Đại
hội XIV và nghịch lý đối ngoại của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Hoàng Trường
22/01/2026
Khung
tư duy trong Báo cáo Chính trị Đại hội XIV của ĐCSVN phản ánh một cách tiếp cận
nhất quán bề ngoài. Tuy nhiên, khi đặt vào bối cảnh quốc tế hiện nay, nó cũng
làm nổi bật một câu hỏi chiến lược then chốt: Liệu mô hình ổn định nội bộ dựa
trên an ninh hóa và tập trung quyền lực có đủ để Việt Nam phát huy đầy đủ vai
trò đối ngoại và lợi ích hội nhập trong một thế giới đang thay đổi một cách bất
thường hay không.
Trong
Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của ĐCSVN, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: Giữ
vững môi trường hòa bình, ổn định là điều kiện tiên quyết để phát triển; phát
triển bền vững lại là nền tảng để tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia. Trên
tinh thần đó, nhiệm vụ củng cố quốc phòng, an ninh được đặt ở vị trí trung tâm,
với yêu cầu xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ,
hiện đại; chủ động nắm chắc tình hình; nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa và
xử lý kịp thời các tình huống, kiên quyết không để bị động, bất ngờ (1).
Cùng
với đó, đối ngoại tiếp tục được xác định là lĩnh vực tiên phong trong bảo đảm lợi
ích quốc gia – dân tộc, kiên định độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động, tích cực
và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Đường lối đối ngoại nhấn mạnh việc tận
dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác, đưa quan hệ đối tác đi vào chiều sâu, kết hợp
chặt chẽ đối ngoại với quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế, giữ vững
nguyên tắc nhưng linh hoạt về sách lược. Báo cáo cũng mở rộng khái niệm an ninh
trong giai đoạn mới, không chỉ giới hạn ở biên giới, lãnh thổ mà bao trùm an
ninh chế độ, an ninh văn hóa – tư tưởng, an ninh kinh tế, tài chính, dữ liệu,
năng lượng, nguồn nước và lương thực, đặt phát triển bền vững và tự chủ chiến
lược trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Đại
hội XIV như một mốc đối ngoại trong thế giới phân mảnh
Đại
hội XIV diễn ra khi trật tự quốc tế tự do sau Chiến tranh Lạnh đang suy yếu
nhanh chóng. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, đặc biệt là Mỹ và Trung
Quốc, ngày càng mang tính hệ thống; luật chơi quốc tế bị thách thức; và an ninh
quay trở lại vị trí trung tâm trong tư duy chính sách toàn cầu. Trong bối cảnh
đó, các quyết định nội bộ của mỗi quốc gia, từ cấu trúc quyền lực đến cách thức
quản trị xã hội, đều có tác động trực tiếp tới vị thế và dư địa đối ngoại.
Việt
Nam bước vào Đại hội XIV với một nghịch lý nổi bật. Một mặt, chưa bao giờ vị
trí địa – chiến lược và kinh tế của Việt Nam lại được các đối tác lớn, từ Mỹ đến
Trung Quốc, từ EU, Nhật Bản đến ASEAN chú ý như hiện nay. Mặt khác, xu hướng an
ninh hóa mạnh mẽ trong quản trị đối nội lại có nguy cơ thu hẹp chính những điều
kiện thể chế và xã hội mà hội nhập sâu và ngoại giao chủ động đòi hỏi. Đại hội
XIV vì thế không chỉ là điểm khởi đầu của một nhiệm kỳ mới, mà là mốc xác lập
cách Việt Nam cân bằng giữa ổn định an ninh và mở rộng vai trò quốc tế trong thập
niên tới.
Vị
trí quốc tế và giới hạn của sức mạnh hiện tại
Ở
thời điểm của Đại hội XIV, Việt Nam có thể được xếp vào nhóm quốc gia tầm trung
đang nổi, với vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và
trong cấu trúc chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Dù Đại hội
diễn ra trong bối cảnh quốc tế bất định nhưng vị trí địa lý, quy mô dân số, tốc
độ tăng trưởng và mạng lưới đối tác rộng tạo cho Việt Nam một vị thế mà ít quốc
gia Đông Nam Á có được (2).
Tuy
nhiên, sức mạnh này vẫn mang tính “chưa hoàn chỉnh”. Phần lớn các quan hệ đối
tác của Việt Nam hiện nay mang tính thực dụng, dựa trên lợi ích kinh tế và cân
bằng chiến lược ngắn hạn, hơn là trên nền tảng giá trị, chuẩn mực và mức độ tin
cậy thể chế cao. Việt Nam được ghi nhận về ổn định và khả năng chống chịu,
nhưng chưa được đánh giá như một quốc gia có năng lực kiến tạo luật chơi hay dẫn
dắt các sáng kiến khu vực. Giới hạn đó không chỉ đến từ nguồn lực vật chất, mà
từ chính cấu trúc chính trị – xã hội bên trong.
An
ninh hóa và nghịch lý đối ngoại
Tờ
Japan Times dẫn lời một số nhà ngoại giao, mô tả ôngTô Lâm là một chính
trị gia lão luyện, biết tính toán rủi ro, người mà những canh bạc lớn nhất cho
đến nay đều đã mang lại kết quả (3). Trong Báo cáo Chính trị, ông cũng đã mở rộng
khái niệm an ninh theo hướng toàn diện, phản ánh đúng những thách thức phi truyền
thống của thời đại. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không phải là mở rộng phạm vi an
ninh, mà là cách thức vận hành nó trong thực tiễn. Khi an ninh trở thành lăng
kính chi phối hầu hết các lĩnh vực quản trị, nguy cơ xuất hiện một nghịch lý:
càng nhấn mạnh kiểm soát để bảo đảm ổn định, thì càng làm suy yếu các nguồn lực
mềm của đối ngoại như lòng tin, tính dự đoán và sự tham gia xã hội.
Trong
môi trường cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, chiến lược “giữ cân bằng”
và “không chọn phe” của Việt Nam chịu sức ép lớn hơn trước. Các đối tác không
chỉ quan tâm tới tuyên bố chính sách, mà còn đánh giá mức độ bền vững thể chế
và khả năng ra quyết định minh bạch khi khủng hoảng xảy ra. Biển Đông, từ lâu
không chỉ là tranh chấp chủ quyền, mà đã trở thành phép thử về năng lực pháp
lý, ngoại giao và xã hội. Nhưng một cấu trúc đối nội quá khép kín sẽ làm suy giảm
khả năng huy động các nguồn lực này trong dài hạn.
Vai
trò khả thi của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Với
vị thế hiện nay, vai trò phù hợp nhất của Việt Nam không phải là trở thành một
cường quốc quân sự, cũng không phải là trung lập tuyệt đối, mà là một quốc gia
tầm trung có khả năng giữ không gian mở trong khu vực. Điều này đòi hỏi Việt
Nam vừa kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, vừa duy trì mức độ linh hoạt thể
chế đủ lớn để tạo lòng tin với nhiều đối tác khác nhau.
Trong
bối cảnh chưa chưa tiến hành dân chủ hóa, Việt Nam vẫn có thể mở rộng dư địa đối
ngoại thông qua cải cách thực dụng: củng cố nhà nước pháp quyền theo nghĩa kỹ
thuật, đặc biệt trong kinh tế và đầu tư; giảm tính tùy tiện của an ninh trong
quản trị kinh tế – xã hội; và chủ động hơn trong việc đề xuất sáng kiến tại
ASEAN và các diễn đàn đa phương. Tuy nhiên, những bước đi này chỉ giúp duy trì
“trần đối ngoại” ở mức nhất định.
Dân
chủ hóa sẽ tháo gỡ giới hạn chiến lược?
Về
dài hạn, chỉ khi dân chủ hóa, Việt Nam mới có thể tháo gỡ triệt để các giới hạn
đối ngoại hiện nay (4). Khi đó, chính sách đối ngoại có điều kiện chuyển từ dựa
thuần túy trên lợi ích sang kết hợp lợi ích với giá trị và chuẩn mực; khả năng
tham gia các liên minh mềm và định hình luật chơi khu vực sẽ tăng lên; và rủi
ro bị ép chọn phe sẽ giảm nhờ tính chính danh và năng lực thương lượng cao hơn.
Quan trọng hơn, đối ngoại không còn là công việc riêng của nhà nước, mà trở
thành chiến lược của toàn xã hội.
Kết
luận: Đại hội XIV và giới hạn của ổn định an ninh
Báo
cáo Chính trị Đại hội XIV đã đặt ra một khung tư duy khả dĩ: Giữ vững hòa bình
để phát triển và phát triển để tăng cường sức mạnh quốc gia. Tuy nhiên, trong một
thế giới nơi uy tín, chuẩn mực và lòng tin ngày càng quyết định vị thế quốc
gia, ổn định dựa chủ yếu trên an ninh hóa và kiểm soát không thể là giải pháp bền
vững duy nhất. An ninh không thể thay thế cho thể chế, và kiểm soát không thể
thay thế cho chính danh.
Đại
hội XIV vì thế không chỉ là mốc phân bổ quyền lực, mà là phép thử chiến lược về
khả năng lựa chọn con đường hội nhập bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI
(5).
_________
Tham
khảo:
1) VIDEO : Tổng Bí thư
Tô Lâm trình bày báo cáo về các văn kiện trình Đại hội 14 của Đảng | Báo
VietNamNet
3) https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c8j3wl4pxrlo (Báo
chí quốc tế nói gì về Đại hội XIV và Tổng Bí thư Tô Lâm?)
4) https://www.ui.se/globalassets/ui.se-eng/publications/ui-publications/2024/ui-brief-no.2-20242.pdf
(The scope and limits of Vietnam’s unorthodox developmen)
No comments:
Post a Comment