Chủ quyền AI, và ai
đang nắm giữ nó
Phạm Vũ Thiều Quang - Nghiên Cứu Quốc Tế
09/09/2026
https://nghiencuuquocte.org/2026/09/09/chu-quyen-ai-va-ai-dang-nam-giu-no/
Mỹ
vừa chào bán cho các đối tác khái niệm “chuỗi AI có chủ quyền”, nhưng đồng thời
cảnh báo các chính phủ đừng dại dột tự tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ này
trong biên giới của mình. Đằng sau nghịch lý ấy là một bài học lịch sử từ hơn
sáu thập kỷ trước. Một nguyên tắc ra đời nhằm bảo vệ quyền tự chủ của các quốc
gia yếu thế không đồng nghĩa với việc những quốc gia đó đương nhiên có đủ năng
lực để tận dụng nó một cách hiệu quả.
Tháng
6/2026, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Kinh tế Jacob Helberg lên tiếng cảnh
báo các quốc gia về “bẫy chủ quyền số”. Mở đầu bài bình luận, Helberg nhận xét
rằng hiếm có khái niệm nào dễ làm hài lòng các chính phủ như “chủ quyền số”. Cụm
từ này mang đầy sức nặng của sự độc lập, phẩm giá tự chủ và lời hứa về quyền tự
quyết vận mệnh quốc gia. Đáng chú ý, chính Helberg lại là kiến trúc sư trưởng của
Pax Silica, sáng kiến do Washington dẫn dắt nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng
khoáng sản chiến lược, bán dẫn và hạ tầng AI giữa những đối tác mà Mỹ coi là
đáng tin cậy. Nói cách khác, Washington vừa khuyên thế giới đừng quá say mê
theo đuổi một nền chủ quyền công nghệ hoàn toàn độc lập, vừa ráo riết xây dựng
một khuôn khổ để định hình lại chuỗi AI cho phần còn lại của thế giới.
Lập
luận của Helberg nhắm thẳng vào quan niệm rằng mỗi quốc gia cần tự xây dựng một
hệ sinh thái đám mây, một mô hình ngôn ngữ và một “nhà vô địch quốc gia” trong
lĩnh vực AI. Ông viện dẫn nỗ lực của Liên Hợp Quốc nhằm thu hẹp khoảng cách số
toàn cầu, trong đó có đề xuất bảo đảm mức năng lực tối thiểu về điện toán, dữ
liệu và mô hình, đi kèm một quỹ toàn cầu trị giá 1–3 tỷ USD. Dù trên thực tế
tài liệu của Liên Hợp Quốc không hề yêu cầu mỗi nước phải nội địa hóa toàn bộ
chuỗi AI, Helberg vẫn cảnh báo gay gắt rằng nếu “bốn mươi chính phủ lần lượt đứng
lên” theo đuổi cách hiểu đó, kết quả sẽ chỉ là “một sự tầm thường được đồng bộ
hóa, một hành tinh của những bản sao dưới quy mô”.
Để
hiểu rõ hơn toan tính này, cần nhìn vào tốc độ mở rộng của Pax Silica. Sáng kiến
được khởi động từ tháng 12/2025 với chỉ 7 quốc gia ký tuyên bố chung, nhưng đến
cuối tháng 6/2026 đã quy tụ 24 thành viên. Đỉnh điểm là tại hội nghị thượng đỉnh
Pax Silica lần thứ hai ở Washington, nơi 35 nền kinh tế cùng Liên minh châu Âu
ký Tuyên bố chung về Cơ hội AI. Cốt lõi của nỗ lực tập hợp lực lượng này được
Helberg tóm gọn trong một câu: nếu thế kỷ XX vận hành bằng dầu mỏ và thép, thì
thế kỷ XXI sẽ vận hành bằng năng lực tính toán và những loại khoáng sản nuôi dưỡng
nó.
Song
song với mặt trận ngoại giao, Bộ Thương mại Mỹ cũng triển khai Chương trình Xuất
khẩu AI Mỹ, mở đường cho các liên danh doanh nghiệp chào bán trọn gói toàn bộ
chuỗi công nghệ, từ phần cứng, trung tâm dữ liệu và mô hình nền tảng đến ứng dụng
và an ninh mạng, ra thị trường quốc tế. Giám đốc Văn phòng Chính sách Khoa học
và Công nghệ Nhà Trắng Michael Kratsios cũng sử dụng chính khái niệm “chủ quyền”
để quảng bá chương trình, gọi đây là cách Mỹ chia sẻ với thế giới một hệ thống
AI vừa đáng tin cậy vừa có chủ quyền.
KHI
“CHỦ QUYỀN” TRỞ THÀNH CÔNG CỤ
Nghịch
lý không đơn giản nằm ở chỗ Washington vừa ủng hộ vừa phản đối chủ quyền AI.
Chính Kratsios từng nói các nước nên phát triển doanh nghiệp AI bản địa và coi
“tự chủ chiến lược” là một mục tiêu cần thiết. Điều Mỹ phản đối là cách hiểu chủ
quyền đồng nghĩa với tự cung tự cấp: mỗi nước phải tự có chip, đám mây, dữ liệu,
mô hình và ứng dụng riêng mới đủ tư cách tham gia nền kinh tế AI.
Theo
cách nhìn của Washington, một quốc gia vẫn có thể sở hữu một nền AI có chủ quyền
ngay cả khi sử dụng nền tảng công nghệ Mỹ, miễn là họ kiểm soát được chính
sách, dữ liệu, cách thức triển khai và xây dựng được năng lực bản địa trên nền
tảng đó. Vì vậy, cốt lõi của nghịch lý nằm ở quyền định nghĩa. Mỹ khuyến khích
các quốc gia phát triển năng lực nội tại, nhưng theo một cấu trúc xoay quanh hệ
sinh thái công nghệ do Washington làm trung tâm. Mọi nỗ lực xây dựng một chuỗi
cung ứng hoàn toàn tách biệt đều bị nhìn nhận với sự nghi ngờ.
Ẩn
sau cuộc tranh luận khái niệm này còn là một khoảng cách lớn về năng lực thực tế.
Việc một quốc gia mong muốn kiểm soát dữ liệu, mô hình hay năng lực tính toán
không có nghĩa họ sẵn có vốn, hạ tầng điện, công nghệ, nhân lực và quy mô thị
trường để hiện thực hóa tham vọng ấy. Quyền bình đẳng về nguyên tắc chưa bao giờ
tự động san bằng khoảng cách về năng lực thực thi giữa các quốc gia.
Rộng
hơn, sự phân hóa này gợi lại một logic kinh tế chính trị đã tồn tại hàng trăm
năm. Chủ nghĩa trọng thương cổ điển thường gắn với bảo hộ, theo đuổi thặng dư
thương mại và tích lũy các nguồn lực chiến lược cho nhà nước. Nhưng căn nguyên
sâu xa của các chính sách đó chính là nỗi ám ảnh về sự phụ thuộc. Một quốc gia
không chỉ tính toán lợi ích thu được từ thương mại, mà còn cân nhắc xem hai bên
đang phụ thuộc vào nhau tới mức nào. Khi quan hệ thuận lợi, giao thương mang lại
lợi ích chung; nhưng khi quan hệ rạn nứt, ưu thế sẽ thuộc về bên có nhiều lựa
chọn thay thế hơn và chịu ít tổn thất hơn. Nói cách khác, sức mạnh tương đối nhằm
vô hiệu hóa khả năng gây sức ép của đối phương thường được đặt cao hơn lợi ích
kinh tế tuyệt đối. Cùng nhìn vào một giao dịch xuyên biên giới, nếu Adam Smith
thấy một nguồn lợi cần khai thác, thì người theo chủ nghĩa trọng thương lại
nhìn thấy một điểm yếu có thể bị đối phương thao túng.
Đặt
lăng kính này vào cuộc đua AI hiện nay, khát vọng kiểm soát năng lực tính toán,
dữ liệu và mô hình của các chính phủ trở nên hoàn toàn dễ hiểu. “Chủ quyền” giờ
đây vượt khỏi ý nghĩa của quyền tự quyết để trở thành thước đo khả năng chống
chịu: một quốc gia sẽ thiệt hại đến đâu nếu nguồn cung công nghệ bị gián đoạn,
và đối tác có thể sử dụng chính sự phụ thuộc đó làm đòn bẩy gây sức ép ở mức
nào. Thế giới từng trải qua một kịch bản tương tự trong quá khứ, chỉ khác về bối
cảnh và loại tài nguyên.
BÀI
HỌC NĂM 1962
Ngày
14/12/1962, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1803 về chủ quyền
vĩnh viễn đối với tài nguyên thiên nhiên. Hoàn cảnh ra đời của văn kiện phản
ánh rõ thời cuộc: hàng loạt quốc gia vừa thoát khỏi ách thuộc địa nhưng thiếu
trầm trọng cả vốn lẫn công nghệ, trong khi các nguồn tài nguyên chiến lược trên
chính lãnh thổ của họ vẫn bị ràng buộc bởi những hợp đồng nhượng quyền do
phương Tây thiết lập từ thời họ chưa có vị thế thương lượng. Nghị quyết 1803 vì
thế được kỳ vọng sẽ củng cố nền độc lập kinh tế, tạo điểm tựa pháp lý để các nước
đang phát triển giành lại quyền định đoạt việc thăm dò và khai thác tài nguyên.
Tuy nhiên, quyền pháp lý trên giấy chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi người nắm giữ
có đủ công cụ và năng lực để thực thi nó.
Thực
tế khắc nghiệt đó được phơi bày rõ vào ngày 17/10/1973. Ngay sau khi chiến
tranh Yom Kippur bùng nổ, 11 thành viên Tổ chức các nước Arab xuất khẩu dầu mỏ
(OAPEC) bắt đầu sử dụng năng lượng làm vũ khí bằng cách liên tục cắt giảm sản
lượng. Sau đó là lệnh cấm vận dầu mỏ nhằm vào Mỹ và các đồng minh, cùng quyết định
đơn phương nâng giá niêm yết thêm 70% của sáu thành viên OPEC vùng Vịnh. Dù
nguyên nhân trực tiếp của cuộc khủng hoảng là địa chính trị, chứ không phải Nghị
quyết 1803, sự kiện năm 1973 vẫn phơi bày một sự thật cốt lõi: sức mạnh của một
nhóm quốc gia trở nên ghê gớm khi họ vừa kiểm soát được tài nguyên, vừa nắm giữ
một nguồn cung mà thị trường không thể tìm ra phương án thay thế trong ngắn hạn.
Sự
đảo chiều đó đồng thời làm lộ rõ một nghịch lý nội tại của luật pháp quốc tế.
Nghị quyết 1803 không thể dành riêng quyền định đoạt tài nguyên cho các nước
nghèo, bởi điều đó sẽ mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền của Liên Hợp
Quốc. Văn kiện phải trao quyền ngang nhau cho mọi thành viên. Nhưng bình đẳng
trên giấy chưa bao giờ tự động tạo ra năng lực bình đẳng ngoài thực tế. Một
nguyên tắc được thiết kế để khắc phục bất cân xứng cuối cùng vẫn vấp phải một
giới hạn căn bản: nó có thể san bằng tuyên bố pháp lý, nhưng không thể xóa bỏ
chênh lệch về năng lực thực thi.
Nếu
lịch sử chỉ dừng ở đó, năm 1973 sẽ mãi là câu chuyện truyền cảm hứng về việc
các quốc gia yếu thế cuối cùng tích lũy đủ năng lực vật chất để biến quyền pháp
lý thành quyền lực thương lượng. Nhưng dầu mỏ có một đặc tính then chốt mà năng
lực tính toán không có, và chính khác biệt này quyết định số phận của hai thời
đại. Dầu mỏ gắn với lãnh thổ. Để giành lại quyền định đoạt, các quốc gia Arab
chỉ cần một sắc lệnh quốc hữu hóa để thu hồi tài sản vốn đã nằm trên lãnh thổ của
mình. Ngược lại, chip bán dẫn, mô hình ngôn ngữ và hạ tầng phần mềm không tồn tại
theo logic địa lý như vậy. Một quốc gia đi sau trong năm 2026 không có bất kỳ
“mỏ AI” nào dưới lòng đất để quốc hữu hóa ở những tầng công nghệ mang tính quyết
định. Vì vậy, kịch bản năm 1973 chỉ có thể lặp lại một nửa: những người nắm giữ
các “nút thắt cổ chai” vẫn là những cường quốc vốn đã mạnh, nhưng sẽ không có một
cú sốc nào tự động giúp khối các nước yếu thế đảo ngược cán cân như OPEC từng
làm.
Khác
biệt còn nằm ở chỗ điểm nghẽn bền vững nhất của AI không phụ thuộc vào một
nguyên liệu vật chất riêng lẻ mà ăn sâu vào toàn bộ hệ sinh thái công cụ và
nhân lực. GPU, framework, dịch vụ đám mây, chuẩn dữ liệu và đội ngũ kỹ sư thường
được xây dựng xoay quanh một kiến trúc lõi trong nhiều năm. Nếu một mỏ dầu có
thể đổi chủ chỉ sau một quyết định hành chính, thì một hệ sinh thái phần mềm gần
như bất động trước các mệnh lệnh chính trị. Giá trị cốt lõi của nó được kết
tinh từ hàng triệu giờ lao động kỹ thuật, và nền tảng tri thức đó không thể được
sao chép hay dịch chuyển tức thời sang một hệ thống khác. Chính vì vậy, chi phí
chuyển đổi (switching cost), chứ không phải quyền sở hữu trên danh nghĩa, mới
là thước đo thực chất nhất của thứ được gọi là chủ quyền công nghệ.
Thực
tế đó định hình lại toàn bộ giới hạn kỳ vọng của các quốc gia đi sau. Cuộc khủng
hoảng năm 1973 từng kết thúc bằng một cuộc đảo chiều ngoạn mục, biến những bên
phải chấp nhận luật chơi thành những người có quyền đặt ra điều kiện. Với AI
ngày nay, phép màu đó sẽ không xảy ra, và cũng không có chính sách nào đủ sức tự
tạo ra một kết cục tương tự. Điều khả thi hơn nằm ở việc mở rộng “biên độ chịu
đựng”: giảm thiểu thiệt hại nếu đối tác bất ngờ thay đổi điều kiện, đồng thời tối
đa hóa cái giá đối phương phải trả nếu muốn biến sự phụ thuộc thành công cụ gây
sức ép. Hiểu theo cách này, chủ quyền thực chất là bài toán quản trị rủi ro và
hạn chế tổn thất, chứ không phải cuộc đua giành lấy quyền lực tuyệt đối. So với
những kỳ vọng lớn lao thường gắn với hai chữ “chủ quyền”, đây là một mục tiêu
khiêm tốn hơn nhưng thực tế hơn nhiều.
NHỮNG
NÚT THẮT MỚI
Năm
2026, khoảng cách giữa ngôn ngữ chủ quyền và năng lực thực thi hiện lên rất rõ
trong dữ liệu. Dữ liệu của Trung tâm An ninh Mỹ Mới (CNAS), theo dõi 185 dự án
AI do nhà nước hậu thuẫn, cho thấy mức độ tập trung nguồn lực đáng kinh ngạc. Hạ
tầng chiếm tới 59% số dự án, mô hình 32% và dữ liệu chỉ 9%, nhưng dòng tiền lại
tập trung mạnh hơn nhiều. Trung Đông và Đông Á chiếm hơn 80% tổng giá trị đầu
tư được công khai; 10 quốc gia chi tiêu lớn nhất chiếm khoảng 90%, trong đó
riêng UAE và Nhật Bản đã chiếm gần hai phần ba. Dù những con số này bao gồm cả
ngân sách cam kết lẫn tiền đã giải ngân, mức chênh lệch vẫn quá rõ ràng. Mọi quốc
gia đều có thể nói về tự chủ, nhưng năng lực tài chính để biến khẩu hiệu đó
thành cơ sở hạ tầng chỉ nằm trong tay một nhóm nhỏ những nước giàu.
Đáng
chú ý hơn, sự phụ thuộc không biến mất chỉ vì một cụm máy chủ được gắn nhãn “có
chủ quyền”. Hơn 60% số dự án CNAS theo dõi có ít nhất một đối tác nước ngoài,
và 80% trong số đó có sự tham gia của doanh nghiệp Mỹ, trong đó riêng NVIDIA
cung cấp GPU cho 45% các dự án hạ tầng. Ở tầng mô hình, xu hướng tương tự cũng
xuất hiện: Llama của Meta hiện diện trong 14 trên tổng số 25 dự án, theo sau là
Mistral của Pháp, Google và Alibaba. Từ bộ dữ liệu này, CNAS rút ra một kết luận
thẳng thắn: đối với phần lớn nền kinh tế, chủ quyền AI thực chất là nghệ thuật
quản lý sự phụ thuộc. Các chính phủ phải xác định tầng công nghệ nào có ý nghĩa
sống còn để tự chủ, đồng thời chấp nhận phụ thuộc bên ngoài ở các tầng còn lại.
Ấn
Độ và Liên minh châu Âu là hai ví dụ tiêu biểu. New Delhi chọn chiến lược “phân
tán sự phụ thuộc”. Với ngân sách khoảng 1,25 tỷ USD cho IndiaAI Mission, nước
này trải rộng danh mục nhà cung cấp từ NVIDIA, AMD đến Intel và Google TPU nhằm
xây dựng năng lực tính toán trong nước mà không theo đuổi ảo tưởng về một chuỗi
phần cứng hoàn toàn thuần Ấn Độ. Brussels lại chọn con đường đắt đỏ hơn: dùng
tiền để mua năng lực nội địa hóa. Gói đầu tư có thể lên tới 30 tỷ euro, gồm cả
vốn công lẫn tư, dành cho các “AI Gigafactories” của châu Âu vẫn đi kèm khẳng định
rằng EU không chủ trương tách rời khỏi công nghệ bên ngoài. Tuy nhiên, cả hai
mô hình đều vấp phải giới hạn về quy mô. Theo Báo cáo Chỉ số AI 2026 của Đại học
Stanford, nỗ lực của nhà nước vẫn lép vế trước sức mạnh của thị trường: riêng vốn
đầu tư tư nhân vào AI tại Mỹ trong năm 2025 đã đạt 285,9 tỷ USD, trong khi
Goldman Sachs dự báo con số này sẽ tăng hơn gấp đôi lên 581 tỷ USD trong năm
2026.
Ở
một thái cực khác, các quốc gia Vùng Vịnh lại phơi bày giới hạn mang tính pháp
lý. Tháng 11/2025, Cục Công nghiệp và An ninh (BIS) thuộc Bộ Thương mại Mỹ cấp
phép cho G42 của UAE và HUMAIN của Ả Rập Xê Út mỗi bên mua tối đa 35.000 chip
NVIDIA Blackwell GB300, kèm các cơ chế giám sát an ninh nghiêm ngặt. Nhưng đến
tháng 7/2026, Washington quyết định nâng riêng UAE lên nhóm nước A:5. Quy định
được đăng trên Công báo Liên bang này mở đường cho Ngoại lệ Giấy phép về Thẩm
quyền Thương mại Chiến lược theo 15 CFR §740.20, cùng một danh sách người dùng
cuối được chỉ định, trong khi Ả Rập Xê Út chưa được hưởng cơ chế tương tự.
Khoảng
cách giữa hai địa vị này không nằm ở số lượng chip. Một giấy phép xuất khẩu chỉ
cho phép chuyển giao một lượng hàng nhất định, có thời hạn và có thể bị rút lại;
trong khi một quyết định phân loại lại đi cùng danh sách người dùng cuối tạo ra
một địa vị pháp lý ổn định hơn, không tự động hết hạn và làm thay đổi căn bản
khả năng hoạch định chiến lược dài hạn của bên mua. Đây là điểm mà những phân
tích bề nổi về “quyền tiếp cận chip” thường bỏ qua. Năng lực xây dựng hạ tầng
AI của một quốc gia cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào việc họ được phép mua bao
nhiêu chip, mà còn nằm ở hình thức pháp lý của đặc quyền đó và mức độ dễ dàng
mà Washington có thể thu hồi nó.
Hai
cường quốc từng sử dụng dầu mỏ để nâng cao vị thế mặc cả trên bàn cờ quốc tế
nay lại chật vật vì phụ thuộc vào một loại đầu vào rất khó thay thế trong ngắn
hạn. Khả năng xây dựng hạ tầng AI của họ, xét cho cùng, không hoàn toàn được
quyết định tại Abu Dhabi hay Riyadh, mà phần lớn vẫn nằm trong các quy chế xuất
khẩu được xây dựng ở Washington.
MỘT
LỰA CHỌN KHÁC TỪ TRUNG QUỐC
Từng
là mục tiêu chịu sức ép lớn nhất từ những nút thắt công nghệ do Mỹ kiểm soát, đến
năm 2026 Trung Quốc đã bước sang một vị thế mới. Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới
bắt đầu cung cấp cho các quốc gia khác những lựa chọn thay thế, trước hết ở tầng
phần mềm. Báo cáo Chỉ số AI 2026 của Stanford cho thấy khoảng cách hiệu năng giữa
các mô hình ngôn ngữ hàng đầu của Mỹ và Trung Quốc về cơ bản đã thu hẹp mạnh. Nếu
tháng 5/2023 Mỹ dẫn trước từ 17,5 đến 31,6 điểm phần trăm trên các thước đo tổng
hợp, thì đến tháng 3/2026 khoảng cách chỉ còn 2,7%. Mỹ vẫn giữ lợi thế áp đảo về
vốn và tạo ra nhiều mô hình nổi bật hơn, nhưng Trung Quốc dẫn đầu về số lượng
công bố khoa học và chiếm tới 69,7% bằng sáng chế AI toàn cầu.
Đối
với các nước đi sau, hấp dẫn hơn cả thứ hạng là việc Trung Quốc lấy tính mở,
chi phí thấp và khả năng tùy biến làm giá trị cốt lõi khi xuất khẩu công nghệ.
Riêng mô hình Qwen của Alibaba đã tạo ra hơn 100.000 phiên bản phái sinh trên
Hugging Face. Các mô hình “trọng số mở” (open-weight) như Kimi K3 của Moonshot
AI hay dòng GLM của Z.AI cũng đã chen chân vào nhóm dẫn đầu trên nhiều bảng xếp
hạng năng lực tổng hợp. Cùng với sự trỗi dậy của DeepSeek, những bước tiến này
gửi đi một thông điệp rõ ràng: lựa chọn một hệ sinh thái ngoài Mỹ không còn đồng
nghĩa với việc phải chấp nhận công nghệ hạng hai.
Bắc
Kinh nhanh chóng chuyển hóa lợi thế kỹ thuật này thành một lập trường đối ngoại
sắc nét. Thông qua Sáng kiến Quản trị Trí tuệ nhân tạo Toàn cầu năm 2023, Trung
Quốc tuyên bố mọi quốc gia, bất kể quy mô hay thể chế, đều có quyền bình đẳng
trong phát triển AI. Đỉnh điểm là tháng 7/2026, khi đại diện 29 quốc gia tập
trung tại Thượng Hải để ký Hiệp định thành lập Tổ chức Hợp tác Trí tuệ nhân
tạo Thế giới (WAICO). Tại đây, Chủ tịch Tập Cận Bình cam kết cung cấp 5.000
suất đào tạo AI trong vòng 5 năm cho các nước đang phát triển, đồng thời thiết
lập nhiều trung tâm hợp tác với ASEAN, Liên minh châu Phi và Liên đoàn Arab.
Tuy
nhiên, nếu áp dụng chính lăng kính “chi phí chuyển đổi” để đánh giá công nghệ
Trung Quốc, bức tranh lập tức trở nên phức tạp hơn. Ở tầng mô hình, Bắc Kinh thực
sự mang lại những giá trị đáng kể. Các mô hình mở cho phép một quốc gia tải về,
tùy biến và vận hành trên hạ tầng nội địa, qua đó giúp họ dễ dàng chuyển sang lựa
chọn khác nếu nhà cung cấp thay đổi điều kiện. Nhưng ở tầng phần cứng, câu chuyện
gần như ngược lại. Dòng chip Ascend của Huawei bị gắn chặt với một hệ sinh thái
phần mềm riêng. Một đội ngũ kỹ sư vốn quen với nền tảng NVIDIA nếu chuyển sang
Huawei có thể phải viết lại phần đáng kể mã nguồn. Chi phí chuyển đổi này có thể
bào mòn phần lớn lợi thế về giá, trong khi sản lượng chip Ascend còn bị hạn chế
bởi các nút thắt về bộ nhớ và phải ưu tiên thị trường trong nước.
Vì
vậy, ở tầng hạ tầng phần cứng, Trung Quốc vẫn chưa thể cung cấp một phương án
thay thế hoàn chỉnh cho phần còn lại của thế giới. Dù mô hình có thể là nguồn mở,
cuối cùng chúng vẫn phải chạy trên phần cứng của một ai đó. Nếu một quốc gia
thay mô hình Mỹ bằng mô hình Trung Quốc nhưng vẫn vận hành trên GPU Mỹ, họ thực
chất chỉ chuyển sự phụ thuộc từ một mắt xích sang mắt xích khác.
Có
lẽ quan trọng hơn, lập trường ủng hộ tính mở của Bắc Kinh gắn chặt với vị thế
hiện tại của nước này hơn là với một nguyên tắc bất biến. Tháng 7/2026,
Financial Times đưa tin Bộ Thương mại Trung Quốc đang tham vấn các doanh nghiệp
trong nước về khả năng siết kiểm soát xuất khẩu đối với trọng số mô hình tiên
tiến, dữ liệu huấn luyện và thiết kế chip, thậm chí bao gồm phương án cấm các
xưởng đúc nước ngoài sản xuất chip dựa trên thiết kế của doanh nghiệp Trung Quốc.
Dù
những đề xuất đó chưa được thông qua, xu hướng đã khá rõ: khi một công nghệ trở
thành tài sản chiến lược độc tôn, bên nắm giữ nó sẽ có động cơ dựng lên các
hàng rào bảo hộ, bất chấp những tuyên bố trước đó về quyền tiếp cận bình đẳng.
Việc sử dụng AI như công cụ cấm vận cũng không còn chỉ là một nguy cơ lý thuyết.
Việc Anthropic của Mỹ đình chỉ quyền truy cập hai mô hình Claude Fable và
Mythos trong gần ba tuần vào tháng 6/2026 đã tạo ra một tiền lệ đáng chú ý:
chính phủ nước sở tại có thể thu hồi quyền tiếp cận một mô hình tiên tiến, và rủi
ro cuối cùng lại rơi vào khách hàng ở nước khác.
Cuộc
cạnh tranh Mỹ – Trung vì thế đang trực tiếp thu hẹp dư địa lựa chọn của các quốc
gia. Tháng 8/2026, một bản dự thảo nội bộ của Bộ Ngoại giao Mỹ, được Reuters
đưa tin, đã gửi tín hiệu cảnh báo tới 35 thành viên ký Tuyên bố chung Pax
Silica, ám chỉ rằng việc “bắt cá hai tay”, tức tham gia đồng thời cả các khuôn
khổ do Mỹ và Trung Quốc thiết kế, khó có thể tương thích với tư cách một đối
tác đáng tin cậy của Washington. Động thái này có thể liên quan đến Kazakhstan,
quốc gia hiếm hoi vừa tham gia Pax Silica vừa có mặt tại WAICO, đồng thời sở hữu
nguồn khoáng sản lớn có vai trò quan trọng đối với chuỗi sản xuất chip. Bài học
năm 1973 một lần nữa hiện lên: quyền lực thực sự trên trường quốc tế không sinh
ra từ tuyên ngôn pháp lý, mà từ việc nắm giữ thứ tài nguyên mà người khác cần
nhưng không thể dễ dàng thay thế. Hơn nửa thế kỷ trước đó là dầu mỏ; ngày nay,
AI đang tái tạo cùng một cán cân khắc nghiệt ở những tầng công nghệ mới.
CHỦ
QUYỀN BÊN TRONG SỰ PHỤ THUỘC
Tuy
nhiên, sẽ là sai lầm nếu chỉ xem khát vọng chủ quyền công nghệ như một vỏ bọc của
chủ nghĩa bảo hộ. Nó cần được đặt trong bối cảnh những bất cân xứng sâu sắc
trên toàn cầu. Châu Phi, chẳng hạn, chiếm khoảng 18% dân số thế giới nhưng nắm
chưa tới 1% công suất trung tâm dữ liệu toàn cầu. Những hạn chế về điện lưới, kết
nối, vốn và khả năng tiếp cận điện toán đám mây khiến chi phí phát triển AI ở
nhiều quốc gia châu Phi cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế phát triển.
Bên
cạnh hạ tầng vật chất, ngôn ngữ và văn hóa cũng tạo ra một dạng bất bình đẳng
tinh vi không kém. Việc AI Singapore phải phát triển SEA-LION bắt nguồn từ một
thực tế rõ ràng: các mô hình toàn cầu hiện vẫn chủ yếu được huấn luyện trên dữ
liệu tiếng Anh và vì thế không phản ánh đầy đủ những sắc thái ngôn ngữ, văn hóa
đặc thù của Đông Nam Á. Một nghiên cứu của Carnegie Endowment công bố tháng
1/2025 từng cho thấy khi được yêu cầu dịch 30 câu từ tiếng Anh sang tiếng
Sunda, ngôn ngữ được hàng chục triệu người sử dụng tại Indonesia, phiên bản
ChatGPT lúc đó không dịch đúng trọn vẹn bất kỳ câu nào. Dù các thế hệ AI sau
này tiếp tục cải thiện, bất cân xứng về dữ liệu ngôn ngữ vẫn là một điểm nghẽn
mang tính cấu trúc và sẽ không tự biến mất nếu các quốc gia đi sau chỉ chờ các
tập đoàn công nghệ nước ngoài dành sự chú ý cho mình.
Khát
vọng xây dựng các hệ thống AI thấm nhuần ngôn ngữ, pháp luật, tập quán và ký ức
lịch sử của một dân tộc hoàn toàn không đồng nghĩa với chủ nghĩa bảo hộ mù
quáng. Tuy nhiên, với những quốc gia hạn chế về vốn và hạ tầng, tham vọng nội địa
hóa mọi tầng của hệ sinh thái AI là thiếu thực tế. Theo một bản góp ý chính
sách dành cho Kenya của Global Center on AI Governance tháng 8/2026, phương án
khả thi nhất là kết hợp linh hoạt giữa năng lực tính toán trong nước ở quy mô vừa
phải với việc thuê ngoài dịch vụ quốc tế, đồng thời xây dựng một hành lang pháp
lý đủ chặt để xác định loại dữ liệu lõi nào bắt buộc phải lưu trữ trong nước và
những điều kiện nghiêm ngặt nào được áp dụng đối với nhà cung cấp.
Cũng
cần thẳng thắn thừa nhận lập luận mạnh nhất của những người phản đối việc phân
tán năng lực: kinh tế học quy mô. Hiệu suất của AI tăng mạnh theo quy mô hạ tầng.
Vì vậy, nếu mỗi nước tự xây một hệ thống nhỏ, phân mảnh, năng lực chung có thể
bị kéo xuống, trong khi từng quốc gia có thể hưởng lợi nhiều hơn nếu kết nối trực
tiếp với những hệ thống tiên tiến nhất thế giới. Duy trì kiến trúc đa nhà cung
cấp để tránh phụ thuộc cũng luôn đắt đỏ hơn, chậm hơn và đòi hỏi năng lực vận
hành cao hơn. Trong một số giai đoạn, việc chính phủ chấp nhận đánh đổi một phần
tự chủ để lấy tốc độ triển khai hoàn toàn có thể là một tính toán hợp lý. Đó là
một sự đánh đổi thực tế bằng ngân sách thật, chứ không phải một ngụy biện lý
thuyết.
Tuy
nhiên, kinh tế học quy mô không thể tự giải quyết rủi ro chính trị. Lập luận về
chi phí chỉ còn nguyên giá trị khi quan hệ quốc tế diễn ra thuận lợi, nhưng nó
né tránh một câu hỏi cốt lõi: điều gì xảy ra khi điều kiện tiếp cận đột ngột bị
siết lại? Chính ở điểm mù đó, giá trị của chủ quyền mới thực sự xuất hiện. Một
quốc gia không nhất thiết phải tự đúc từng con chip hay tự huấn luyện mọi mô
hình nền tảng mới có thể được coi là có quyền tự chủ. Điều sống còn là họ phải
kiểm soát được các lớp ứng dụng thiết yếu nhất, hiểu sâu hệ thống đang vận
hành, có khả năng kiểm định độc lập, giữ dữ liệu nhạy cảm trong phạm vi an toàn
và luôn duy trì một lối thoát để chuyển sang nhà cung cấp khác khi cần. Chủ quyền,
theo cách hiểu này, không đối lập với hội nhập; nó là khả năng duy trì vị thế mặc
cả ngay trong chính mạng lưới hội nhập.
Nhìn
từ góc độ đó, bước đi của Brazil vào tháng 8/2026 là một ví dụ đáng chú ý.
Brasilia công bố gói ngân sách khoảng 2,3 tỷ real để phát triển song song hai
siêu máy tính AI: một dự án hợp tác với Huawei và iFlytek của Trung Quốc, dự án
còn lại sử dụng công nghệ NVIDIA của Mỹ. Brazil đồng thời nằm trong nhóm 29 quốc
gia sáng lập WAICO. Mục tiêu mà chính phủ công khai rất thực dụng: tránh rơi
vào tình trạng phụ thuộc độc quyền. Hai dự án này không tự động tạo ra chủ quyền,
nhưng chúng gửi đi một tín hiệu quan trọng: cạnh tranh giữa các siêu cường
không nhất thiết chỉ tạo ra bế tắc cho các nước nhỏ. Nguy cơ mất tự chủ chỉ thực
sự xuất hiện khi một hệ sinh thái bắt đầu áp đặt luật chơi độc quyền, buộc các
quốc gia phải chọn phe và tước đi những lựa chọn cuối cùng của họ.
Việt
Nam hiện đang đứng ngay trước khoảng trống chiến lược đó.
QUYỀN
LỰA CHỌN CỦA VIỆT NAM
Nhìn
vào bản đồ phân cực trong khu vực, vị trí của Hà Nội mang sắc thái đặc biệt.
Trong khi nhiều quốc gia ASEAN như Indonesia, Malaysia, Campuchia, Lào và
Myanmar là thành viên sáng lập WAICO, còn Singapore đã ký Tuyên bố Pax Silica,
Việt Nam vẫn đứng ngoài cả hai khuôn khổ. Với thị trường hơn 100 triệu dân, vị
trí ngày càng rõ trong chuỗi cung ứng điện tử khu vực và một hệ sinh thái công
nghệ đang được cả hai siêu cường chú ý, sự vắng mặt này có thể trở thành lợi thế
đàm phán nếu đó là một lựa chọn có chủ đích, nhưng cũng có thể chứa đựng nhiều
rủi ro nếu chỉ phản ánh sự chần chừ.
Trường
hợp Kazakhstan cho thấy khoảng trống chiến lược này đang nhanh chóng thu hẹp.
Khi Washington bắt đầu sử dụng các khuôn khổ hợp tác để gây sức ép buộc đối tác
“chọn phe”, chi phí của việc trì hoãn sẽ không còn cố định. Càng để lâu, khả
năng Việt Nam tham gia có chọn lọc vào cả hai hệ sinh thái càng thu hẹp, nhường
chỗ cho kịch bản phải chấp nhận luật chơi do các cường quốc định đoạt. Dĩ
nhiên, ngoài hai cực này vẫn còn Đối thoại Toàn cầu về Quản trị AI do Liên Hợp
Quốc thiết lập, vừa tổ chức phiên họp đầu tiên tại Geneva vào tháng 7/2026. Là
diễn đàn duy nhất không yêu cầu thành viên gắn chặt với một hệ sinh thái công
nghệ cụ thể, đây có thể là không gian phù hợp để Việt Nam củng cố vị thế mà
không phải đánh đổi quan hệ song phương với bất kỳ cường quốc nào.
Ở
trong nước, các chuỗi công nghệ cũng đang đan xen theo những cách phức tạp, khó
chia thành các khối tách biệt. Đầu tháng 2/2026, G42 của Abu Dhabi ký Thỏa thuận
Hợp tác Khung với liên danh FPT và Việt Thái, đặt mục tiêu triển khai năng lực
điện toán đám mây tại ba trung tâm dữ liệu lớn ở Việt Nam với cam kết tiêu thụ
dịch vụ lên tới 1 tỷ USD. Khi nói về bước đi này, Chủ tịch FPT Trương Gia Bình
thẳng thắn thừa nhận Việt Nam không thể đơn độc. Trong các lĩnh vực lõi như bán
dẫn, AI, điện toán đám mây và an ninh mạng, việc xây dựng liên minh chiến lược
với những đối tác đáng tin cậy là điều kiện sống còn.
Dù
thỏa thuận này chưa công bố chi tiết về loại chip hay mô hình được sử dụng, dấu
ấn công nghệ Mỹ đã hiện diện sâu trong nhiều mảng khác của hệ sinh thái AI Việt
Nam. Đầu tháng 6/2026, FPT và NVIDIA ra mắt Nemotron-Personas-Vietnam, một tập
dữ liệu quy mô lớn phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, ngôn ngữ và bối cảnh xã hội
của Việt Nam phục vụ mục đích thương mại. Đồng thời, Viettel AI đang tinh chỉnh
Nemotron 3 Super cho các ứng dụng pháp lý, còn FPT vận hành hạ tầng GPU Cloud dựa
trên nền tảng NVIDIA.
Sự
hiện diện này không đồng nghĩa với việc chủ quyền công nghệ của Việt Nam bị xói
mòn. Ngược lại, Nemotron-Personas-Vietnam cho thấy một khả năng quan trọng: sử
dụng công nghệ bên ngoài để tạo ra một tài sản dữ liệu mang tính bản địa mà đối
tác ngoại không thể dễ dàng tự xây dựng. Vấn đề thực sự nằm ở mức độ kiểm soát
mà Việt Nam giữ lại: dữ liệu được quản lý ra sao, hệ thống có cho phép kiểm định
độc lập hay không, khối lượng công việc có dễ dàng chuyển sang kiến trúc khác
hay không, và mức độ gián đoạn sẽ lớn đến đâu nếu nhà cung cấp bất ngờ thay đổi
điều kiện tiếp cận.
Sự
trỗi dậy của các mô hình Trung Quốc rõ ràng đã mở rộng không gian lựa chọn. Các
mô hình open-weight như Kimi, GLM hay DeepSeek tạo thêm nền tảng để doanh nghiệp
Việt Nam thử nghiệm, tinh chỉnh và triển khai trong nước. Nhưng sự tồn tại của
hai nhóm nhà cung cấp đối nghịch không tự động đồng nghĩa với việc một quốc gia
đã thoát khỏi sự phụ thuộc. Hạ tầng GPU, framework, đám mây, chuẩn dữ liệu và
thói quen kỹ thuật của đội ngũ nhân sự thường đã hình thành quanh một kiến trúc
lõi trong nhiều năm. Nếu chi phí chuyển đổi vẫn quá cao, việc rời NVIDIA để
chuyển sang chip Trung Quốc, hay thay một nền tảng Mỹ bằng một nền tảng Trung
Quốc, có thể chỉ đơn thuần là dịch chuyển “điểm nghẽn” phụ thuộc từ bờ này sang
bờ kia Thái Bình Dương.
Vì
vậy, hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn hoàn toàn không phải là lựa chọn
sai đối với Việt Nam hay bất kỳ quốc gia đi sau nào. Nội địa hóa toàn bộ chuỗi
từ chip, đám mây đến mô hình và ứng dụng vừa tốn kém vừa thiếu thực tế. Ngược lại,
hợp tác chiến lược có thể giúp mua được thời gian, năng lực và tri thức mà thị
trường trong nước chưa thể tự xây dựng. Điều quan trọng là phải tận dụng khoảng
thời gian đó để tạo ra thêm lựa chọn, thay vì tự trói mình sâu hơn vào một hệ
sinh thái duy nhất.
Nếu
quá tập trung vào mục tiêu tái tạo toàn bộ chuỗi công nghệ, ngân sách quốc gia
có thể bị hút vào những trung tâm dữ liệu khổng lồ trong khi vẫn phụ thuộc vào
nhiều đầu vào nhập khẩu. Ngược lại, nếu mục tiêu là gia tăng quyền tự quyết, những
khoản đầu tư ít phô trương hơn đôi khi tạo ra sức mạnh mặc cả lớn hơn: xây dựng
kho dữ liệu tiếng Việt độc quyền mà đối tác nước ngoài không thể tự tạo; thiết
kế quy tắc mua sắm công nhằm hạn chế tình trạng khóa chặt nhà cung cấp; phát
triển năng lực kiểm định hệ thống độc lập; xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho
phép dữ liệu và khối lượng công việc dễ dàng dịch chuyển giữa các nền tảng; và
quan trọng nhất, đào tạo một đội ngũ kỹ sư đủ giỏi để làm chủ, tùy biến và sẵn
sàng thay đổi công nghệ khi cần.
Nhìn
lại cảnh báo của Jacob Helberg, có thể ông đúng ở một điểm: nếu hàng chục quốc
gia cùng đổ tiền để xây dựng những “bản sao manh mún”, đó có thể là một sự lãng
phí khổng lồ. Nhưng cũng không nên quên rằng lời khuyên ấy được đưa ra từ chính
cường quốc đang muốn công nghệ của mình trở thành nền móng cho hạ tầng AI toàn
cầu. Việc Bắc Kinh cung cấp một lựa chọn thay thế có thể làm suy yếu vị thế độc
tôn của Washington, nhưng không có gì bảo đảm một cường quốc công nghệ mới sẽ đứng
ngoài quy luật của quyền lực chính trị. Nghị quyết 1803 từng tạo cho các quốc
gia yếu thế một hành lang pháp lý để bảo vệ tài nguyên, nhưng cú sốc dầu mỏ năm
1973 mới cho thấy thực tế khắc nghiệt: quyền lợi chỉ biến thành đòn bẩy khi một
bên nắm giữ thứ mà người khác cần nhưng không thể thay thế. Hơn sáu thập kỷ
sau, cuộc đua AI đang lặp lại bài học đó dưới một hình thức mới.
Xét
cho cùng, chủ quyền AI không đồng nghĩa với bài ngoại hay biệt lập. Nó được đo
bằng vị trí của một quốc gia trong mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau: đối tác cần họ
đến đâu, họ cần đối tác đến mức nào, và khi luật chơi bất ngờ thay đổi, họ còn
bao nhiêu dư địa để xoay xở. Một nguyên tắc được sinh ra để bảo vệ quyền tự quyết
của bên yếu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp ngăn bất kỳ thế lực mạnh nào biến
mình thành con đường phát triển duy nhất và không thể thay thế.