Tô
Lâm hứa đối thoại nhưng thực tế bịt miệng
Thiều Quang Nguyễn
07/10/2026
https://baotiengdan.com/2026/10/07/to-lam-hua-doi-thoai-nhung-thuc-te-bit-mieng/
Có
một câu nói của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Văn Thiệu đã sống lâu hơn cả
chế độ mà ông từng đứng đầu: “Đừng nghe những gì Cộng sản nói, mà hãy nhìn những
gì Cộng sản làm”.
***
Nửa
thế kỷ sau chiến tranh, có lẽ không nhất thiết phải giữ nguyên chữ “cộng sản” để
hiểu sức sống của câu nói trên. Liên Xô đã biến mất. Trung Quốc và Việt Nam đã
bỏ rất xa khỏi nền kinh tế cộng sản cổ điển. Nhưng câu hỏi mà Nguyễn Văn Thiệu
đặt ra – khoảng cách giữa lời nói của quyền lực và hành động của kẻ tiếm quyền
– thì chưa bao giờ mất tính thời sự. Nó thậm chí có thể được diễn đạt bằng ngôn
ngữ phổ quát hơn: Đừng đánh giá một chính quyền bằng những gì kẻ đứng đầu đảng/
nhà nước hứa; hãy đánh giá nó bằng những gì người dân thực sự được phép làm
trên thực tế.
Chính
vì vậy, những phát biểu của Tổng Bí thư-Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 1/10/2026 về
công tác tư tưởng rất đáng được đọc một cách nghiêm túc.
Theo
Báo Thanh Niên, ông yêu cầu công tác tư tưởng phải “sát thực tiễn, gần nhân
dân”, thông tin chính sách phải “dựa trên sự thật”, không được dùng tuyên truyền
để buộc người dân chấp nhận những sai sót mà cơ quan có thẩm quyền phải sửa.
Ông còn yêu cầu báo chí thực hiện những phóng sự điều tra “có căn cứ”, chỉ ra
sai sót trong chính sách; chính quyền phải xây dựng “năng lực tự sửa sai và bảo
vệ những tiếng nói có căn cứ”, “không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng”, và
cuối cùng phải “trung thực trong đối thoại” [1].
Nếu
chỉ đọc những lời ấy, người ta có thể nghĩ Việt Nam đang đứng trước một chuyển
biến quan trọng trong quan niệm về quản trị. Nhưng chính vì những tuyên bố
“đầu môi chót lưỡi giả dối ấy, càng cần phải được kiểm chứng.
Lấy
chính lời ông Tô Lâm làm thước đo
Không
cần dùng tiêu chuẩn của một tổ chức nhân quyền phương Tây để đánh giá phát biểu
ngày 1/10. Cũng chưa cần viện dẫn những khái niệm lớn như dân chủ, đa nguyên
hay tam quyền phân lập. Hãy tạm thời chấp nhận chính những tiêu chuẩn do ông Tô
Lâm đưa ra: Sự thật, lắng nghe, sửa sai và bảo vệ người phản ánh.
Nếu
“niềm tin của nhân dân phải được xây dựng bằng kết quả thực tiễn”, như ông nói,
thì một trong những kết quả đầu tiên cần kiểm chứng phải là: một công dân Việt
Nam có thể phê bình một chính sách, chất vấn một quan chức, tố cáo tham nhũng,
khiếu nại về đất đai hoặc công bố một thông tin gây bất lợi cho chính quyền mà
không phải tự hỏi trước khi bấm nút “đăng”: liệu những dòng này có thể đưa
mình vào tù hay không? Câu hỏi ấy không phải giả định.
Điều
117 Bộ luật Hình sự quy định về việc làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền
thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước, với hình phạt có thể lên tới
20 năm tù. Điều 331 xử lý hành vi bị coi là lợi dụng các quyền tự do dân chủ
xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân,
với hình phạt có thể tới bảy năm tù.
Vấn
đề nằm không chỉ ở hình phạt nặng, mà còn ở độ rộng của những khái niệm như “nhằm
chống”, “lợi dụng” hay “xâm phạm lợi ích Nhà nước”. Ai xác định ranh giới giữa
phê bình chính quyền và chống Nhà nước? Ai quyết định một tố cáo là thực hiện
quyền công dân hay “lợi dụng quyền tự do dân chủ”? Và quan trọng hơn: cơ quan bị
phê bình có đồng thời nằm trong chính hệ thống có quyền điều tra, truy tố và
xét xử người phê bình hay không?
Associated
Press tháng 6/2026 dẫn một báo cáo cho biết số vụ bắt giữ những người bị coi là
bất đồng hoặc đe dọa đối với quyền lực chính trị đã tăng năm thứ ba liên tiếp.
Đáng chú ý hơn, phạm vi áp dụng Điều 331 không còn chủ yếu giới hạn ở những nhà
hoạt động dân chủ hay nhân quyền quen thuộc, mà đã lan tới những người lên tiếng
về đất đai, tham nhũng, tôn giáo và những bất bình đối với chính quyền địa
phương [2].
Human
Rights Watch ghi nhận rằng từ năm 2018 đến đầu năm 2025, ít nhất 124 người đã bị
kết án tù theo Điều 331; riêng năm 2025, ít nhất 32 người bị kết án theo điều
luật này. Những trường hợp được tổ chức này thống kê không chỉ gồm các nhà hoạt
động chính trị mà có cả người khiếu kiện đất đai, người tố cáo tham nhũng và những
công dân phê bình cách hành xử của cơ quan công quyền [3].
Ở
đây xuất hiện nghịch lý đầu tiên của thông điệp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước ngày
1/10: Chính quyền kêu gọi người dân nói thật, nhưng chính quyền vẫn giữ trong
tay những công cụ pháp lý đủ rộng để quyết định lời nói nào được coi là “sự thật”
và lời nói nào có thể trở thành tội phạm.
Ai
quyết định “tiếng nói có căn cứ”?
Ông
Tô Lâm yêu cầu phải “bảo vệ những tiếng nói có căn cứ”. Đây có lẽ là một trong
những câu đáng chú ý nhất trong toàn bộ phát biểu. Nhưng nó lập tức dẫn tới
câu hỏi: Ai quyết định một tiếng nói là “có căn cứ”?
Nếu
đó là một thiết chế độc lập, được pháp luật bảo đảm quyền điều tra và phán xét
mà không chịu sự chi phối của cơ quan bị phản ánh, thì lời hứa ấy có ý nghĩa.
Nhưng
nếu cuối cùng chính bộ máy bị phê bình lại có quyền xác định người phê bình
mình đúng hay sai, “có căn cứ” hay “xuyên tạc”, thực hiện quyền tự do hay “lợi
dụng quyền tự do”, thì quyền phản biện đã bị đảo ngược logic: người dân chỉ được
bảo vệ sau khi quyền lực xác nhận rằng họ đáng được bảo vệ. Đó không còn là một
quyền. Đó là một sự cho phép.
Trường
hợp blogger và nhà báo Trương Huy San, tức Huy Đức, cho thấy ranh giới ấy mong
manh đến mức nào. Ông bị bắt năm 2024 và sau đó bị kết án theo Điều 331 vì những
bài viết trên Facebook mà cơ quan tố tụng cho rằng xâm phạm lợi ích Nhà nước.
Luật sư Trần Đình Triển cũng bị xử lý theo Điều 331 sau những bài viết phê bình
hoạt động tư pháp [4].
Gần
hơn nữa, tháng 7/2026, Hoàng Thị Hồng Thái bị kết án sáu năm tù theo Điều 117
vì những bình luận trên mạng xã hội phê phán chính quyền. Điều đáng chú ý là
trước đó bà từng công khai kêu gọi Quốc hội sửa đổi hoặc bãi bỏ chính Điều 117
và Điều 331 vì cho rằng chúng xâm phạm quyền tự do ngôn luận [5].
Người
ta có quyền đồng ý hoặc không đồng ý với Huy Đức, Trần Đình Triển hay Hoàng Thị
Hồng Thái. Nhưng quyền tự do biểu đạt chỉ có ý nghĩa khi nó bảo vệ cả những ý
kiến mà nhà cầm quyền không thích nghe. Một quyền chỉ tồn tại đối với những người
nói điều chính quyền chấp nhận thì không còn là quyền tự do ngôn luận theo
nghĩa thông thường của khái niệm ấy.
Nghịch
lý còn lớn hơn
Nếu
chỉ có sự tồn tại của Điều 117 và Điều 331, người ta vẫn có thể biện luận rằng
đây là di sản pháp lý cũ và phát biểu ngày 1/10 báo hiệu một tư duy mới đang
hình thành.
Nhưng
thực tế năm 2026 khiến cách giải thích lạc quan ấy khó đứng vững.
Theo
Human Rights Watch, dự thảo sửa đổi Bộ luật Hình sự do Bộ Công an đề xuất trong
năm nay không đi theo hướng thu hẹp Điều 331 mà còn đề nghị nâng mức hình phạt
tối thiểu ở khoản 2 từ hai lên ba năm tù. Đối với Điều 117, dự thảo còn mở rộng
phạm vi sang các hành vi được coi là nhằm chống Đảng Cộng sản Việt Nam [6].
Nếu
đề xuất ấy trở thành luật, nghịch lý sẽ rất khó giải thích: Một mặt, người đứng
đầu hệ thống yêu cầu phải “trung thực trong đối thoại”, “bảo vệ những tiếng nói
có căn cứ” và không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng. Mặt khác, chính hệ thống
ấy lại cân nhắc mở rộng hoặc gia tăng chế tài đối với những hình thức biểu đạt
mà nó coi là xâm phạm lợi ích Nhà nước hay chống Đảng.
Vậy
Việt Nam đang nới rộng không gian đối thoại, hay đang mở rộng phạm vi của các
điều cấm kỵ? Đó mới là câu hỏi cốt lõi.
Báo
chí được điều tra đến đâu?
Một
điểm khác trong phát biểu của ông Tô Lâm cũng rất đáng chú ý: Báo chí phải có
khả năng phát hiện vấn đề, thực hiện những phóng sự điều tra có căn cứ và chỉ
ra sai sót trong chính sách. Không ai có thể phản đối yêu cầu ấy.
Nhưng
báo chí điều tra không thể tồn tại chỉ bằng mệnh lệnh yêu cầu báo chí “điều
tra”. Nó cần ít nhất ba điều kiện: Quyền tiếp cận thông tin, quyền độc lập nghề
nghiệp và cơ chế bảo vệ nhà báo khi cuộc điều tra chạm tới lợi ích của những
người có quyền lực.
Một
nền báo chí chỉ được phép điều tra trong giới hạn do chính đối tượng có thể bị
điều tra đặt ra sẽ rất khó hoàn thành chức năng giám sát. Vấn đề vì thế không
phải nhà báo Việt Nam có đủ dũng cảm hay không. Nhiều người chắc chắn có. Vấn đề
là thể chế có bảo vệ sự dũng cảm ấy hay không. Tương tự, người dân không thiếu
những người muốn góp ý. Điều thiếu là một cơ chế khiến họ tin rằng phản biện
chính sách sẽ dẫn tới đối thoại chứ không dẫn tới hồ sơ an ninh.
Sự
im lặng trong một xã hội vì thế không thể mặc nhiên được hiểu là đồng thuận. Có
một thứ im lặng sinh ra từ sự hài lòng. Nhưng cũng có một thứ im lặng sinh ra từ
kinh nghiệm rằng lên tiếng không thay đổi được gì, hoặc tệ hơn, có thể khiến
người lên tiếng phải trả giá.
Hai
thứ im lặng ấy nhìn từ bên ngoài rất giống nhau. Đối với một chính quyền muốn
biết “tâm trạng xã hội” thực sự, nhầm lẫn giữa chúng là một sai lầm nguy hiểm.
Từ
tuyên truyền sang “quản trị hình ảnh”
Đây
cũng là lý do khoảng cách giữa phát biểu ngày 1/10 và thực tế không nên giản lược
thành câu chuyện một cá nhân “nói không đi đôi với làm”. Vấn đề lớn hơn nằm
ở cấu trúc của hệ thống.
Trong
một cơ chế mà quyền lực chính trị đồng thời có khả năng xác định giới hạn của
phát ngôn, kiểm soát hệ thống truyền thông chủ lực và sử dụng các quy định hình
sự có nội hàm rất rộng đối với người chỉ trích, lời kêu gọi “đối thoại” có nguy
cơ trở thành một bộ phận của quản trị hình ảnh: Hệ thống muốn biết dân nghĩ gì,
nhưng chưa chắc chấp nhận để dân công khai nói tất cả những gì họ nghĩ.
Hai
việc ấy hoàn toàn khác nhau. Một nhà nước hiện đại đương nhiên cần nắm bắt tâm
trạng xã hội. Nhưng nắm bắt tâm trạng người dân để quản lý họ không giống với bảo
đảm quyền của người dân để họ giám sát nhà nước.
Đối
thoại thực sự cũng không phải là chính quyền hỏi và người dân trả lời trong phạm
vi những điều chính quyền muốn nghe. Đối thoại bắt đầu từ thời điểm người dân
có quyền đặt câu hỏi mà chính quyền không muốn nghe.
Nếu
ông Tô Lâm thực sự muốn “niềm tin được xây dựng bằng kết quả thực tiễn”, thì
chính ông đã đưa ra tiêu chuẩn để kiểm nghiệm những lời mình nói.
Không
cần thêm khẩu hiệu. Có thể bắt đầu bằng một số phép thử rất cụ thể: Thu hẹp và
tiến tới bãi bỏ những quy định hình sự hóa biểu đạt ôn hòa; thiết lập cơ chế thực
sự bảo vệ người tố cáo và người phản ánh; bảo đảm quyền tiếp cận thông tin; tạo
không gian pháp lý cho báo chí điều tra; và quan trọng nhất, bảo đảm rằng người
dân có thể phê bình chính sách cũng như những người đang nắm quyền mà không phải
sống với nỗi sợ một ngày nào đó lời nói của mình bị biến thành chứng cứ buộc tội.
Nếu
những thay đổi ấy xảy ra, phát biểu ngày 1/10 có thể được nhìn lại như dấu hiệu
của một bước chuyển. Nếu không, chính lời hứa “trung thực trong đối thoại” sẽ
làm khoảng cách giữa lời nói và thực tế trở nên rõ hơn.
Hơn
nửa thế kỷ trước, ông Nguyễn Văn Thiệu nói: “Đừng nghe những gì Cộng sản nói,
mà hãy nhìn những gì Cộng sản làm”.
Có
thể người Việt Nam hôm nay không cần tiếp tục cuộc tranh luận ý thức hệ của một
thời đã qua. Nhưng họ vẫn có thể giữ lại phần quan trọng nhất của câu nói ấy
như một nguyên tắc kiểm soát quyền lực: Đừng hỏi nhà cầm quyền nói gì về tự do.
Hãy nhìn xem người dân được tự do nói gì về nhà cầm quyền.
Đó
mới là phép thử của đối thoại. Và cũng là phép thử của niềm tin.
_________
Chú
thích:
[1] Thanh Niên, 2/10/2026
— “Công tác tư tưởng phải sát thực tiễn, gần nhân dân”. Đây là nguồn gốc phát
biểu ngày 1/10 của Tô Lâm: “niềm tin… bằng kết quả thực tiễn”, “bảo vệ những tiếng
nói có căn cứ”, không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng và “trung thực trong
đối thoại”. Thanh
Niên – Công tác tư tưởng phải sát thực tiễn, gần nhân dân
[2] AP, 2026 — “A rights
group warns Vietnam is ramping up arrests under broad laws to crush dissent”.
AP dẫn báo cáo The 88 Project: Ít nhất 56 nhà hoạt động/ người bất đồng bị bắt
trong năm 2025; số vụ tăng năm thứ ba liên tiếp. Bài cũng đề cập việc Điều 331
được mở rộng tới những người lên tiếng về tham nhũng, đất đai, tôn giáo và các
bất bình khác. Associated
Press – Vietnam ramping up arrests under broad laws
[3]
Human
Rights Watch, 21/4/2025 — “‘We’ll All Be Arrested Soon’: Abusive Prosecutions
under Vietnam’s ‘Infringing on State Interests’ Law.” HRW thống kê ít nhất 124
người bị kết án từ 2018 đến tháng 2/2025, đồng thời nhận định phạm vi áp dụng
đã lan từ giới hoạt động dân chủ/nhân quyền sang những người dân bình thường bất
bình với quan chức và chính quyền. Human
Rights Watch – “We’ll All Be Arrested Soon”
[4]
Human
Rights Watch, 25/2/2025 — “Vietnam Targets Independent Journalist.” Nguồn cho
trường hợp Trương Huy San (Huy Đức): bị truy tố theo Điều 331; HRW cập nhật rằng
ngày 27/2/2025 ông bị kết án 2 năm 6 tháng tù. Báo cáo thế giới 2026 của HRW
cũng đặt Huy Đức và luật sư Trần Đình Triển trong nhóm những người bị kết án
theo Điều 331 trong năm 2025. Human
Rights Watch – Vietnam Targets Independent Journalist
[5]
Human
Rights Watch, 29/7/2026 — “Vietnam: Quash Conviction of Social Media
Commentator.” Nguồn cho trường hợp Hoàng Thị Hồng Thái. Tháng 6/2025 bà từng
công khai yêu cầu Quốc hội sửa hoặc bãi bỏ Điều 117 và 331 vì cho rằng chúng vi
phạm quyền tự do ngôn luận; sau đó bà bị xử lý theo Điều 117. Nguồn cũng xác nhận
Điều 117 có mức án tối đa 20 năm, Điều 331 tối đa 7 năm. Human
Rights Watch – Hoàng Thị Hồng Thái case
[6]
Human
Rights Watch, 10–11/8/2026 — “Vietnam: Reject Repressive Penal Code Revisions.”
Đây có lẽ là reference quan trọng nhất sau chính phát biểu của Tô Lâm. Theo
HRW, dự thảo do Bộ Công an trình đề nghị nâng mức tối thiểu tại khoản 2 Điều
331 từ 2 lên 3 năm tù, đồng thời sửa Điều 117 để mở rộng sang hành vi “nhằm chống
Đảng Cộng sản Việt Nam”. Human Rights Watch – Reject Repressive Penal Code Revisions
No comments:
Post a Comment