Giai
cấp mới và tư bản đỏ: Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026)
Ngô Thế Vinh
31/10/2026
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-90.jpg
Bìa sách “The New Class: An Analysis of the Communist System”
(Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần
đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/ HBJ, Hoa Kỳ.
TÓM TẮT
Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và
kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The
New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh
tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986.
Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam,
cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài
viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng
phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng
bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động
của một giai cấp đặc quyền chính trị.
Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công
và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red
crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế
và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.
TỪ KHÓA / KEYWORDS
Giai cấp mới (New Class); Milovan Djilas; Tư bản đỏ bè cánh
(Red Crony Capitalism); Việt Nam (Vietnam); Đổi Mới (Economic
Reforms); Quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế (Political Power and
Economic Interests); Bất bình đẳng tài sản (Wealth Inequality);
Trách nhiệm giải trình (Accountability).
LỜI DẪN NHẬP
Trong The New Class: An Analysis of the Communist System (1957),
Milovan Djilas, cựu lãnh đạo cộng sản Nam Tư, đã chỉ ra một nghịch lý căn bản:
một hệ thống chủ trương xây dựng xã hội không giai cấp vẫn có thể sản sinh một
tầng lớp đặc quyền mới, nắm giữ quyền lực chính trị và chi phối các nguồn lực
kinh tế.
Gần bảy thập niên sau, thực tế Việt Nam đặt ra một câu hỏi đáng
khảo sát: sau bốn mươi năm Đổi Mới (1986–2026), liệu sự tập trung quyền lực
chính trị, cùng những đặc quyền trong tiếp cận đất đai, tài sản công và cơ hội
kinh tế, có phản ánh sự hình thành một tầng lớp mang những đặc điểm của Giai
cấp mới mà Djilas từng mô tả?
Để trả lời, cần vượt ra ngoài những nhận định mang tính chính trị,
dựa trên các chứng cứ thực tế và những nghiên cứu kinh tế chính trị có thể kiểm
chứng. Vấn đề cốt lõi không chỉ là ai nắm giữ tài sản, mà còn là ai có quyền
quyết định việc phân bổ nguồn lực quốc gia, ai được hưởng lợi từ những quyết
định ấy, và những cơ chế nào bảo đảm tính minh bạch cùng trách nhiệm giải trình
trước xã hội.
Đây cũng là một cuốn sách mà người viết đã hơn một lần đọc trong
những năm đầu đại học, giữa một thời tuổi trẻ nhiều khát vọng và những câu hỏi
về tương lai xã hội.
***
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-91.jpg
Bức ảnh trong bài “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary
Archives” có hai nhân vật, bên trái: Milovan Djilas (1911–1995), tác giả The New Class, bên
phải: William “Bill” Jovanovich (1920–2001), người bạn của Djilas, nhà xuất bản
Harcourt Brace Jovanovich. Ảnh chụp tại Princeton University, mùa xuân năm
1968, do Aleksa Djilas, sử gia và cũng là con trai của Milovan Djilas, cung
cấp.
TÓM LƯỢC TIỂU SỬ MILOVAN DJILAS
Milovan Djilas (12/6/1911 – 20/4/1995) là nhà cách mạng, chính
khách, nhà văn và nhà tư tưởng chính trị người Nam Tư, sinh tại Montenegro. Ông
từng thuộc nhóm bốn lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng Cộng sản Nam Tư, bên cạnh
Josip Broz Tito, Edvard Kardelj và Aleksandar Ranković, trước khi trở thành một
trong những nhân vật bất đồng chính kiến nổi bật của thế giới cộng sản thời
Chiến tranh Lạnh.
Gia nhập Đảng Cộng sản Nam Tư năm 1932, Djilas tham gia phong trào
kháng chiến chống phát xít trong Thế chiến thứ hai và trở thành cộng sự thân
cận của Tito. Sau chiến tranh, ông giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có
Chủ tịch Quốc hội Nam Tư (1953–1954).
Từ đầu thập niên 1950, Djilas ngày càng bất đồng với giới lãnh đạo
cộng sản. Những bài viết năm 1953–1954 phê phán đặc quyền của tầng lớp cầm
quyền và đề nghị mở rộng tự do chính trị đã dẫn đến việc ông bị loại khỏi ban
lãnh đạo năm 1954.
Năm 1957, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, The New Class:
An Analysis of the Communist System (Giai cấp mới: Phân tích hệ
thống cộng sản), được xuất bản tại Hoa Kỳ. Cuốn sách đánh dấu bước chuyển
quan trọng của Djilas từ một nhà lãnh đạo cộng sản trở thành một nhà phê bình
có ảnh hưởng lớn đối với chính hệ thống mà ông từng góp phần xây dựng.
Trải qua nhiều đợt tù đày, với tổng thời gian bị giam giữ khoảng
chín năm, Djilas được trả tự do năm 1966. Ông tiếp tục viết và phê phán chế độ
độc đảng cho đến cuối đời. Ông mất tại Belgrade ngày 20/4/1995, hưởng thọ 83
tuổi.
I. MILOVAN DJILAS VÀ KHÁI NIỆM GIAI CẤP MỚI
Cuốn sách đã gây tiếng vang lớn, không chỉ vì những luận điểm phê
bình hệ thống chính trị cộng sản, mà còn vì tác giả từng giữ vị trí quan trọng
ngay trong cơ cấu lãnh đạo của hệ thống ấy.
Djilas đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu một cuộc cách mạng chủ
trương xóa bỏ sự phân chia giai cấp, vì sao sau khi giành được chính quyền lại
có thể hình thành một tầng lớp được hưởng những ưu thế đặc biệt về chính trị,
kinh tế và đời sống? Câu hỏi ấy vẫn còn sức gợi mở khi nhìn lại bốn mươi năm
Đổi Mới, bắt đầu từ năm 1986 tại Việt Nam, nơi nền kinh tế thị trường phát
triển trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh
đạo.
Nam Tư thời Djilas là một hệ thống xã hội chủ nghĩa với nền kinh
tế chủ yếu do nhà nước quản lý. Việt Nam ngày nay đã có một khu vực kinh tế tư
nhân, đầu tư quốc tế, thị trường tài chính và sự xuất hiện những doanh nghiệp
lớn. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu có đang hình thành một
tầng lớp có ưu thế đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và khả năng
tiếp cận các nguồn lực kinh tế.
Khi Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và giữ vai
trò quyết định trong phân bổ nhiều nguồn lực quan trọng, vấn đề minh bạch và
trách nhiệm giải trình càng cần được quan tâm: ai thực sự có quyền quyết định,
ai được hưởng lợi và những cơ chế nào có thể bảo đảm sự công bằng?
Luận điểm chính của Djilas là trong một hệ thống cộng sản, tầng
lớp quan chức đảng và nhà nước có thể trở thành một giai cấp nắm quyền chi
phối, dù trên danh nghĩa không sở hữu nhà máy hay ruộng đất theo cách của các
nhà tư bản cổ điển. Quyền sở hữu pháp lý thuộc về nhà nước, nhưng quyền bổ
nhiệm, điều hành, phân phối và sử dụng tài nguyên lại tập trung vào những người
có vị trí trong bộ máy quyền lực.
Djilas đặc biệt chú ý đến khoảng cách giữa lý tưởng bình đẳng được
tuyên bố và những ưu đãi trong thực tế dành cho người giữ chức vụ trong hệ
thống chính trị. Ông không chỉ bàn về tiền bạc. Nhà ở, phương tiện đi lại, cơ
hội học hành, điều kiện chăm sóc sức khỏe, khả năng thăng tiến của con cái,
quyền tiếp cận thông tin và những ưu thế khác đều có thể trở thành biểu hiện
của địa vị xã hội.
Những ưu thế ấy không nhất thiết được ghi nhận thành quyền sở hữu
cá nhân. Chúng có thể tồn tại thông qua một hệ thống phân phối dựa trên chức
vụ, quan hệ và sự trung thành chính trị. Một đóng góp quan trọng của Djilas là
giúp người đọc phân biệt ba vấn đề: tài sản đứng tên ai; ai thực sự quyết định
việc sử dụng tài sản; và cuối cùng, ai được hưởng lợi từ những quyết định đó.
Một tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân vẫn có thể được sử dụng theo
hướng ưu tiên lợi ích của một nhóm nhỏ nếu thiếu những cơ chế kiểm tra độc lập,
tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (transparency and accountability).
Bài viết không chủ trương đồng nhất tầng lớp lãnh đạo chính trị
Việt Nam hiện nay với mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957. Tuy nhiên,
những đặc quyền trong việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực kinh tế, cùng các
trường hợp lạm dụng quyền lực đã được xét xử, cho thấy những cơ chế đáng khảo
sát về sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế. Vấn đề đặt ra
không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân tham nhũng, mà còn là liệu những điều
kiện thể chế có tạo thuận lợi cho sự hình thành và duy trì một tầng lớp đặc
quyền kinh tế hay không.
II. TỪ KINH TẾ BAO CẤP ĐẾN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
Sau năm 1975, Việt Nam trải qua một giai đoạn kinh tế đặc biệt khó
khăn. Những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tình trạng cô lập kinh
tế và những bất cập trong quản lý đã góp phần dẫn đến sự thiếu hụt thực phẩm,
hàng hóa và tình trạng suy giảm mức sống kéo dài cho đến trước Đổi Mới.
Chính sách Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một chuyển
biến sâu rộng trong đời sống kinh tế Việt Nam. Sản xuất hàng hóa được khuyến
khích, kinh doanh tư nhân từng bước được thừa nhận, đầu tư quốc tế gia tăng và
đời sống của một số tầng lớp dân chúng dần được cải thiện. Những thành tựu ấy
cần được nhìn nhận công bằng, trong đó không thể bỏ qua công sức của
hàng triệu nông dân, công nhân, giới lao động và những người đã đóng góp vào
quá trình phát triển kinh tế đất nước, bao gồm cả nguồn lực và kinh nghiệm kinh
doanh của miền Nam trước đây.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường không tự động bảo
đảm một môi trường cạnh tranh bình đẳng và công bằng. Trong các lĩnh vực mà đất
đai, giấy phép, tín dụng, hợp đồng công và quyền tiếp cận tài nguyên phụ thuộc
nhiều vào quyết định hành chính, quan hệ với người nắm quyền có thể tạo ra lợi
thế kinh tế đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phân biệt cạnh tranh dựa trên
năng lực với những ưu thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng.
Trong điều kiện ấy, thành công kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng
không chỉ của năng suất, sáng kiến và khả năng chấp nhận rủi ro, mà còn của khả
năng tiếp cận người có quyền quyết định. Hiện tượng này thường được khảo sát
trong khuôn khổ khái niệm chủ nghĩa tư bản bè cánh (crony capitalism).
Trong bối cảnh kinh tế thị trường vận hành dưới sự lãnh đạo của
một đảng cộng sản, thuật ngữ red crony capitalism, ở đây gọi là tư
bản đỏ bè cánh, được dùng để khảo sát những quan hệ giao thoa giữa chức vụ
công, doanh nghiệp và các mạng lưới lợi ích. Báo cáo Việt Nam 2035 của Ngân
hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng đặt vấn đề về cạnh tranh bình đẳng,
minh bạch và cải cách thể chế.
Có một số khác biệt quan trọng giữa mô hình giai cấp mới của
Djilas năm 1957 và hiện tượng tích lũy tài sản trong nền kinh tế thị trường
Việt Nam 2026. Trong mô hình cổ điển, đặc quyền thường gắn với quyền sử
dụng tài sản công trong thời gian giữ chức vụ. Trong môi trường kinh tế thị
trường, một số lợi thế có thể được chuyển hóa thành cổ phần, bất động sản,
doanh nghiệp hoặc tài sản có khả năng truyền lại cho gia đình, kể cả những thế
hệ sau.
Nếu sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua việc lạm dụng quyền lực
chính trị, hệ quả kinh tế và xã hội có thể kéo dài vượt ra ngoài nhiệm kỳ của
một cá nhân.
III. QUYỀN LỰC CÔNG VÀ LỢI ÍCH TƯ: TỪ ĐẤT ĐAI ĐẾN Y TẾ
Đất đai là một lĩnh vực tiêu biểu để khảo sát sự chuyển hóa quyền
lực chính trị thành lợi ích kinh tế tại Việt Nam, dưới góc nhìn lý thuyết Giai
cấp mới của Djilas.
Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước đại diện chủ sở
hữu và quyết định nhiều vấn đề về quy hoạch, giao đất, chuyển mục đích sử dụng
và thu hồi đất. Những quyết định ấy có thể làm thay đổi lớn giá trị kinh tế của
một khu đất.
Quy hoạch và phát triển hạ tầng là chức năng cần thiết của nhà
nước; vấn đề phát sinh khi thông tin không được công khai đầy đủ, việc định giá
thiếu minh bạch, đấu thầu thiếu cạnh tranh hoặc quyền khiếu nại của người dân
không được bảo đảm hữu hiệu. Khi ấy, chênh lệch giá trị đất có thể trở thành
lợi ích riêng của người được ưu tiên tiếp cận quyết định công quyền. Ai quyết
định, ai được bồi thường và ai hưởng phần giá trị tăng thêm là những câu hỏi
cần được trả lời bằng hồ sơ cụ thể.
Sự chuyển hóa quyền lực thành lợi ích kinh tế: Ba vụ đại án đất
đai
Trong bốn thập niên Đổi Mới, nhiều vụ án đất đai đã phơi bày sự
giao thoa giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Điển hình là vụ Phan Văn
Anh Vũ tại Đà Nẵng (2020), liên quan đến hai cựu Chủ tịch UBND thành phố, với
những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng đất công và khoản thiệt hại hơn
22.000 tỷ đồng được nêu trong cáo trạng (a); vụ Bình Dương (2022), liên quan
đến cựu Bí thư Tỉnh ủy, cựu Chủ tịch UBND tỉnh và doanh nghiệp thuộc Tỉnh ủy,
với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng hai khu đất 43 ha và 145 ha
(b); và vụ khu đất công 8–12 Lê Duẩn tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021), liên
quan đến một cựu Phó Chủ tịch UBND thành phố (c).
Ba vụ án có tình tiết và trách nhiệm pháp lý khác nhau, nhưng cùng
cho thấy quyền quyết định hành chính trong quản lý đất đai và tài sản công có
thể bị lạm dụng để chuyển dịch lợi ích kinh tế sang một số cá nhân và doanh
nghiệp. Những trường hợp đã được xét xử này không tự chúng chứng minh sự hình
thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp chứng cứ cụ thể về cơ chế chuyển hóa
quyền lực công thành lợi ích tư, một đặc điểm đáng chú ý của hiện tượng tư
bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.
Dưới ánh sáng luận điểm của Djilas, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi
sai phạm của từng cá nhân, mà còn ở những sơ hở trong cơ chế quản lý và giám
sát tạo điều kiện cho việc lạm dụng quyền kiểm soát tài sản công. Câu hỏi căn
bản vì vậy vẫn còn nguyên giá trị: khi đất đai được xác định thuộc sở hữu toàn
dân, ai thực sự quyết định việc sử dụng và cuối cùng ai được hưởng lợi?
(a) Vụ Phan Văn Anh Vũ, Đà Nẵng (2020)
Ban Nội chính Trung ương. “Xét xử phúc thẩm nguyên Chủ tịch UBND
thành phố Đà Nẵng cùng đồng phạm.” 5/5/2020. Nguồn: Ban Nội chính Trung ương
(b) Vụ đất công Bình Dương (2022)
Báo Bảo vệ Pháp luật. “Vụ đất vàng ở Bình Dương: Tòa ra phán quyết
đối với khu đất 43 ha và 145 ha.” 2022. Nguồn: Báo Bảo vệ Pháp luật, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao
(c) Vụ khu đất 8–12 Lê Duẩn, TP.HCM (2021)
Báo Nhân Dân. “Y án 8 năm tù đối với ông Nguyễn Thành Tài.”
2/12/2021. Nguồn: Báo Nhân Dân.
Nếu các vụ án đất đai cho thấy quyền quyết định hành chính có thể
bị lạm dụng để chuyển dịch tài sản công thành lợi ích tư, thì các vụ án y tế
còn đặt ra nguy cơ đối với sức khỏe và sinh mạng người dân.
Từ tài sản công đến sức khỏe cộng đồng: Hai vụ án Việt Á và VN
Pharma
(d) Vụ Việt Á (2021–2024)
Trong đại dịch COVID-19, Công ty Việt Á, do Phan Quốc Việt điều
hành, đã nâng giá kit xét nghiệm thông qua thông đồng đấu thầu và hối lộ quan
chức. Theo bản án phúc thẩm ngày 17.5.2024, vụ án gây thiệt hại 1.235 tỷ đồng,
trong đó có 402 tỷ đồng của Nhà nước. Cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thanh Long bị
tuyên 17 năm tù vì nhận hối lộ 2,25 triệu USD; Phan Quốc Việt chịu án 29 năm
tù. Vụ án điển hình cho sự cấu kết giữa quyền lực quản lý y tế và lợi ích doanh
nghiệp trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 18/5/2024.
(e) Vụ VN Pharma (2013–2020)
Công ty VN Pharma sử dụng hồ sơ giả để nhập khẩu 9.300 hộp thuốc
H-Capita điều trị ung thư với nguồn gốc không đúng như khai báo. Ngày
20.5.2020, tòa phúc thẩm giữ nguyên án 17 năm tù đối với Nguyễn Minh Hùng và 20
năm tù đối với Võ Mạnh Cường. Lô thuốc bị thu giữ trước khi lưu hành. Vụ án
phơi bày những sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, cấp phép nhập khẩu
và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 20/5/2020.
Hai vụ án Việt Á và VN Pharma có tình tiết pháp lý khác nhau,
nhưng cùng cho thấy những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh khi quyền lực
quản lý y tế bị lạm dụng vì lợi ích riêng. Khác với những thiệt hại về tài sản
công có thể định lượng, nguy cơ đối với sức khỏe, sinh mạng và niềm tin của
người dân không thể được đo lường đầy đủ bằng tiền bạc. Các vụ án này không tự
chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp trường hợp cụ thể để
khảo sát sự chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.
IV. TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÂN PHỐI KHÔNG ĐỒNG ĐỀU THÀNH
QUẢ
Sau bốn thập niên Đổi Mới (1986–2026), Việt Nam đạt được những
thành tựu tăng trưởng kinh tế đáng kể. GDP bình quân đầu người, tính theo giá
cố định năm 2015, tăng từ khoảng 608 USD năm 1986 lên 4.308 USD năm 2025. Thành
tựu ấy cần được ghi nhận, nhưng vẫn đặt ra câu hỏi: thành quả tăng trưởng
được phân phối ra sao?
Theo World Inequality Report 2026, số liệu ước tính
năm 2024 cho thấy nhóm 10% giàu nhất tại Việt Nam nắm giữ khoảng 59% tổng tài
sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những con số này
phản ánh mức độ tập trung tài sản đáng kể, nhưng không tự chúng xác định nguồn
gốc của sự chênh lệch.
Một khía cạnh khác cần khảo sát là sự bất bình đẳng trong khả năng
tiếp cận nguồn vốn. Trong nghiên cứu Are Politically Connected Firms
Less Constrained in Credit Markets? (2020), John Rand khảo sát mối
liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng
tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm cơ sở thực chứng để phân tích những lợi thế
kinh tế có thể phát sinh từ quan hệ với giới cầm quyền, thay vì chỉ dựa trên
năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.
Tuy nhiên, sự tập trung tài sản và những lợi thế trong tiếp cận
tín dụng chưa đủ để xác định mức độ đóng góp của đặc quyền chính trị vào bất
bình đẳng kinh tế. Vấn đề này đòi hỏi những nghiên cứu thực chứng sâu hơn, phân
biệt thành quả kinh doanh hợp pháp với những ưu đãi có được từ việc lạm dụng
quyền lực.
Trong bối cảnh đó, luận điểm của Milovan Djilas về sự hình thành
một giai cấp mới vẫn có giá trị như một khung phân tích, giúp đặt
ra câu hỏi liệu sự tập trung quyền lực chính trị có tạo điều kiện cho việc tích
lũy những đặc quyền kinh tế, và ở mức độ nào hiện tượng ấy góp phần định hình
sự phân phối tài sản tại Việt Nam đương đại.
V. GIA ĐÌNH, THẾ HỆ THỨ HAI VÀ SỰ KẾ THỪA ĐẶC QUYỀN
Một tầng lớp xã hội có thể duy trì vị thế lâu dài khi ưu thế về
quyền lực, tài sản và cơ hội được chuyển giao qua các thế hệ. Ở Việt Nam, cần
khảo sát liệu vị trí trong bộ máy công quyền có tạo ra lợi thế lâu dài cho thân
nhân trong việc học hành, thăng tiến, kinh doanh hoặc tiếp cận nguồn lực hay
không. Đây là một giả thuyết cần chứng từ, không phải kết luận có thể suy ra
chỉ từ quan hệ gia đình.
Những mạng lưới quen biết, quan hệ gia đình và vị thế nghề nghiệp
có thể tác động đến cơ hội của mỗi người. Điều quan trọng là xác định trường
hợp nào thuộc quan hệ xã hội thông thường, trường hợp nào liên quan đến sự ưu
đãi trái nguyên tắc công bằng.
Trong nền kinh tế thị trường, sự kế thừa ấy còn có thể được thực
hiện thông qua cổ phần, bất động sản, tài sản thừa kế và khả năng tiếp cận vốn.
Sự kế thừa tài sản và thành quả lao động trong gia đình vốn là một hiện
tượng bình thường và hợp pháp trong xã hội.
Vấn đề chỉ thực sự nảy sinh khi quyền lực công được sử dụng để tạo
ra những ưu thế riêng mà những người khác không có cơ hội cạnh tranh trên cơ sở
bình đẳng.
Một xã hội muốn bảo đảm công bằng cần có những quy tắc minh bạch
về xung đột lợi ích, kê khai tài sản, đấu thầu, bổ nhiệm và giám sát quyền lực.
Chính những quy tắc ấy giúp phân biệt thành công kinh tế chính đáng với những
lợi thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng. Những mạng lưới đặc quyền, nếu
tồn tại, cần được nghiên cứu qua quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, cấp phép, phân
bổ vốn và kiểm soát xung đột lợi ích.
Ngày nay, tài sản, hoạt động kinh doanh và các thành viên trong
cùng một gia đình có thể hiện diện ở nhiều quốc gia. Một người làm việc tại
Việt Nam có thể có con học ở nước ngoài, sở hữu tài khoản hợp pháp tại ngoại
quốc hoặc tham gia những hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Bản thân những
hoạt động ấy không nhất thiết là dấu hiệu của hành vi sai trái.
Tuy nhiên, khi có bằng chứng về việc chuyển dịch tài sản bất hợp
pháp, che giấu nguồn gốc tài sản hoặc lợi dụng chức vụ để thu lợi riêng, vấn đề
trách nhiệm đạo đức và pháp lý cần được đặt ra một cách cụ thể.
VI. MỘT CUỘC CHIẾN TRANH VÀ PHÉP THỬ TRÁCH NHIỆM
Nếu những đặc quyền kinh tế có thể được khảo sát qua hồ sơ đất
đai, tài sản công và quan hệ giữa chính quyền với doanh nghiệp, thì trách nhiệm
của người nắm quyền trước vận mệnh quốc gia đặt ra một phép thử khác. Trong một
cuộc khủng hoảng đe dọa sự tồn vong của đất nước, vấn đề không chỉ là ai được
hưởng ưu thế trong thời bình, mà còn là ai sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm và hy
sinh trong thời chiến.
Nếu Việt Nam một lần nữa phải đối diện một cuộc chiến tranh đe dọa
sự tồn vong của đất nước, đặc biệt trong một cuộc xung đột giả định với Trung
Quốc, đó sẽ là phép thử nghiêm khắc nhất đối với trách nhiệm của giới cầm quyền
trước dân tộc. Trong thời bình, đặc quyền chính trị và kinh tế có thể được thể
hiện qua tài sản, địa vị và những ưu thế trong đời sống. Nhưng khi đất nước lâm
nguy, câu hỏi không còn chỉ là ai nắm giữ quyền lực và tài sản, mà còn là ai
phải gánh chịu hiểm nguy, ai được bảo vệ và những người có nhiều quyền lực nhất
có sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm, hy sinh cùng nhân dân hay không.
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-92.jpg
Bản đồ 1: Chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2/1979: Quân
Trung Quốc tấn công Việt Nam trên nhiều hướng dọc biên giới phía Bắc.
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-93.jpg
Bản đồ 2. Bản đồ cho một kịch bản giả định, không phải dự
báo quân sự hoặc đánh giá chính thức về nguy cơ chiến tranh. Nguồn: Ý
tưởng của tác giả, AI minh họa
Đây không phải là một dự báo chiến tranh, mà là một tình huống giả
định nhằm khảo sát mối quan hệ giữa đặc quyền và trách nhiệm. Chính trong hoàn
cảnh sống còn ấy, khoảng cách giữa những lý tưởng được tuyên bố và hành động
thực tế của người cầm quyền có thể bộc lộ rõ rệt nhất.
Trong hoàn cảnh khủng hoảng, câu hỏi về công bằng không chỉ liên
quan đến thu nhập hay tài sản mà còn đến cách phân bổ nghĩa vụ, hiểm nguy và cơ
hội được bảo vệ. Ai phải gánh chịu tổn thất? Ai được tiếp cận thông tin, thuốc
men và nơi trú ẩn? Những câu hỏi ấy đặt trách nhiệm công vụ trước một phép thử
đặc biệt.
Không thể mặc nhiên cho rằng người giàu hoặc người giữ chức vụ sẽ
hành động thiếu trách nhiệm. Điều đáng quan tâm là liệu quyền hạn công có bị
dùng để dành ưu tiên không chính đáng cho một nhóm người hay không.
Khả năng tài chính đem lại những lựa chọn khác nhau khi xảy ra
khủng hoảng, nhưng sự khác biệt ấy không đồng nghĩa với thiếu lòng yêu nước.
Vấn đề nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người được giao trách nhiệm công lợi dụng
chức vụ để bảo vệ lợi ích riêng hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với cộng
đồng.
Trong trường hợp ấy, sự bất bình đẳng có thể trở thành khủng hoảng
lòng tin, làm suy yếu sự gắn bó giữa người dân với những người thay mặt họ
quyết định các vấn đề chung.
Câu nói Après moi, le déluge, thường được hiểu là “Sau
ta, mặc cho hồng thủy”, gợi ra một câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo: người
nắm quyền có sẵn lòng chia sẻ hậu quả từ các quyết định của mình hay không?
Trách nhiệm ấy cần được đánh giá bằng hành động và những cơ chế có thể kiểm
chứng.
VII. NHỮNG GIỚI HẠN CỦA KHÁI NIỆM “TƯ BẢN ĐỎ”
Thuật ngữ “tư bản đỏ” có sức gợi hình mạnh, nhưng chính vì
vậy cũng cần được sử dụng một cách thận trọng trong nghiên cứu. Không phải mọi
người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị đều thuộc một tầng lớp đặc quyền
kinh tế, và cũng không thể đồng nhất mọi doanh nhân thành đạt với những mạng
lưới lợi ích bè cánh.
Cần phân biệt hành vi tham nhũng của cá nhân với những điều kiện
thể chế có thể tạo cơ hội cho tham nhũng phát sinh hoặc kéo dài. Việc xử lý những vụ
án tham nhũng lớn có thể mang lại hiệu quả răn đe và góp phần củng cố kỷ cương
pháp luật. Tuy nhiên, những cải cách lâu dài còn đòi hỏi cơ chế công khai dữ
liệu, kiểm toán hiệu quả, hoạt động tư pháp đáng tin cậy, khả năng điều tra độc
lập của báo chí và những phương tiện pháp lý hữu hiệu để người dân bảo vệ quyền
lợi chính đáng.
Những biện pháp ấy không chỉ nhằm xử lý người sai phạm, mà còn góp
phần hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực ngay từ đầu. Trong điều kiện hệ thống
chính trị một đảng lãnh đạo, vấn đề đặt ra là mức độ độc lập và hiệu quả thực
chất của các cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, cũng như khả năng bảo đảm
tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Djilas đặc biệt sắc bén khi mô tả
nghịch lý của một tầng lớp nhân danh lý tưởng bình đẳng nhưng lại có thể được
hưởng những ưu thế đặc biệt trong đời sống.
Tuy nhiên, việc vận dụng luận điểm ấy vào Việt Nam hiện nay cần
dựa trên những nghiên cứu thực chứng về sở hữu, tiếp cận tín dụng, phân bổ đất
đai, đấu thầu, thu nhập và khả năng dịch chuyển xã hội. Chỉ thông qua những dữ
liệu có thể kiểm chứng mới có thể phân biệt đâu là một xu hướng mang tính hệ
thống, đâu là những trường hợp ngoại lệ và đâu chỉ là những nhận định xuất phát
từ ấn tượng chính trị.
Tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh không phải là hiện tượng
riêng của các quốc gia theo chế độ cộng sản. Điểm đáng khảo sát trong trường
hợp Việt Nam là sự kết hợp giữa một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo,
chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và một nền kinh tế thị trường ngày càng phát
triển. Sự kết hợp ấy tạo ra những điều kiện thể chế đặc thù, trong đó quyền
quyết định hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tích lũy tài sản
của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, để xác định mức độ và tính hệ thống của
hiện tượng này, cần những nghiên cứu so sánh và thực chứng vượt ra ngoài các vụ
án riêng lẻ.
Những chứng cứ hiện có chưa đủ để xác định quy mô, ranh giới và
mức độ ổn định của một giai cấp mới tại Việt Nam theo định nghĩa của Djilas.
Tuy nhiên, các vụ án đất đai và tài sản công đã được xét xử, cùng những nghiên
cứu về quan hệ chính trị trong phân bổ nguồn lực kinh tế, cung cấp bằng chứng
về các cơ chế có thể tạo lập và duy trì đặc quyền. Điều cần tiếp tục khảo sát
không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân lạm dụng quyền lực, mà còn là mức độ
những điều kiện thể chế cho phép các đặc quyền ấy được tích lũy, chuyển hóa
thành tài sản tư nhân và duy trì qua nhiều thế hệ. Chính tại điểm giao thoa
giữa quyền lực chính trị tập trung và khả năng tích lũy tài sản ấy, lý thuyết
Giai cấp mới của Djilas vẫn giữ được giá trị phân tích đối với hiện tượng tư
bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.
VIII. QUYỀN LỰC, TÀI SẢN VÀ TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI VẬN MỆNH DÂN
TỘC
Điều khiến The New Class vẫn còn đáng đọc không phải vì
Djilas đã tiên đoán chính xác những diễn biến tại Việt Nam năm 2026.
Djilas không thể biết trước Đổi Mới, sự phát triển của khu vực tư
nhân hay quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giá trị bền vững của The
New Class nằm ở câu hỏi: làm thế nào ngăn quyền lực được trao nhân danh
nhân dân trở thành nguồn lợi riêng của người được giao phó?
Một xã hội có thể chấp nhận những khác biệt về tài năng, nghề
nghiệp, thu nhập và mức sống. Nhưng những khác biệt ấy trở nên khó biện minh
khi cơ hội thành công phụ thuộc quá nhiều vào thân thế hoặc khả năng tiếp cận
những người có quyền lực, thay vì năng lực, sáng kiến và lao động.
Trong thời bình, những bất bình đẳng kéo dài, nếu thiếu các cơ chế
đối thoại và giải quyết khiếu nại hữu hiệu, có thể làm gia tăng tâm lý bất mãn
và suy giảm niềm tin xã hội.
Điều có thể khẳng định về mặt nguyên tắc là năng lực bảo vệ quốc
gia không chỉ phụ thuộc vào vũ khí và tiềm lực quân sự, mà còn vào sự tin cậy
giữa người cầm quyền và người dân, tính chính đáng của các quyết định và mức độ
công bằng trong việc chia sẻ những gánh nặng chung.
Từ Djilas năm 1957 đến Việt Nam năm 2026, nền kinh tế và phương
thức tích lũy tài sản đã thay đổi sâu sắc. Song câu hỏi về quyền quyết định và
trách nhiệm giải trình vẫn còn đó: tài sản quốc gia được quản lý như thế nào,
và xã hội có thể kiểm tra việc sử dụng quyền lực công bằng những phương tiện
nào?
Nếu đất nước phải đối diện một thử thách sống còn, những người có
nhiều quyền lực và nguồn lực nhất có sẵn lòng nhận trách nhiệm tương xứng hay
không? Câu trả lời không thể chỉ đến từ khẩu hiệu hay phán xét chính trị. Nó
cần chứng từ, sự minh bạch và những hành động có thể kiểm nghiệm. Đọc lại
Djilas hôm nay, vì vậy, không phải để áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên Việt Nam,
mà để đặt ra yêu cầu thường xuyên kiểm soát quyền lực, bảo vệ tài sản công và
duy trì công bằng xã hội.
Ngô Thế Vinh
_________
Tài liệu tham khảo:
1. Djilas, Milovan. The New Class: An Analysis of the Communist
System. New York: Frederick A. Praeger, 1957.
Djilas phân tích sự hình thành một tầng lớp đặc quyền mới trong
các chế độ cộng sản, gồm giới lãnh đạo đảng và bộ máy quan liêu. Tầng lớp này
không trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất nhưng kiểm soát việc phân phối tài sản
và nguồn lực quốc gia thông qua quyền lực chính trị. Tác phẩm đặt vấn đề về
khoảng cách giữa lý tưởng xã hội không giai cấp và thực tế phân tầng quyền lực.
2. Hoover Institution, Stanford University. “Hoover Acquires
Milovan Djilas Literary Archives.” May 21, 2014. Hoover Institution.
Bài viết giới thiệu việc Hoover Institution tiếp nhận kho lưu trữ
văn học và tư liệu cá nhân của Milovan Djilas, gồm bản thảo, thư từ và các tài
liệu lịch sử. Nguồn tư liệu góp phần làm sáng tỏ hành trình tư tưởng của
Djilas, từ một lãnh đạo cộng sản Nam Tư trở thành nhà phê bình hệ thống mà ông
từng tham gia xây dựng. Đây chủ yếu là nguồn tư liệu tiểu sử và lưu trữ, không
phải nghiên cứu độc lập về kinh tế chính trị.
3. Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State.
London: Zed Books, 2010.
Gainsborough khảo sát sự biến đổi của nhà nước Việt Nam trong thời
kỳ Đổi Mới, đặc biệt mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, doanh nghiệp và lợi
ích kinh tế. Tác giả cho thấy ranh giới giữa khu vực công và tư không luôn rõ
ràng. Quyền lực nhà nước không chỉ thể hiện qua các định chế chính thức mà còn
qua những mạng lưới quan hệ và lợi ích.
4. Fforde, Adam. Vietnamese State Industry and the Political
Economy of Commercial Renaissance: Dragon’s Tooth or Curate’s Egg? Oxford:
Chandos Publishing, 2007.
Fforde nghiên cứu quá trình chuyển đổi của công nghiệp quốc doanh
Việt Nam từ nền kinh tế kế hoạch sang cơ chế thị trường. Ông nhấn mạnh vai trò
của những thay đổi kinh tế phát sinh từ thực tiễn, trước và trong thời kỳ Đổi
Mới. Tác phẩm giúp giải thích sự thích nghi của doanh nghiệp nhà nước và những
quan hệ kinh tế mới hình thành trong quá trình cải cách.
5. Malesky, Edmund J., and Markus Taussig. “Where Is Credit Due?
Legal Institutions, Connections, and the Efficiency of Bank Lending in
Vietnam.” Journal of Law, Economics, and Organization 25, no. 2 (2009): pp.
535–578.
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các định chế pháp lý và quan hệ
chính trị đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp Việt Nam. Các tác
giả phân tích cách những quan hệ cá nhân và chính trị có thể tác động đến việc
phân bổ vốn ngân hàng. Công trình góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chất lượng
thể chế, tín dụng và hiệu quả kinh tế.
6. Kang, David C. Crony Capitalism: Corruption and Development
in South Korea and the Philippines. Cambridge: Cambridge University Press,
2002.
Kang so sánh quan hệ giữa nhà nước và giới doanh nghiệp tại Nam
Hàn và Philippines. Ông lập luận rằng tác động của tham nhũng và chủ nghĩa tư
bản bè cánh / crony capitalism phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực và khả năng
phối hợp giữa các nhóm lợi ích. Công trình cho thấy những quan hệ chính trị và
kinh tế tương tự có thể dẫn đến kết quả phát triển rất khác nhau.
7. Vu, Tuong, and Thuy Nguyen. “‘Doi Moi’ but Not ‘Doi Mau’:
Vietnam’s Red Crony Capitalism in Historical Perspective.” In The Dragon’s
Underbelly, edited by Nhu Truong and Tuong Vu, pp. 25–50. Singapore: ISEAS
Publishing, 2022.
Đây là nghiên cứu trực tiếp liên quan nhất đến khái niệm “tư bản
đỏ” tại Việt Nam. Hai tác giả phân tích tính liên tục của quyền lực chính trị
trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau Đổi Mới. Theo cách tiếp cận của nghiên
cứu, kinh tế thị trường phát triển nhưng cấu trúc quyền lực chính trị căn bản
vẫn được duy trì, tạo điều kiện cho những quan hệ đặc thù giữa giới cầm quyền
và các nhóm lợi ích kinh tế.
8. World Bank and Ministry of Planning and Investment of Vietnam.
“Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.”
Washington, DC: World Bank, 2016.
Báo cáo đánh giá thành tựu phát triển kinh tế Việt Nam và những
thách thức dài hạn. Tài liệu nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế, nâng cao tính
minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Đây là nguồn
tham khảo quan trọng về những điều kiện cần thiết để Việt Nam phát triển bền
vững và tránh bẫy thu nhập trung bình.
9. OECD. “OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.” Paris: OECD
Publishing, 2025. Chapter 2: “Towards More Inclusive Growth.”
OECD ghi nhận thành tựu tăng trưởng và giảm nghèo của Việt Nam,
đồng thời chỉ ra những chênh lệch về thu nhập, cơ hội kinh tế và an sinh xã hội
giữa các nhóm dân cư. Những thành quả của Đổi Mới chưa được phân phối đồng đều.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu tăng trưởng bao trùm và cải thiện công bằng xã hội.
10. World Inequality Lab. “World Inequality Report 2026.” 2026.
Country Sheet: Vietnam, số liệu ước tính năm 2024. https://wir2026.wid.world/
Báo cáo nghiên cứu sự phân phối thu nhập và tài sản giữa các tầng
lớp dân cư trên thế giới. Theo số liệu ước tính năm 2024 về Việt Nam, nhóm 10%
giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi 50% nghèo nhất chỉ sở hữu
khoảng 4,6%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa
với phân phối tài sản đồng đều.
11. Rand, John. “Are Politically Connected Firms Less
Constrained in Credit Markets?” pp. 115–133. Oxford: Oxford University
Press, 2020. https://doi.org/10.1093/oso/9780198851189.003.0006
Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và
khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam. Bài viết khảo sát liệu những doanh
nghiệp có quan hệ với giới chức có gặp ít trở ngại hơn khi vay vốn hay không.
Đây là một nguồn nghiên cứu hữu ích để tìm hiểu ảnh hưởng của quan hệ chính trị
đối với sự phân bổ nguồn lực kinh tế.
_
______
Tác giả là nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động môi sinh. Tên thật Ngô Thế
Vinh, cũng là bút hiệu. Chánh quán Hà Nội. Tốt nghiệp ĐHYK Sài Gòn 1968. Trong
ban biên tập, nguyên tổng thư ký rồi chủ bút báo SVYK Tình Thương Sài Gòn từ
1963 tới 1966. Nguyên y sĩ trưởng Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp ngành Y
khoa Phục hồi tại Letterman General Hospital San Francisco.
HÌNH :
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-94.jpg
Ngô Thế Vinh
Sau 1975, tù hơn ba năm qua các trại cải tạo. Từ 1979, bác sĩ điều
trị và giảng huấn tại Trung Tâm Phục Hồi Sài Gòn. Tới Hoa Kỳ 1983, bác sĩ
thường trú các bệnh viện Đại học New York. Tốt nghiệp ngành Nội khoa, bác sĩ
điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện VA miền Nam California. Ông là tác giả
của nhiều tiểu thuyết, tiểu luận văn hóa và công trình khảo cứu về môi trường,
đặc biệt về hệ sinh thái sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.
No comments:
Post a Comment