Sunday, 27 September 2026

MỘT NĂM Ở ĐẤT PHẬT : THẦY MINH TUỆ TẠO SỨC HÚT MÀ DU LỊCH NEPAL CHƯA ĐO ĐẾM ĐƯỢC (Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Tiếng Dân)

 



 

Một năm ở đất Phật: Thầy Minh Tuệ tạo sức hút mà du lịch Nepal chưa đo đếm được

Nguyễn Ngọc Như Quỳnh  |  Tiếng Dân

26/09/2026

https://baotiengdan.com/2026/09/26/mot-nam-o-dat-phat-thay-minh-tue-tao-suc-hut-ma-du-lich-nepal-chua-do-dem-duoc/

 

Ngày 25/9/2026 đánh dấu tròn một năm thầy Minh Tuệ có mặt tại Nepal, và một bài viết mới trên The Nepal Weekly đang đưa ra một góc nhìn rất đáng chú ý: Sự hiện diện và hành trì tại Lumbini, nơi Đức Phật đản sinh, đã tạo ra một sức hút quốc tế mà ngay cả hệ thống thống kê du lịch Nepal cũng chưa đo đếm đầy đủ.

 

Thầy Minh Tuệ cùng khoảng 30 người đồng hành đến Nepal ngày 25/9/2025, sau hành trình bắt đầu từ Việt Nam ngày 12/12/2024, đi qua Lào, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore, Sri Lanka và Ấn Độ. Theo The Nepal Weekly, Nepal là nơi dừng lại lâu nhất: Tròn 12 tháng.

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-3.png

Sư Thích Minh Tuệ (thứ hai từ trái) cùng các nhà sư khác trên đất Nepal. Nguồn: The Nepal Weekly

 

Điều đáng chú ý là báo Nepal không tập trung vào cuộc tranh cãi quen thuộc về danh xưng. Bài báo gọi thầy Minh Tuệ là một người thực hành Dhutaṅga – hạnh đầu đà – và mô tả những gì có thể quan sát được: Mặc y từ vải bỏ đi, khất thực, ăn một bữa mỗi ngày, không sử dụng tiền, không có nơi cư trú cố định và nghỉ ngoài trời.

Một nghiên cứu được tác giả bài báo dẫn lại ước tính các nội dung liên quan đến thầy Minh Tuệ trên các nền tảng có thể đã tạo ra từ 8,5 đến 11,1 tỷ lượt hiển thị/lượt xem được nền tảng ghi nhận từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2026. Tác giả lưu ý đây không phải số người riêng biệt vì một người có thể xem nhiều lần. Riêng phần dữ liệu có thể đếm trực tiếp gồm 1.173 nội dung YouTube trên 181 kênh đã đạt 40,8 triệu lượt xem; tổng mức tiếp cận trên YouTube được ước tính khoảng 600 triệu lượt.

 

Ngay trong tháng 7/2026, tức gần một năm sau khi thầy Minh Tuệ đến Nepal, các nội dung liên quan vẫn ghi nhận khoảng 90 triệu lượt xem trong một tháng.

 

Sức hút ấy đang chuyển thành một hiện tượng hành hương thực tế. Theo bài báo, khách từ Việt Nam và cộng đồng người Việt tại Bắc Mỹ, châu Âu, Australia, cùng người từ Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản đã đến khu vực nơi nhóm tu tập. Một số công ty du lịch Việt Nam thậm chí quảng cáo tour hành hương Ấn Độ – Nepal với cơ hội gặp thầy Minh Tuệ, dù ông không cho phép sử dụng tên mình để kinh doanh và không nhận bất kỳ khoản tiền nào từ hoạt động này.

 

Đây chính là nghịch lý thú vị mà The Nepal Weekly chỉ ra: Một người không bán sản phẩm, không bán vé, không quảng cáo, không nhận tiền và thậm chí không chủ động thu hút du khách lại có thể tạo ra một dòng người hành hương đủ lớn để Nepal phải đặt câu hỏi về cách thống kê giá trị của hiện tượng này.

 

Năm 2025, Nepal ghi nhận 8.615 du khách mang hộ chiếu Việt Nam đến Lumbini, đứng thứ năm trong các thị trường ngoài Nepal và Ấn Độ. Nhưng con số này chưa phản ánh người Việt trong cộng đồng hải ngoại: Một người Việt từ California, Sydney hay Paris sẽ được thống kê theo hộ chiếu Mỹ, Australia hay Pháp.

 

Vì thế, tác giả cho rằng Nepal cần bắt đầu đo không chỉ quốc tịch của khách mà cả lý do họ đến, ngôn ngữ họ sử dụng và thời gian họ lưu trú.

 

Có lẽ chi tiết đẹp nhất của bài báo lại nằm ở câu trả lời của chính thầy Minh Tuệ khi được hỏi việc tu tập tại nơi Đức Phật đản sinh có ý nghĩa thế nào. Ông nói đại ý rằng, ở bất kỳ nơi nào trên thế giới, nếu chân thành tu tập thì đều có thể tiến bộ; địa điểm không phải điều quyết định. Điều ông tìm kiếm chỉ là một nơi yên tĩnh để thực hành, không phụ thuộc vào ai và không làm phiền người khác.

 

The Nepal Weekly kết luận bằng một nhận xét rất đáng suy nghĩ: Nepal đã cho ông điều đó phần lớn bằng cách để ông được yên – và điều ấy không tốn của nhà nước Nepal một đồng nào.

 

Sau một năm, câu chuyện Minh Tuệ tại Lumbini vì vậy không chỉ còn là câu chuyện của một người Việt đi bộ tu tập. Nó đã trở thành một hiện tượng hành hương xuyên quốc gia: Càng không quảng bá bản thân, người ta càng tìm đến; càng không nhận tiền, tên tuổi của ông lại càng tạo ra một giá trị mà chính ngành du lịch Nepal đang phải tìm cách đo đếm.

 

 

Nhân dịp này, xin trân trọng cảm ơn các nhà báo Nepal đã luôn đồng hành, đưa những thông tin trung thực, tích cực và đầy thiện chí đến với những người yêu quý thầy Minh Tuệ ở khắp nơi. Đặc biệt, xin cảm ơn những nhà báo Nepal đã thường xuyên theo dõi và đưa tin về hành trình của thầy, trong đó có những người đã kiên trì cập nhật thông tin một cách khách quan, chân thành và thiện chí.

Sự đồng hành ấy không chỉ giúp công chúng quốc tế hiểu rõ hơn về hành trình tu tập của thầy Minh Tuệ, mà còn cho thấy Lumbini đang trở thành một điểm gặp gỡ đặc biệt giữa đời sống tâm linh, văn hóa và sự quan tâm của cộng đồng quốc tế.

P.S: Một chi tiết khá thú vị xảy ra ngày 30/7/2026: National Geographic chọn bức ảnh sáu người trong nhóm đi quanh bảo tháp Boudha lúc bình minh làm “Photo of the Day”. Ban đầu họ được chú thích là các nhà sư Tây Tạng. Đến ngày 18/8, nhà báo Narendra Manandhar xác nhận những người trong ảnh là các hành giả đầu đà người Việt Nam.

 

 

 




DỰ ÁN SAFARI BA VÌ : NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI DÂN CÓ QUYỀN BIẾT VÀ THAM GIA (Nguyễn Tuấn / Tiếng Dân)

 



Dự án Safari Ba Vì: Những điều người dân có quyền biết và tham gia

Nguyễn Tuấn

26/09/2026

https://baotiengdan.com/2026/09/26/du-an-safari-ba-vi-nhung-dieu-nguoi-dan-co-quyen-biet-va-tham-gia/  

 

Lời Giới Thiệu từ Tiếng Dân: Bài phân tích sau đây của TS Nguyễn Tuấn, Đại học Hasselt, Vương quốc Bỉ, ngày 25/9/2026, tập trung vào dự án Quần thể Du lịch sinh thái Ba Vì – Hợp phần Safari do Sun Group đề xuất.

 

Theo thông tin được công bố, dự án có diện tích khoảng 580,74 ha, trong đó có 42,64 ha mặt nước, dự kiến triển khai thành hai giai đoạn và hướng tới công suất khoảng 10 triệu lượt khách mỗi năm. Tác giả cho rằng, quy mô, tiến độ và cách thức chuẩn bị dự án đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến môi trường, đa dạng sinh học, nguồn nước, sinh kế của cộng đồng địa phương và quyền tham gia của người dân.

 

Ngày 17/9/2026, Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản Mặt Trời (Sun Group) đề nghị Hà Nội chấp thuận chủ trương đầu tư và được lựa chọn làm nhà đầu tư theo “trường hợp đặc biệt” của Luật Thủ đô. Chỉ bốn ngày sau, Sở Tài chính Hà Nội công bố một số thông tin sơ bộ về diện tích, vốn, hình thức đầu tư và tiến độ. Tuy nhiên, theo bài viết, tại thời điểm đó chưa có thông tin chính thức về tác động của dự án đối với rừng, nguồn nước, động vật và đời sống người dân; cũng chưa có đánh giá tác động môi trường – xã hội hay tham vấn cộng đồng.

 

Tác giả phân tích bốn con số và đặc điểm chính của dự án.

 

 Thứ nhất là mục tiêu 10 triệu lượt khách mỗi năm, trong đó giai đoạn đầu 2026–2028 dự kiến đạt 5 triệu lượt. Con số này được cho là rất lớn nếu so với tổng lượng khách của Hà Nội và những điểm du lịch nổi tiếng khác trên thế giới. Bài viết đặt câu hỏi về tính khả thi của dự báo này, đồng thời cảnh báo rằng nếu lượng khách không đạt kỳ vọng thì các lợi ích kinh tế được quảng bá có thể bị thổi phồng; ngược lại, nếu lượng khách thật sự tăng mạnh, áp lực lên hệ sinh thái và cộng đồng địa phương sẽ rất lớn.

 

Thứ hai, dự án dự kiến có khoảng 72,8 ha đất xây dựng, tương đương khoảng 100 sân bóng đá, với tổng diện tích sàn hơn một triệu mét vuông. Hồ sơ cho rằng, gần 77% diện tích là “cây xanh, mặt nước”, nhưng tác giả lưu ý rằng con số này có thể bao gồm cây xanh cảnh quan, công viên chuyên đề và các hồ nhân tạo, chứ không đồng nghĩa với việc giữ nguyên hệ sinh thái tự nhiên hiện hữu. Vì vậy, việc xây dựng có nguy cơ làm mất hoặc chia cắt rừng, đồng cỏ, ruộng, ao hồ, sông suối và các sinh cảnh tự nhiên.

 

 

Thứ ba, dù mang tên “Safari”, diện tích được ghi rõ dành cho nghiên cứu, đào tạo, giáo dục và trải nghiệm động vật chỉ khoảng 8,34 ha, tương đương 1,44% tổng diện tích. Trong khi đó, đất giao thông chiếm 49,39 ha và đất thương mại, dịch vụ du lịch khoảng 74,79 ha. Từ đó, tác giả đặt vấn đề liệu đây thực sự là một dự án bảo tồn và giáo dục về động vật hay chủ yếu là một khu thương mại – nghỉ dưỡng quy mô lớn sử dụng hình ảnh “safari” và “sinh thái”.

 

Thứ tư là tiến độ. Dự án dự kiến khởi công ngay trong quý IV/2026, tức chỉ khoảng ba tháng sau khi hồ sơ được đề xuất. Theo tác giả, khoảng thời gian này quá ngắn để thực hiện đầy đủ đánh giá tác động môi trường, khảo sát đa dạng sinh học qua các mùa, tham vấn cộng đồng và giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai. Việc lựa chọn nhà đầu tư được rút gọn càng khiến yêu cầu về minh bạch và đánh giá độc lập phải cao hơn.

 

Ở góc độ khoa học, bài viết đặt câu hỏi về khái niệm “safari”. Theo tác giả, safari đúng nghĩa thường dựa trên việc bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và cho phép du khách quan sát động vật trong môi trường sống của chúng. Trong khi đó, mô hình safari phổ biến ở Việt Nam chủ yếu nuôi các loài ngoại nhập trong khu vực có rào chắn, phục vụ khách tham quan. Tác giả cho rằng, mô hình này có giá trị bảo tồn hạn chế và tiềm ẩn các nguy cơ như động vật ngoại lai thoát ra ngoài, dịch bệnh hoặc tạo thêm nhu cầu đối với động vật hoang dã.

 

Bài viết đặc biệt nhấn mạnh giá trị của Vườn quốc gia Ba Vì và vùng đệm. Vườn quốc gia được mô tả là nơi có khoảng 1.209 loài thực vật bậc cao, 342 loài động vật có xương sống, 552 loài côn trùng và 66 loài động vật có xương sống quý hiếm. Một số loài đặc hữu, trong đó có thằn lằn tai Ba Vì. Ngoài giá trị đa dạng sinh học, rừng Ba Vì còn giữ nước, chống xói mòn, điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon và cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái khác cho Hà Nội và khu vực xung quanh.

 

Tác giả cũng nhấn mạnh giá trị của nguồn gen và tri thức truyền thống. Ba Vì có hơn 500 loài cây thuốc, gắn với tri thức y học truyền thống của người Dao và người Mường. Những nguồn tài nguyên này có thể mang lại những giá trị kinh tế trong tương lai mà hiện nay con người chưa thể biết hết. Bài viết dẫn ví dụ về artemisinin – một hợp chất có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng – cho thấy một loài thực vật tưởng như bình thường có thể trở thành nguồn tài nguyên y học quan trọng. Vì vậy, một khi rừng và các loài đặc hữu bị mất, những giá trị tiềm tàng đó cũng có thể mất vĩnh viễn.

 

Bài viết tiếp tục đối chiếu dự án với các cam kết về đa dạng sinh học và phát triển bền vững của Việt Nam. Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh – Montreal yêu cầu đưa đa dạng sinh học vào các quyết định phát triển, doanh nghiệp đánh giá và công khai tác động đến thiên nhiên, đồng thời bảo đảm sự tham gia của cộng đồng. Luật Bảo vệ môi trường 2020 cũng quy định việc đánh giá tác động môi trường và tham vấn cộng đồng đối với những dự án có nguy cơ tác động lớn. Tác giả cho rằng, việc một dự án gần 600 ha được đề xuất mà chưa có tham vấn cộng đồng đặt ra vấn đề về quyền được biết, được góp ý và được hưởng lợi của người dân địa phương.

 

Bài viết đặt câu hỏi “Ai hưởng lợi, ai trả giá?”. Dự án có thể tạo việc làm, doanh thu và thuế, nhưng những lợi ích này phụ thuộc đáng kể vào lượng khách thực tế. Trong khi đó, chi phí môi trường và xã hội có thể rất lớn: Mất rừng, ảnh hưởng nguồn nước, đa dạng sinh học, sinh kế nông nghiệp, văn hóa và tri thức truyền thống. Tác giả cho rằng lợi ích kinh tế chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp, trong khi chi phí có thể phân bổ cho người dân địa phương, cư dân Hà Nội và các thế hệ tương lai.

 

Do đó, bài viết đề xuất phải có một phân tích chi phí – lợi ích xã hội độc lập, trong đó tính cả giá trị của rừng, nguồn nước, đất nông nghiệp và văn hóa; xây dựng các kịch bản với lượng khách thấp hơn nhiều so với 10 triệu; xác định rõ ai được lợi, ai chịu thiệt và cơ chế phân chia lợi ích; đồng thời so sánh dự án với những phương án khác, bao gồm cả phương án không thực hiện dự án và phát triển du lịch dựa vào cộng đồng. Với những nguy cơ tổn thất không thể đảo ngược, tác giả đề nghị áp dụng nguyên tắc phòng ngừa.

 

Cuối cùng, bài viết đưa ra một số kinh nghiệm quốc tế. Nhật Bản với mô hình satoyama coi cảnh quan nông thôn, làng mạc, ruộng đồng, rừng và ao hồ là tài sản cần bảo tồn, đồng thời phát triển du lịch dựa trên chính đời sống cộng đồng. Shirakawa-go được dẫn làm ví dụ: Khi lượng khách quá đông, chính quyền lựa chọn giới hạn khách thay vì mở rộng vô hạn. Ở Việt Nam, mô hình HEPA tại Hà Tĩnh cho thấy, việc phục hồi rừng bản địa và canh tác sinh thái cùng người dân có thể cải thiện hệ sinh thái và sinh kế. Tác giả cũng giới thiệu mô hình agriturismo của Ý, trong đó các gia đình nông dân trực tiếp tham gia kinh doanh du lịch nông trại.

 

Thông điệp xuyên suốt của bài viết là phát triển du lịch không nhất thiết phải đồng nghĩa với bê tông hóa và xây dựng một dự án quy mô lớn. Với Ba Vì, trước khi quyết định đầu tư, cần minh bạch thông tin, đánh giá đầy đủ tác động môi trường – xã hội, tham vấn thực chất cộng đồng địa phương và chứng minh rằng lợi ích chung thực sự lớn hơn những tổn thất mà xã hội có thể phải gánh chịu. Theo lập luận của tác giả, một khu thương mại có thể xây ở nhiều nơi, nhưng rừng tự nhiên, nguồn gen, hệ sinh thái và những giá trị văn hóa đã mất thì không dễ, thậm chí không thể, phục hồi.

 

Sau đây là toàn bộ nội dung bài viết của TS Nguyễn Tuấn :

 

https://baotiengdan.com/2026/09/26/du-an-safari-ba-vi-nhung-dieu-nguoi-dan-co-quyen-biet-va-tham-gia/

 

 

 

 



DỰA VÀO “XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG” VÀ “THU ĐỊA TÔ” ĐỂ PHÁT TRIỂN GDP HAI CHỮ SỐ? (Trương Nhân Tuấn / Tiếng Dân)

 



Dựa vào “xuất khẩu lao động” và “thu địa tô” để phát triển GDP hai chữ số?

Trương Nhân Tuấn  |  Tiếng Dân

27/09/2026

https://baotiengdan.com/2026/09/27/dua-vao-xuat-khau-lao-dong-va-thu-dia-to-de-phat-trien-gdp-hai-chu-so/

 

Một nền kinh tế thực sự tự cường phải được đo lường bằng hàm lượng chất xám trong sản phẩm, năng lực làm chủ công nghệ và mức sống được cải thiện bền vững của đa số người dân.

 

Khi nhà nước CSVN chọn con đường phát triển dựa trên ba trụ cột: Đầu cơ địa ốc (phát canh thu tô kiểu mới), khai thác cạn kiệt tài nguyên thô (dầu khí, khoáng sản) và đẩy hàng triệu thanh niên sung sức ra nước ngoài bán sức lao động, mô hình đó không đơn thuần là sự lệch lạc trong hoạch định chính sách. Dưới lăng kính kinh tế chính trị học nghiêm ngặt, đó thực chất là một cơ chế bòn rút có hệ thống: “bán nước” qua việc chuyển nhượng tài nguyên, đất đai công cộng cho các nhóm lợi ích và “buôn dân” qua việc biến con người thành một loại hàng hóa xuất khẩu thô để thu gom ngoại tệ.

 

1. “Phát canh thu tô” kiểu mới

 

Trong lịch sử kinh tế, “phát canh thu tô” là đặc quyền của tầng lớp địa chủ phong kiến. Lớp người này dựa vào quyền lực để chiếm đoạt tư liệu sản xuất cốt lõi là ruộng đất, sau đó ngồi không thu tô từ nông dân mà không trực tiếp lao động hay cải tiến kỹ thuật.

 

Hiện tại ở Việt Nam, hình thức này khoác lên mình tấm áo hào nhoáng của “đô thị hóa” và “phát triển bất động sản”. Vấn đề là trong quá trình thực hiện, nhà nước CSVN đã chuyển dịch tài sản từ một nhóm đông người nghèo sang một số ít người cực giàu.

 

Đất đai thuộc sở hữu toàn dân được thu hồi từ nông dân với giá đền bù thấp theo khung giá nhà nước. Sau đó, thông qua các quy hoạch và cơ chế “chỉ định thầu” thân hữu, đất đai được chuyển giao vào tay các tập đoàn bất động sản lớn. Sau một quyết định chuyển đổi mục đích sử dụng đất, hoặc khi cho phép bán các dự án bất động sản cho nhà đầu tư nước ngoài, giá trị khu đất có thể tăng hàng chục, thậm chí hàng trăm lần.

 

Thay vì tạo ra của cải mới bằng công nghệ hay sản xuất chế tạo, các nhà phát triển địa ốc thu lợi nhuận khổng lồ nhờ chênh lệch địa tô và sự khan hiếm nhân tạo, qua đó tạo đòn bẩy làm tăng giá trị ảo. Phần thặng dư không quay lại tái đầu tư cho giáo dục hay khoa học mà chảy thẳng vào túi các tài phiệt bất động sản và những quan chức nắm quyền cấp phép, tạo ra hiện tượng “chảy máu ngoại tệ” nghiêm trọng.

 

Khi giá nhà vượt gấp 20 đến 30 lần thu nhập trung bình của người lao động có bằng cấp, một căn hộ bình thường trở thành gánh nợ dài hạn. Thế hệ trẻ và người lao động bị biến thành những “tá điền thời đại”: họ cày cuốc cả đời chỉ để trả lãi ngân hàng cho một chỗ ở cơ bản. Hệ quả là “không an cư” thì cũng khó “lập nghiệp”. Hiển nhiên, mọi động lực sáng tạo và tích lũy vốn để khởi nghiệp công nghệ của lớp trẻ cũng bị triệt tiêu.

 

2. “Khai thác thô tài nguyên”

 

Tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là dầu mỏ, gỗ rừng và khoáng sản, là vốn liếng chung của cả dân tộc, của thế hệ hôm nay và những thế hệ mai sau, được tích tụ qua hàng triệu năm. Mô hình kinh tế thâm dụng tài nguyên của Việt Nam đã phơi bày toàn bộ bản chất của cái gọi là “lời nguyền tài nguyên”.

 

Nhà nước CSVN đem dầu thô, gỗ tròn, quặng thô đi bán với giá rẻ, sau đó dùng chính số ngoại tệ thu được để nhập khẩu xăng dầu tinh chế, nhựa đường, hóa chất, ván ép và thép thành phẩm với giá đắt đỏ. Đây là quy trình “xuất thô, nhập tinh”, tự biến mình thành một dạng “thuộc địa nguyên liệu” kiểu mới.

 

Tài nguyên là “vốn liếng” hữu hạn và nhiều loại không thể tái tạo. Nhà nước CSVN cho phép khai thác ồ ạt mà không hình thành được một Quỹ Tài sản Quốc gia (Sovereign Wealth Fund) minh bạch như Na Uy hay Singapore để đầu tư vào tri thức cho các thế hệ mai sau. Mỗi thùng dầu hút lên, mỗi khúc gỗ bán đi… thực chất là việc “ăn vào tương lai của con cháu”.

 

Các ngành độc quyền nhà nước về tài nguyên luôn là mảnh đất màu mỡ cho sự lãng phí, thất thoát cũng như các đại án kinh tế, bởi “cha chung chết không ai khóc”. Lợi nhuận từ lòng đất, thay vì xây nên những trường đại học đẳng cấp thế giới hay các viện nghiên cứu bán dẫn, lại biến thành những khoản ngoại tệ bí mật, những biệt phủ xa hoa và tài sản định cư ở nước ngoài của một nhóm quan chức có quyền hạn.

 

3. Xuất khẩu lao động

 

Nhà nước CSVN đã biến con người thành món hàng xuất khẩu thô thiển. Nếu việc khai thác đất đai và tài nguyên là sự tổn hại về vật chất, thì chính sách “xuất khẩu lao động” là sự tổn thương sâu sắc nhất về phương diện con người và phẩm giá quốc gia.

 

Nhà nước CSVN đã từ bỏ trách nhiệm tạo sinh kế nội tại cho dân chúng. Họ đẩy hàng trăm ngàn thanh niên khỏe mạnh, trong độ tuổi có khả năng học hỏi, sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan làm những công việc 3D (Dirty, Dangerous, Demeaning – Vất vả, Nguy hiểm, Hạ thấp phẩm giá). Đây là gì nếu không phải là biểu hiện của sự bất tài của nhà nước CSVN trong việc kiến tạo một nền công nghiệp nội địa có khả năng tạo ra việc làm thỏa đáng?

 

Thay vì kiến tạo môi trường để người dân dễ dàng làm giàu trên chính quê hương, chính sách của nhà nước CSVN lại đẩy họ đi làm thuê nơi đất khách.

 

Nhà nước và các công ty môi giới thu về hàng tỷ đô la ngoại tệ mỗi năm từ mồ hôi nước mắt của người lao động. Khoản tiền này giúp ổn định tỷ giá, bơm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng và thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Nhưng người lao động phải tự chịu phần lớn rủi ro, như chi phí môi giới cao, nợ nần trước khi đi, sự cô lập xã hội, phân biệt đối xử và tai nạn lao động nơi xứ người.

 

Hệ quả là gì? Ta thấy sự thoái hóa xã hội và hiện tượng “làng không người”. Những vùng nông thôn xuất khẩu lao động để lại những hệ lụy nhức nhối: những đứa trẻ lớn lên thiếu vắng sự chăm sóc của cha mẹ, hôn nhân đổ vỡ, làng quê chỉ còn người già và con nít. Khi hết hạn hợp đồng, trở về ở độ tuổi 30–35, phần lớn người lao động không được trang bị kỹ năng công nghiệp bài bản mà tiếp tục thất nghiệp hoặc chạy xe ôm, không thể tái hòa nhập vào lực lượng sản xuất chất lượng cao.

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-78.jpg

Tựa bài viết trên báo VnEconomy ngày 31/10/2025 và ảnh minh họa trong bài.

 

4. Nền kinh tế bòn rút phục vụ thiểu số

 

Khi ghép lại ba trụ cột phát triển: Đất đai (địa ốc) – Tài nguyên (dầu khí) – Con người (lao động xuất khẩu), bản chất của mô hình phát triển lộ rõ. Một hình thức ngày xưa gọi là “buôn dân – bán nước”, nay các kinh tế gia gọi là “cấu trúc bòn rút” (Extractive Institution).

 

Đất đai và bất động sản: Bên thiệt hại là đại đa số người dân bị thu hồi đất, trong khi thế hệ trẻ gánh nợ mua nhà cả đời. Bên hưởng lợi là các tập đoàn bất động sản thân hữu, giới tài phiệt và quan chức phê duyệt quy hoạch, nói chung là giới có thẩm quyền làm luật và giải thích luật.

 

Dầu khí, gỗ rừng và khoáng sản: Bên thiệt hại là đất nước và nhân dân. Môi trường bị hủy hoại lâu dài, trong khi thế hệ tương lai mất đi các nguồn tư liệu phát triển. Nhóm hưởng lợi là cán bộ, đảng viên, những người quản lý các tập đoàn độc quyền nhà nước và những người có thẩm quyền xuất, chi ngân sách.

 

Lao động xuất khẩu: Bên thiệt hại là những người lao động bán mồ hôi nước mắt, xa cách gia đình, chịu nhiều rủi ro và bóc lột nơi xứ người. Bên có lợi là các đầu nậu môi giới, những người nắm giấy phép và hệ thống tài chính thu gom nguồn kiều hối.

 

Hệ quả là nền kinh tế quốc dân trở nên méo mó nghiêm trọng. Các ngành sản xuất chế tạo chân chính, các ngành công nghiệp hỗ trợ, các viện nghiên cứu khoa học và giáo dục kỹ thuật… bị đói vốn vì lợi nhuận biên quá thấp so với đầu cơ đất đai hay khai thác tài nguyên.

 

Đó là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến Việt Nam trở thành một “công xưởng gia công rẻ mạt”, phụ thuộc nhiều vào khối FDI bên ngoài, trong khi tài sản quốc gia bị tiêu tán vào tiêu sản và tích lũy tư nhân của một nhóm thiểu số quyền thế.

 

5. Lời kết

 

Một quốc gia chỉ thực sự tiến bộ khi con người được đưa lên làm chủ thể sáng tạo và là mục đích, cứu cánh của sự phát triển, chớ không phải là công cụ cơ bắp để xuất khẩu hay là đối tượng để “vặt lông vịt” bằng thu địa tô.

 

Chính sách phát triển của nhà nước CSVN dựa trên việc chiếm dụng đất đai, bòn rút lòng đất và đẩy công dân ra nước ngoài làm thuê thực chất là một sự chối bỏ trách nhiệm lịch sử trong việc xây dựng một Nhà nước kiến tạo, liêm chính và kỹ trị.

Sự giàu có tạo ra từ mô hình “bóc lột” này là sự giàu có ảo của những con số đầu cơ và những biệt thự bỏ hoang, trong khi cái giá phải trả là sự kiệt quệ tài nguyên, tụt hậu công nghệ và tương lai bị đánh cắp của nhiều thế hệ người dân Việt Nam.

 

 

 

 



CẦN MỘT CUỘC CÁCH MẠNG VỀ NHẬN THỨC ĐỂ VIỆT NAM PHÁT TRIỂN LÀNH MẠNH (Trương Nhân Tuấn | Tiếng Dân)

 



 

Cần một cuộc cách mạng về nhận thức để Việt Nam phát triển lành mạnh

Trương Nhân Tuấn

27/09/2026

https://baotiengdan.com/2026/09/27/can-mot-cuoc-cach-mang-ve-nhan-thuc-de-viet-nam-phat-trien-lanh-manh/

 

Việt Nam đang đứng trước một khúc quanh sinh tử của lịch sử phát triển. Cửa sổ “dân số vàng” – cơ hội ngàn năm có một để tích lũy của cải quốc gia – đang khép lại với tốc độ nhanh nhất châu Á. Nguy cơ một dân tộc “chưa kịp thoát nghèo đã vội già”, bị mắc kẹt dưới đáy chuỗi giá trị toàn cầu, với tài nguyên cạn kiệt và sức lao động đã hao mòn… không còn là một dự báo viển vông mà đã trở thành hiện thực.

 

Để vượt qua ngưỡng cửa hiểm nghèo này, những khẩu hiệu chính trị giáo điều hay những mục tiêu tăng trưởng duy ý chí, dựa vào đầu tư công thâm dụng vốn, đã hoàn toàn mất đi tính thuyết phục. Lối thoát duy nhất đòi hỏi một cuộc cách mạng về nhận thức: Đảng CSVN phải có đủ dũng cảm và lương thiện chính trị để nhìn thẳng vào những sự thật lịch sử, từ bỏ mô hình tập trung quyền lực giáo điều để chuyển dịch sang một thể chế kỹ trị dung nạp thực chất.

 

Sự thật lịch sử thứ nhứt: Di sản cứu sinh từ các chuyên gia chế độ cũ (VNCH)

 

Một trong những món nợ lịch sử lớn nhứt mà Đảng CSVN chưa bao giờ sòng phẳng thừa nhận là vai trò khai mở và cứu sinh của đội ngũ chuyên gia, trí thức kinh tế Việt Nam Cộng hòa trong thời kỳ khủng hoảng sinh tử 1985–1989.

 

Khi chế độ bao cấp, cơ chế giá – lương – tiền và mô hình kinh tế kế hoạch tập trung đẩy đất nước đến bờ vực chết đói, lạm phát lên tới gần 800%, nền kinh tế thực chất đã lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng. Cái cứu sống chế độ khi đó không phải là các lý thuyết Mác – Lênin hay sự viện trợ từ khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu – vốn cũng đang rệu rã. Phao cứu sinh thực sự đến từ trí tuệ và sự tận tụy của những trí thức miền Nam cũ, tiêu biểu là “Nhóm Thứ Sáu” tại Sài Gòn, với những tên tuổi như Huỳnh Bửu Sơn, Lâm Võ Hoàng, Phan Chánh Dưỡng, Trần Bá Tước…

 

Chính những con người từng bị nghi kỵ về lý lịch, bị hạn chế cơ hội sau năm 1975, lại trở thành những “người thầy” đầu tiên giúp cán bộ, đảng viên hiểu thế nào là quy luật cung – cầu, thế nào là thị trường tiền tệ, thế nào là ngoại hối. Chính họ tham gia xây dựng những đề án cải cách tiền tệ có ý nghĩa bản lề, đặt nền móng cho việc chuyển đổi từ hệ thống “ngân hàng một cấp” của thời bao cấp sang mô hình “ngân hàng hai cấp” hiện đại. Chính những trí thức ấy cũng góp phần đặt những viên gạch đầu tiên cho Khu Chế xuất Tân Thuận và Đô thị Phú Mỹ Hưng, biến vùng đầm lầy Nhà Bè thành một điểm tựa đón dòng vốn quốc tế trong bối cảnh đất nước còn chịu nhiều hạn chế từ cấm vận.

 

Sự trớ trêu và cay đắng của lịch sử nằm ở chỗ: Sau khi vượt qua cơn nguy kịch, khi nền kinh tế bắt đầu tích lũy được nguồn lực từ đất đai, dầu khí và ngoại tệ, mô hình quản trị quốc gia lại nhanh chóng thu hẹp không gian dành cho giới chuyên môn ngoài hệ thống chính trị. Giới kỹ trị ngoài Đảng dần bị đẩy ra rìa quyền lực, nhường chỗ cho một hệ thống quản trị mang nặng tính trung thành ý thức hệ và mạng lưới “nhóm lợi ích thân hữu”.

 

Nếu Đảng CSVN không đủ can đảm để công khai tri ân và thừa nhận đóng góp của tầng lớp tinh hoa chế độ cũ trong quá trình phục hồi đất nước, sự hòa giải dân tộc sẽ mãi chỉ là một khẩu hiệu rỗng tuếch, và cánh cửa thu hút nhân tài thực thụ cho quốc gia sẽ tiếp tục bị khóa chặt.

 

Sự thật lịch sử thứ hai: Nghịch lý ý thức hệ và sự trớ trêu của chiếc phao “tư bản thị trường”

 

Đảng CSVN cần phải chấm dứt sự nhập nhằng ý thức hệ mang tên “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”. Suốt nhiều thập niên chiến tranh, ngọn cờ “chống đế quốc xâm lược, tiêu diệt chủ nghĩa tư bản bóc lột” được giương cao để huy động xương máu của bao thế hệ người dân. Nhưng khi hòa bình lập lại, trớ trêu thay, chiếc phao giúp nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng và duy trì tăng trưởng trong nhiều thập niên sau đó lại chính là việc vận dụng các cơ chế thị trường, cùng với dòng vốn và công nghệ từ các nền kinh tế tư bản phương Tây và Đông Á.

 

Việc duy trì cái đuôi “định hướng xã hội chủ nghĩa” trong quản lý kinh tế, theo lập luận của bài viết này, không tự động tạo ra sự công bằng hay ưu việt cho người lao động. Ngược lại, nó có thể tạo ra một vùng xám thể chế, nơi quyền quản lý đất đai và tài nguyên công trở thành công cụ phân bổ lợi ích, dễ bị lợi dụng để phục vụ các liên minh giữa nhóm lợi ích bất động sản và những người có quyền lực. Nó cũng tạo ra đặc quyền cho những doanh nghiệp nhà nước yếu kém, gây thất thoát nguồn lực lớn nhưng trách nhiệm cá nhân không phải lúc nào cũng được xác định rõ ràng, trong khi khu vực tư nhân và lực lượng lao động tri thức phải đối mặt với các hàng rào xin – cho cùng nhiều chi phí không chính thức.

 

Một đảng cầm quyền không thể vừa thụ hưởng những thành quả của thị trường, vừa phủ nhận các nguyên tắc nền tảng của một nền kinh tế thị trường lành mạnh: Quyền sở hữu rõ ràng, tư pháp độc lập, cạnh tranh bình đẳng và trách nhiệm giải trình trước pháp luật.

 

Sự thật lịch sử thứ ba: Bẫy phụ thuộc FDI và nguy cơ của một “chủ nghĩa thực dân mới”

 

Cần phải tỉnh táo nhìn nhận mô hình phát triển dựa trên thu hút FDI hiện nay của Việt Nam. Tự hào về kim ngạch xuất khẩu hàng trăm tỷ đô la nhưng nếu phần lớn giá trị xuất khẩu thuộc về khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thì việc xem đó là thước đo duy nhứt của sức mạnh nội tại sẽ là một ảo tưởng nguy hiểm.

 

Khi một quốc gia chủ yếu cung cấp mặt bằng, ưu đãi thuế, chấp nhận những chi phí môi trường và cung ứng hàng triệu lao động giá rẻ để các tập đoàn đa quốc gia tối đa hóa lợi nhuận, đó chưa thể được xem là công nghiệp hóa theo nghĩa đầy đủ. Dưới một giác độ kinh tế chính trị học, đó có thể được xem như sự tái hiện của một hình thức “thực dân kiểu mới” về mặt kinh tế.

 

Các tập đoàn nước ngoài nắm giữ công nghệ lõi, thương hiệu, chuỗi phân phối và phần lớn giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất. Việt Nam giữ lại một phần tiền lương của công nhân, những khu công nghiệp bê tông hóa và một lực lượng lao động đông đảo nhưng chưa được nâng cấp đầy đủ về kỹ năng. Hàng trăm ngàn thanh niên phải bán rẻ tuổi thanh xuân để rồi sau tuổi 35 có nguy cơ bị đào thải khỏi dây chuyền sản xuất mà không có đủ kỹ năng để chuyển sang những công việc có giá trị gia tăng cao.

 

Song song đó, hàng triệu lao động phải dứt áo rời quê hương sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan làm những công việc nặng nhọc, nguy hiểm để gửi ngoại tệ về nuôi sống gia đình. Đó là gì nếu không phải là một phản ánh về sự thất bại trong việc kiến tạo một nền công nghiệp nội sinh đủ mạnh?

 

Rồi dòng tiền kiều hối ấy lại quay trở lại nền kinh tế thông qua tiêu dùng, trong đó có cả việc mua hàng hóa nhập khẩu. Một vòng luẩn quẩn hình thành: xuất khẩu lao động để kiếm ngoại tệ, rồi dùng một phần ngoại tệ ấy để tiêu dùng những sản phẩm mà nền kinh tế trong nước chưa đủ năng lực sản xuất có sức cạnh tranh.

 

Lối thoát: Chuyển dịch từ “độc tôn chính trị” sang “thể chế kỹ trị dung nạp”

 

Kinh nghiệm của các nền kinh tế Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore cho thấy một bài học quan trọng: Phát triển nhanh và bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa kỷ luật thị trường với một bộ máy quản trị có năng lực chuyên môn cao, có tính chuyên nghiệp và tinh thần phụng sự quốc gia.

 

Việt Nam khó có thể đạt mục tiêu tăng trưởng chất lượng cao nếu tiếp tục duy trì tình trạng tập trung quá nhiều quyền lực kinh tế, tư pháp và xã hội vào một tổ chức chính trị duy nhất. Việc để tư duy an ninh, hành chính hóa và sự trung thành ý thức hệ lấn át các quy luật kinh tế sẽ chỉ đẩy đất nước vào tình trạng trì trệ và sợ trách nhiệm trên diện rộng – điều đã và đang làm tê liệt không ít hoạt động của bộ máy công quyền.

 

Để cứu vãn tương lai của một dân tộc đang già đi trước khi thoát khỏi cảnh nghèo khó, lãnh đạo Việt Nam cần thực hiện những cải cách thể chế mang tính đột phá:

 

1. Xây dựng thể chế kỹ trị dung nạp (Inclusive Technocracy): Tách bạch rõ ràng giữa vai trò định hướng chính trị và bộ máy quản trị chuyên môn. Trao quyền hoạch định kinh tế, tài chính, khoa học – công nghệ cho những chuyên gia được đào tạo bài bản, có năng lực thực chứng và thành tích chuyên môn, bất kể họ ở trong hay ngoài Đảng, bất kể xuất thân hay định kiến chính trị trong quá khứ.

 

2. Thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền sở hữu tư nhân: Chấm dứt cơ chế xin – cho và quyền lực tùy tiện trong phân bổ tài nguyên đất đai. Tòa án và hệ thống tư pháp phải đủ độc lập để bảo đảm hợp đồng kinh tế và tài sản của người dân không thể bị tước đoạt bởi ý chí chủ quan của bất kỳ nhóm quyền lực nào.

 

3. Đầu tư thực chất vào “vốn con người” và công nghệ nội sinh: Chuyển nguồn lực khổng lồ từ đầu cơ bất động sản và những dự án tượng đài, công trình dàn trải… sang tăng mạnh đầu tư cho R&D (nghiên cứu và phát triển), hiện đại hóa giáo dục đại học và đào tạo nghề kỹ thuật cao. Chỉ khi làm chủ được công nghệ và hình thành một tầng lớp doanh nhân công nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế, Việt Nam mới có thể thoát khỏi thân phận một nền kinh tế làm thuê trên chính quê hương mình.

 

Lịch sử không bao giờ khoan nhượng với sự chậm trễ và giáo điều. Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ có thể duy trì tính chính danh trước nhân dân khi dám đối diện với những góc khuất của lịch sử, mở rộng không gian sáng tạo cho toàn dân tộc và xây dựng một cơ chế quản trị dựa nhiều hơn vào năng lực thay vì lý lịch hay sự trung thành.

 

Bằng không, cái giá phải trả có thể là một cuộc thoái trào kéo dài của cả một quốc gia, trong khi cánh cửa dân số vàng ngày càng khép lại và cơ hội phát triển của nhiều thế hệ cũng theo đó mà mất đi.

 

 





BA CON SỐ CỦA THƯƠNG (Đào Tuấn | Tiếng Dân)

 



Ba con số của Thương

Đào Tuấn   |   Tiếng Dân

27/09/2026

https://baotiengdan.com/2026/09/27/ba-con-so-cua-thuong/

 

LGT từ Tiếng Dân: Ba con số: 6 triệu, 25.000 và 125.000 đồng – tưởng như chỉ là những con số khô khan, nhưng phía sau đó là câu chuyện về một nữ sinh 18 tuổi mồ côi, không cha, không mẹ, tự bươn chải kiếm tiền để được tiếp tục đến trường.

 

Sáu triệu là khoản học phí còn thiếu, 25.000 là tiền công mỗi giờ làm việc, còn 125.000 là tất cả số tiền em còn lại sau khi đóng một nửa học phí. Những con số ấy không chỉ kể về cái nghèo, mà còn cho thấy nghị lực, lòng tự trọng và bản lĩnh đáng nể của một cô gái bước vào đời gần như đơn độc.

 

Sau đây là bài viết của nhà báo Đào Tuấn:

 

                                                   ***

Sáu triệu là số tiền nữ sinh tích cóp suốt hai tháng trời. Nhận giấy báo học phí 11.875.000 đồng từ ĐH Lao động – Xã hội, em đóng 5.875.000 đồng. Còn 6 triệu, đành viết đơn xin khất đến 30-9.

 

Bức ảnh Tuổi Trẻ chụp Thương trong một quán ăn ở Sài Gòn, nơi em làm việc với 25.000 đồng/giờ. Để có 6 triệu đóng học phí, Thương cần 240 giờ làm việc. Và để trả xong khoản nợ, cần thêm 240 giờ nữa.

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-6.webp

Nữ sinh Trần Thị Hoài Thương đang làm việc tại một quán gà rán và hamburger ở đường Quang Trung, Gò Vấp, thành Hồ, để kiếm tiền đóng học phí cho năm đầu trở thành sinh viên. Nguồn: Báo Tuổi Trẻ

 

Nhưng còn có một con số khác. Sau khi đóng nửa học phí, cô gái chỉ còn lại 125.000 đồng.

 

Con số gần 12 triệu học phí một học kỳ vốn rất “vô tri”. Đó là quy chuẩn chung của hệ thống – không biết đến quê quán, không bận tâm hoàn cảnh. Nó không có chiết khấu cho cái khó, không giảm giá cho sự mồ côi.

 

Hoài Thương quê Quảng Trị, mồ côi cha từ năm 2 tuổi. Mẹ đã đi biệt tích từ lâu. Em bước vào đời gần như đơn độc.

 

25.000 đồng/ giờ, tiền công phản ánh vị trí thấp nhất trong thang thu nhập của lao động bán thời gian. Cũng là con số định danh cho sự bế tắc của một người trẻ không điểm tựa.

 

Còn 125.000 đồng để dành? Đó là “tấm đệm” an toàn duy nhất; là tất cả những gì còn lại của niềm tự trọng. Nó lạnh lùng, và nó thực tế như chính cách Thương đối mặt với cuộc đời.

 

“Em hiểu rằng việc thực hiện nghĩa vụ học phí là trách nhiệm của sinh viên” – Thương viết trong đơn xin khất học phí.

 

Tự kiếm tiền bằng nghề đan nón từ năm lớp 10, Thương tin rằng đến thời hạn, mình sẽ đủ tiền đóng.

 

125.000 đồng còn lại của Thương đúng là chẳng mua được gì. Nhưng hôm nay, nó đo được một thứ rất khó định giá: Lòng tự trọng và bản lĩnh của một cô bé 18 tuổi.

 

 

 


MỘT NĂM Ở ĐẤT PHẬT : THẦY MINH TUỆ TẠO SỨC HÚT MÀ DU LỊCH NEPAL CHƯA ĐO ĐẾM ĐƯỢC (Nguyễn Ngọc Như Quỳnh / Báo Tiếng Dân)

 


.

Một năm ở đất Phật: Thầy Minh Tuệ tạo sức hút mà du lịch Nepal chưa đo đếm được

Nguyễn Ngọc Như Quỳnh

26/09/2026

Ngày 25/9/2026 đánh dấu tròn một năm thầy Minh Tuệ có mặt tại Nepal, và một bài viết mới trên The Nepal Weekly đang đưa ra một góc nhìn rất đáng chú ý: Sự hiện diện và hành trì tại Lumbini, nơi Đức Phật đản sinh, đã tạo ra một sức hút quốc tế mà ngay cả hệ thống thống kê du lịch Nepal cũng chưa đo đếm đầy đủ.

Thầy Minh Tuệ cùng khoảng 30 người đồng hành đến Nepal ngày 25/9/2025, sau hành trình bắt đầu từ Việt Nam ngày 12/12/2024, đi qua Lào, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore, Sri Lanka và Ấn Độ. Theo The Nepal Weekly, Nepal là nơi dừng lại lâu nhất: Tròn 12 tháng.

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-3.png

Sư Thích Minh Tuệ (thứ hai từ trái) cùng các nhà sư khác trên đất Nepal. Nguồn: The Nepal Weekly

Điều đáng chú ý là báo Nepal không tập trung vào cuộc tranh cãi quen thuộc về danh xưng. Bài báo gọi thầy Minh Tuệ là một người thực hành Dhutaṅga – hạnh đầu đà – và mô tả những gì có thể quan sát được: Mặc y từ vải bỏ đi, khất thực, ăn một bữa mỗi ngày, không sử dụng tiền, không có nơi cư trú cố định và nghỉ ngoài trời.

Một nghiên cứu được tác giả bài báo dẫn lại ước tính các nội dung liên quan đến thầy Minh Tuệ trên các nền tảng có thể đã tạo ra từ 8,5 đến 11,1 tỷ lượt hiển thị/lượt xem được nền tảng ghi nhận từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2026. Tác giả lưu ý đây không phải số người riêng biệt vì một người có thể xem nhiều lần. Riêng phần dữ liệu có thể đếm trực tiếp gồm 1.173 nội dung YouTube trên 181 kênh đã đạt 40,8 triệu lượt xem; tổng mức tiếp cận trên YouTube được ước tính khoảng 600 triệu lượt.

Ngay trong tháng 7/2026, tức gần một năm sau khi thầy Minh Tuệ đến Nepal, các nội dung liên quan vẫn ghi nhận khoảng 90 triệu lượt xem trong một tháng.

Sức hút ấy đang chuyển thành một hiện tượng hành hương thực tế. Theo bài báo, khách từ Việt Nam và cộng đồng người Việt tại Bắc Mỹ, châu Âu, Australia, cùng người từ Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản đã đến khu vực nơi nhóm tu tập. Một số công ty du lịch Việt Nam thậm chí quảng cáo tour hành hương Ấn Độ – Nepal với cơ hội gặp thầy Minh Tuệ, dù ông không cho phép sử dụng tên mình để kinh doanh và không nhận bất kỳ khoản tiền nào từ hoạt động này.

Đây chính là nghịch lý thú vị mà The Nepal Weekly chỉ ra: Một người không bán sản phẩm, không bán vé, không quảng cáo, không nhận tiền và thậm chí không chủ động thu hút du khách lại có thể tạo ra một dòng người hành hương đủ lớn để Nepal phải đặt câu hỏi về cách thống kê giá trị của hiện tượng này.

Năm 2025, Nepal ghi nhận 8.615 du khách mang hộ chiếu Việt Nam đến Lumbini, đứng thứ năm trong các thị trường ngoài Nepal và Ấn Độ. Nhưng con số này chưa phản ánh người Việt trong cộng đồng hải ngoại: Một người Việt từ California, Sydney hay Paris sẽ được thống kê theo hộ chiếu Mỹ, Australia hay Pháp.

Vì thế, tác giả cho rằng Nepal cần bắt đầu đo không chỉ quốc tịch của khách mà cả lý do họ đến, ngôn ngữ họ sử dụng và thời gian họ lưu trú.

Có lẽ chi tiết đẹp nhất của bài báo lại nằm ở câu trả lời của chính thầy Minh Tuệ khi được hỏi việc tu tập tại nơi Đức Phật đản sinh có ý nghĩa thế nào. Ông nói đại ý rằng, ở bất kỳ nơi nào trên thế giới, nếu chân thành tu tập thì đều có thể tiến bộ; địa điểm không phải điều quyết định. Điều ông tìm kiếm chỉ là một nơi yên tĩnh để thực hành, không phụ thuộc vào ai và không làm phiền người khác.

The Nepal Weekly kết luận bằng một nhận xét rất đáng suy nghĩ: Nepal đã cho ông điều đó phần lớn bằng cách để ông được yên – và điều ấy không tốn của nhà nước Nepal một đồng nào.

Sau một năm, câu chuyện Minh Tuệ tại Lumbini vì vậy không chỉ còn là câu chuyện của một người Việt đi bộ tu tập. Nó đã trở thành một hiện tượng hành hương xuyên quốc gia: Càng không quảng bá bản thân, người ta càng tìm đến; càng không nhận tiền, tên tuổi của ông lại càng tạo ra một giá trị mà chính ngành du lịch Nepal đang phải tìm cách đo đếm.

Nhân dịp này, xin trân trọng cảm ơn các nhà báo Nepal đã luôn đồng hành, đưa những thông tin trung thực, tích cực và đầy thiện chí đến với những người yêu quý thầy Minh Tuệ ở khắp nơi. Đặc biệt, xin cảm ơn những nhà báo Nepal đã thường xuyên theo dõi và đưa tin về hành trình của thầy, trong đó có những người đã kiên trì cập nhật thông tin một cách khách quan, chân thành và thiện chí.

Sự đồng hành ấy không chỉ giúp công chúng quốc tế hiểu rõ hơn về hành trình tu tập của thầy Minh Tuệ, mà còn cho thấy Lumbini đang trở thành một điểm gặp gỡ đặc biệt giữa đời sống tâm linh, văn hóa và sự quan tâm của cộng đồng quốc tế.

P.S: Một chi tiết khá thú vị xảy ra ngày 30/7/2026: National Geographic chọn bức ảnh sáu người trong nhóm đi quanh bảo tháp Boudha lúc bình minh làm “Photo of the Day”. Ban đầu họ được chú thích là các nhà sư Tây Tạng. Đến ngày 18/8, nhà báo Narendra Manandhar xác nhận những người trong ảnh là các hành giả đầu đà người Việt Nam.

.

.




NGƯỜI VIỆT ONLINE – NGÀY 27/9/2026

 



 

Người Việt

NGÀY 27/9/2026

https://www.nguoi-viet.com/

.
Ông gốc Việt nhận tội giả danh FBI tại điểm bỏ phiếu ở Virginia

.

6 người, gồm 4 công dân Mỹ, chết trong vụ sụp tòa nhà ở Hy Lạp

.

Nô lệ, ma túy trên xứ người và CNXH không thể vô can

.

Anh bắt giữ 5 nghi can khủng bố gần căn cứ được Mỹ dùng tấn Iran  

.

Tập đi, 2 sứ giả biểu tượng ‘ngoại giao mềm’ của Trung Quốc đến

.

Việt Nam trong làn sóng Đông Nam Á đua nhau ‘nhập ngoại binh’ quyết ăn thua ở bóng đá ‘ao lang’  

.

Trump lại dùng tiền chính phủ để chiếu video quảng bá chính trị

.

Nhà cũ giảm giá, các công ty xây nhà chịu thêm sức ép

.

Sau 3 ngày lắp đặt, Hà Nội gỡ bảng cảnh báo khoảng cách trên cầu Nhật Tân  

.

Trump ‘hô biến’ gần $1 tỷ: Từ người tị nạn đến nhà ở và những dịch vụ có thể biến mất  

.

Quan chức Tỉnh Đoàn Yên Bái lại ra tòa dù từng được tuyên vô tội  

.

Quảng Ngãi: ‘Nghịch tử’ say rượu đốt nhà, làm cha thiệt mạng

.

Tông xe giống vụ Nguyễn Sỹ Cương, nhưng bị bắt vì không có vợ làm bộ trưởng  

.

3 vụ xả xúng ở Nam Phi chỉ trong 1 tuần, 38 người thiệt mạng

.

Sạt lở đèo Đại Ninh trên đường từ Sài Gòn đi Đà Lạt

.

Một người chết do bão lớn càn quét miền Đông Bắc nước Mỹ

.

Trump công kích nặng nề dân biểu Cộng Hòa chỉ trích ông về di trú

.

Gần một nửa giao dịch mua nhà được người bán hỗ trợ chi phí

.

2026 Toyota Sienna Vs. Honda Odyssey: sự vượt trội khó tranh cãi

.

Đừng bắt người Mỹ phải ‘vượt tường lửa’ để đọc New York Times

.

Bắc Virginia thêm nhà rao bán, giao dịch giảm 8%

.

Việt Tân thông báo có hai thành viên mất tích ở Cambodia

.

Quyền bỏ phiếu qua thư của người Mỹ vẫn được bảo vệ

.

Melania Trump nói có ‘tuổi thơ rất đẹp’ dưới chế độ Cộng Sản

.

Trump hủy $810 triệu được chuẩn chi, Quốc Hội nổi giận

.

Bão lớn ‘quật’ miền Đông Mỹ, ngập lụt và mất điện trên diện rộng

.





View My Stats