nhiên suy giảm lại làm giảm khả năng pha
loãng các chất ô nhiễm của dòng sông. Hệ quả là, nguy cơ ô nhiễm xuyên biên giới
ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt, nghề cá, hệ thống tưới
tiêu, đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng.
Mối
đe dọa ngày càng lớn đối với an ninh lương thực
Sông
Mekong là nơi có nghề cá nội địa lớn nhất thế giới, đồng thời cung cấp lương thực
và sinh kế cho hơn 70 triệu người ở Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam, Myanmar
và Trung Quốc [6].
Chu
kỳ lũ hằng năm của con sông bổ sung chất dinh dưỡng cho các ngư trường và tưới
tiêu cho các cánh đồng lúa trên toàn lưu vực. Tuy nhiên, khi kim loại nặng tích
tụ trong trầm tích, chúng sẽ đi vào chuỗi thức ăn thủy sinh thông qua quá trình
tích lũy sinh học. Các loài cá tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm có thể mắc bệnh,
suy giảm khả năng sinh sản và giảm số lượng quần thể. Lúa được tưới bằng nguồn
nước ô nhiễm có thể tích tụ asen và các nguyên tố độc hại khác trong đất và hạt
gạo, gây ra những nguy cơ lâu dài đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Các
phân tích trầm tích gần đây trên sông Kok ở miền bắc Thái Lan, phát hiện nồng độ
asen vượt xa các ngưỡng môi trường khuyến nghị, làm dấy lên những lo ngại
nghiêm trọng về tình trạng ô nhiễm hạ lưu có liên quan đến hoạt động khai thác ở
thượng nguồn [7].
Mặc
dù các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu đầy đủ các hậu quả sinh thái,
nhưng những dấu hiệu cảnh báo ngày càng khó có thể bỏ qua. Đối với các cộng đồng
nông dân và ngư dân, suy thoái môi trường đang nhanh chóng trở thành một cuộc
khủng hoảng kinh tế.
Sản
lượng đánh bắt sụt giảm làm giảm thu nhập của các hộ gia đình. Nông sản bị ô
nhiễm đe dọa thị trường xuất khẩu. Mối lo ngại của công chúng về an toàn thực
phẩm có thể làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng ngay cả trước khi có các
kết luận khoa học cuối cùng.
Vì
sao các thỏa thuận hiện nay chưa phát huy hiệu quả?
Cuộc
khủng hoảng hiện nay vẫn đang diễn ra, bất chấp hơn ba thập niên hợp tác khu vực. Hiệp
định Hợp tác Phát triển Bền vững Lưu vực Sông Mekong năm 1995, được quản lý
thông qua Ủy hội Sông Mekong (MRC), đã thiết lập nhiều nguyên tắc quan trọng
như sử dụng nguồn nước công bằng, phát triển bền vững và bảo vệ chất lượng nước
[8].
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-3-1024x632.png
Hình
4: Hội Nghị Thượng Đỉnh thứ 4, Mekong River Commission, năm 2023
Tuy
nhiên, Hiệp định này vẫn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc. Quan trọng
nhất là Trung Quốc và Myanmar — hai quốc gia kiểm soát phần lớn lưu vực thượng
nguồn — không phải là thành viên đầy đủ của MRC.
Hiệp
định cũng chủ yếu dựa trên cơ chế tham vấn và đồng thuận, thay vì các quy định
có tính ràng buộc pháp lý. Mặc dù các quốc gia thành viên được khuyến khích
thông báo cho nhau về các dự án nước quy mô lớn, nhưng gần như không có cơ chế
hữu hiệu để ngăn chặn các hoạt động gây thiệt hại đáng kể cho hạ lưu.
Quan
trọng không kém, Hiệp định được đàm phán từ nhiều thập niên trước, khi hoạt động
khai thác đất hiếm quy mô lớn chưa bùng nổ, nên hầu như chưa có các quy định nhằm
giải quyết vấn đề ô nhiễm độc hại xuyên biên giới.
Cơ
chế Hợp tác Lan Thương–Mekong (LMC), được thành lập năm 2016, đã cải thiện đối
thoại khu vực và tăng cường chia sẻ thông tin thủy văn [9].
Tuy
nhiên, LMC chủ yếu là một nền tảng hợp tác kinh tế tập trung vào hạ tầng,
thương mại và phát triển, chứ không phải một thể chế quản lý môi trường. Hiện
nay, cả hai khuôn khổ đều chưa có hệ thống giám sát độc lập, cơ chế tiếp nhận
khiếu nại của người dân hoặc quy trình hiệu quả để điều tra ô nhiễm xuyên biên
giới. Trong khi thủy điện và khai thác khoáng sản tiếp tục mở rộng, hệ thống quản
trị môi trường vẫn chưa theo kịp thực tế.
Một
cơ hội mới cho ASEAN
Việc
ASEAN thông qua Tuyên bố về Quyền được sống trong môi trường an toàn, sạch,
lành mạnh và bền vững vào tháng 10 năm 2025 mở ra cơ hội để xem xét lại
cách thức quản trị môi trường trong khu vực [10].
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-93.jpg
Hình
5: Hội Nghị cấp Bộ trưởng Hợp Tác Lancang- Mekong
Khác
với các hiệp định về sông ngòi trước đây, Tuyên bố này đặt vấn đề bảo vệ môi
trường trong khuôn khổ quyền con người. Tuyên bố khẳng định rằng, mọi người đều
có quyền được hưởng nguồn nước sạch, hệ sinh thái lành mạnh, quyền tiếp cận
thông tin môi trường, quyền tham gia có ý nghĩa vào quá trình ra quyết định và
quyền tiếp cận công lý.
Đây
là một bước chuyển quan trọng. Thay vì chỉ xem ô nhiễm sông ngòi là tranh chấp
giữa các quốc gia, Tuyên bố nhìn nhận rằng, suy thoái môi trường tác động trực
tiếp đến quyền và phúc lợi của hàng triệu người. Các cộng đồng sống phụ thuộc
vào các sông Mekong, Salween, Kok, Sai và Ruak không chỉ là những bên chịu tác
động ở hạ lưu, mà còn là những chủ thể có quyền.
Mặc
dù Tuyên bố chưa có tính ràng buộc pháp lý, nhưng nó tạo ra một khuôn khổ chuẩn
mực quan trọng, có thể ảnh hưởng đến các thể chế ASEAN, luật pháp quốc gia, các
nguồn tài chính phát triển và hợp tác khu vực. Ủy ban Liên Chính phủ ASEAN về
Nhân quyền (AICHR), hiện đang xây dựng Kế hoạch Hành động triển khai, có cơ hội
chuyển hóa các nguyên tắc này thành những cơ chế quản trị thực tiễn.
Từ
nguyên tắc đến hành động
Chỉ
dừng lại ở các tuyên bố sẽ không thể ngăn chặn được ô nhiễm.
Nếu
thiếu giám sát, minh bạch, điều tra khoa học và trách nhiệm giải trình, các quyền
môi trường sẽ chỉ dừng lại ở những khát vọng. Do đó, ASEAN có cơ hội xây dựng một
cơ chế thực thi đủ năng lực để bảo vệ các hệ thống sông chung trước khi thiệt hại
môi trường trở nên không thể đảo ngược.
Đề
xuất thành lập Cơ chế Bảo vệ Môi trường Xuyên Biên giới ASEAN
ASEAN
Transboundary Environmental Protection Mechanism (ATEPM)
Dựa
trên Tuyên bố ASEAN năm 2025 về Quyền được hưởng Môi trường An toàn, Sạch,
Lành mạnh và Bền vững, bài viết đề xuất thành lập Cơ chế Bảo vệ Môi
trường Xuyên Biên giới ASEAN (ATEPM).
ATEPM
không thay thế các cơ chế hiện có như Ủy hội Sông Mekong (MRC), Hợp tác
Lancang–Mekong (LMC) hay các cơ quan môi trường quốc gia, mà bổ sung khoảng trống
quan trọng: một cơ chế khu vực có khả năng giám sát, cảnh báo, điều tra
và ứng phó với các tác động môi trường xuyên biên giới.
Vì
ASEAN đã công nhận quyền được sống trong môi trường trong lành là một
quyền con người, ATEPM cần phải bảo vệ những người tranh đấu cho quyền đó,
như cộng đồng địa phương, ngư dân, nông dân, nhà khoa học, nhà báo và các tổ chức
xã hội dân sự, để họ có thể giám sát, báo cáo và lên tiếng về các nguy cơ môi
trường mà không bị đe dọa hay trả đũa.
ATEPM
được đề xuất gồm bảy hợp phần chính:
1.
Mạng lưới giám sát sông ngòi khu vực sử dụng vệ
tinh, trạm quan trắc, phòng thí nghiệm và dữ liệu cộng đồng để theo dõi chất lượng
nước, trầm tích, đa dạng sinh học và dòng chảy.
2.
Đội điều tra môi trường khẩn cấp gồm các chuyên
gia độc lập để đánh giá các vụ ô nhiễm hoặc biến động môi trường nghiêm trọng dựa
trên bằng chứng khoa học.
3.
Hệ thống báo cáo của cộng đồng, cho phép người dân,
trường đại học và các tổ chức xã hội tham gia cung cấp thông tin đã được kiểm
chứng, đồng thời bảo vệ những người báo cáo rủi ro môi trường.
4.
Hệ thống cảnh báo sớm xuyên biên giới nhằm thông báo
kịp thời cho các cộng đồng hạ lưu khi xảy ra ô nhiễm, xả đập bất thường hoặc
các nguy cơ đe dọa sức khỏe và sinh kế.
5.
Khuôn khổ bảo vệ quyền môi trường và trách nhiệm giải
trình,
tăng cường quyền tiếp cận thông tin, sự tham gia của người dân, cơ chế khiếu nại
và hợp tác giữa các cơ quan nhân quyền trong khu vực.
6.
Tiêu chuẩn chung về quản trị môi trường và trách nhiệm
chuỗi cung ứng,
bao gồm đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới, công khai dữ liệu quan trắc
và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các khoáng sản tham gia chuỗi cung ứng
toàn cầu.
7.
Quỹ phục hồi môi trường và hỗ trợ cộng đồng để phục hồi hệ
sinh thái, nghiên cứu khoa học, xử lý ô nhiễm, theo dõi sức khỏe cộng đồng và hỗ
trợ các địa phương bị ảnh hưởng.
ATEPM
không làm giảm chủ quyền quốc gia. Ngược lại, cơ chế này sẽ tăng cường hợp tác
khoa học, minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và lòng tin giữa các nước
ASEAN.
Bảo
vệ các dòng sông chung như Mekong và Salween đòi hỏi nhiều hơn các thỏa thuận
giữa các chính phủ. ASEAN cần một cơ chế kết nối khoa học, sự tham gia
của cộng đồng và bảo vệ quyền con người, để biến cam kết về quyền môi trường
thành những hành động cụ thể nhằm bảo vệ các hệ sinh thái và cộng đồng phụ thuộc
vào chúng.
Thời
khắc quyết định
Biến
đổi khí hậu đang làm gia tăng hạn hán, lũ lụt và sự bất định về thủy văn trên
khắp Đông Nam Á. Trong khi đó, nhu cầu toàn cầu đối với các khoáng sản chiến lược
được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng khi các quốc gia theo đuổi quá trình chuyển đổi
sang nền kinh tế carbon thấp. Nếu năng lực quản trị môi trường không được nâng
cao tương ứng, khu vực này có nguy cơ thay thế một cuộc khủng hoảng môi trường
bằng một cuộc khủng hoảng khác.
Sông
Mekong và sông Salween đã nuôi dưỡng các nền văn minh suốt hàng ngàn năm. Hai
dòng sông này cung cấp lương thực, nước ngọt, tuyến giao thông, nguồn đa dạng
sinh học và bản sắc văn hóa cho hàng triệu người.
Bảo
vệ các dòng sông ấy đòi hỏi nhiều hơn những bản tuyên bố. Bảo vệ chúng, đòi hỏi
các cơ chế có khả năng phát hiện ô nhiễm từ sớm, điều tra độc lập những thiệt hại
môi trường, chia sẻ minh bạch thông tin khoa học và bảo đảm rằng các quyền môi
trường được thực thi vượt qua ranh giới quốc gia.
Tuyên
bố của ASEAN đã mở ra một chương mới quan trọng trong quản trị môi trường khu vực.
Tuy nhiên, thành công cuối cùng của Tuyên bố sẽ phụ thuộc vào việc ASEAN có thể
chuyển hóa các nguyên tắc thành những hành động cụ thể hay không.
Cơ
chế Bảo vệ Môi trường Xuyên biên giới ASEAN (ATEPM) được đề xuất là một hướng
đi khả thi để đạt được mục tiêu đó. Dù không thể giải quyết mọi thách thức môi
trường mà các dòng sông lớn ở Đông Nam Á đang phải đối mặt, ATEPM sẽ mang lại nền
tảng hợp tác dựa trên khoa học, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình — những
yếu tố mà các cơ chế trong khu vực hiện nay vẫn còn thiếu.
Khi
áp lực từ thủy điện, khai thác khoáng sản và biến đổi khí hậu tiếp tục gia
tăng, câu hỏi không còn là, liệu khu vực có cần hợp tác mạnh mẽ hơn hay không.
Mà câu hỏi thật sự là, liệu ASEAN có nắm bắt được cơ hội lịch sử này
trước khi những tổn thất không thể đảo ngược xảy ra hay không.
__________
Tham
khảo:
[1]
Stimson Center. Myanmar Rare Earth Mining Mapping Project.
[2]
Deutsche Welle (DW). Investigative reports on rare earth mining in Myanmar.
[3]
EarthRights International. Reports on environmental governance and mining in
Myanmar.
[4] The
Diplomat. Coverage of Myanmar’s rare earth mining expansion.
[5]
Mekong River Commission. State of the Basin Report and
technical publications on hydropower impacts.
[6]
Food and Agriculture Organization (FAO). Mekong fisheries and regional food
security assessments.
[7]
Mongabay. Reporting on arsenic contamination in the Kok and Mekong River
systems, citing Thai monitoring results.
[8]
Mekong River Commission. Agreement on the Cooperation for the
Sustainable Development of the Mekong River Basin (1995).
[9]
Lancang-Mekong Cooperation (LMC). Official declarations and cooperation
framework.
[10]
ASEAN Secretariat. ASEAN Declaration on the Right to a Safe, Clean,
Healthy and Sustainable Environment (2025); OHCHR statement welcoming
the Declaration.
[11]
European Union. Corporate Sustainability Due Diligence Directive
(CSDDD) and related supply-chain environmental due diligence
framework.
[12]
International Rivers. Research on Mekong hydropower governance.
[13]
Conservation International. Mekong biodiversity and freshwater ecosystem
assessments.
[14]
Frontiers in Environmental Science. Community-based water quality monitoring
methodologies.
[15]
Lowy Institute. Analyses of Mekong regional governance and the Lancang-Mekong
Cooperation framework.