Vắng
Trung Quốc khiến Mỹ lún sâu vào các cuộc chiến đầy rủi ro
Jo Inge Bekkevold - Foreign
Policy
Viên
Đăng Huy, biên
dịch -
NCQT
Xét
trong bối cảnh cuộc đối đầu siêu cường giữa Mỹ và Trung Quốc, mọi quyết định
khai chiến của bất kỳ chính quyền Mỹ nào cũng cần phải được dẫn dắt bởi một
đánh giá liệu hành động đó có củng cố vị thế của Mỹ trước Trung Quốc hay
không. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng tham chiến tại Triều Tiên và Việt
Nam để đẩy lùi ảnh hưởng của Liên Xô, đồng thời buộc Anh và Pháp phải rút quân
trong Khủng hoảng Kênh đào Suez năm 1956 nhằm tránh sự can thiệp của Moscow.
Do
đó, việc Mỹ tiến hành một cuộc không kích tổng lực — và có thể là một chiến dịch
trên bộ — chống lại Iran là một trường hợp điển hình mà người ta kỳ vọng toan
tính Trung Quốc sẽ đóng vai trò chủ chốt. Thực tế, Chiến lược An ninh Quốc gia
năm 2025 của chính quyền Trump đã làm nổi bật sự kình địch Mỹ-Trung, nhấn mạnh
tầm quan trọng của việc kiềm chế Trung Quốc tại châu Á và chống Bắc Kinh tiếp cận
Tây Bán cầu. Nhiều nhà phân tích và chiến lược gia đã đặt cuộc chiến Iran vào bối
cảnh nỗ lực kiềm chế Trung Quốc bằng cách triệt tiêu các đối tác khu vực của nước
này.
Thế
nhưng, thật khó để thấy chiến dịch Epic Fury sẽ giúp củng cố vị thế của Mỹ trước
Trung Quốc như thế nào.
Trên
thực tế, chính việc Trung Quốc thiếu vắng sự hiện diện quân sự tại vùng Trung
Đông mở rộng đã nhử Mỹ vào cuộc chiến. Một cuộc tấn công tương tự của Mỹ vào
Iran đã không thể xảy ra trong thời Chiến tranh Lạnh, bởi khi đó Washington
luôn lo ngại một phản ứng quân sự từ Liên Xô nhắm vào lợi ích của Mỹ trong khu
vực. Washington không hề có nỗi lo tương tự đối với Trung Quốc tại Trung Đông,
do năng lượng quân sự hạn chế của Bắc Kinh bên ngoài vùng Tây Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, nếu Washington sa lầy vào các xung đột ở Trung Đông hay các khu vực
khác thuộc lục địa Á-Âu vốn nằm bên lề địa chính trị của cuộc đối đầu Mỹ-Trung
họ sẽ đối mặt với rủi ro sa lầy chiến lược và có thể làm tổn hại mối quan hệ với
các đồng minh và đối tác.
Về
lý thuyết, cuộc chiến của Tổng thống Donald Trump với Iran có thể củng cố vị thế
của Mỹ bằng cách lật đổ chế độ thân Trung Quốc tại Tehran, từ đó làm yếu đi một
đối tác quan trọng và gây gián đoạn nguồn cung dầu mỏ của Bắc Kinh. Việc phô diễn
sức mạnh quân sự áp đảo cũng có thể răn đe Trung Quốc trong việc tấn công Đài
Loan. Tuy nhiên, trên thực tế, chẳng có lập luận nào trong số này có đủ cơ sở
thuyết phục.
Trước
nhất, lịch sử Chiến tranh Lạnh cho thấy Mỹ có thể dùng việc thay đổi chế độ ở
các nước thứ ba như một công cụ để làm suy yếu đối thủ siêu cường; Lãnh đạo tối
cao của Iran và các thành viên cốt cán khác thực sự đã bị tiêu diệt trong giai
đoạn đầu của cuộc không kích Mỹ-Israel. Dẫu vậy, chế độ thần quyền của Iran vẫn
nguyên vẹn, cho thấy chiến dịch ném bom có lẽ là không đủ để lật đổ chính quyền,
nếu đó thực sự là mục tiêu của Mỹ. Có vẻ như chính quyền Trump không hề có một
chiến lược tổng thể để loại bỏ các chế độ thân Trung Quốc. Ngay cả khi chế độ
Iran sụp đổ, cũng không có gì đảm bảo một chính phủ mới tại Tehran — dù tự do
hay cực đoan hơn — sẽ ngừng hợp tác với Bắc Kinh. Suy cho cùng, Trung Quốc là đối
tác thương mại lớn nhất của Iran, và với tư cách là quốc gia nhập khẩu dầu khí
lớn nhất thế giới, Bắc Kinh vẫn sẽ là bên chi phối xuất khẩu dầu mỏ của Iran
trong tương lai.
Thứ
hai, các cuộc không kích của Mỹ đã làm suy yếu năng lực quân sự của Iran, từ đó
giảm khả năng can thiệp của nước này vào chính trị Trung Đông. Tuy nhiên, những
lo ngại rằng Bắc Kinh đang dẫn dắt một trục ma quỷ hay trục độc tài với Iran là
thành viên chủ chốt là quá cường điệu. Mặc dù việc Iran khiến Mỹ bận tâm ở
Trung Đông là có lợi cho Trung Quốc (giống như cách Nga làm Mỹ phân tâm ở châu
Âu), nhưng Bắc Kinh không ở vị thế có thể áp đặt chính sách của Tehran hay
Moscow đối với Mỹ. Hơn nữa, dù vun đắp quan hệ bền chặt với Iran và phát triển
quan hệ hợp tác quốc phòng song phương, Trung Quốc thực tế vẫn tìm kiếm sự cân
bằng với nhiều quốc gia khác trong khu vực, bao gồm Ả Rập Saudi và Israel. Lợi
ích chính của Bắc Kinh tại đây là sự ổn định và hợp tác kinh tế. Trên thực tế,
Trung Quốc phản đối Iran theo đuổi vũ khí hạt nhân chính vì lý do nó có thể gây
bất ổn khu vực và tạo cớ cho Mỹ và Israel tấn công Iran.
Thứ
ba, với việc hơn 70% lượng dầu tiêu thụ của Trung Quốc dựa vào nhập khẩu và gần
một nửa trong số đó đến từ Trung Đông, cuộc chiến của Mỹ với Iran rõ ràng gây tổn
thương cho Trung Quốc khi làm gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, Bắc Kinh không
có lý do để hoảng loạn. Một cuộc khủng hoảng dầu mỏ quốc tế như hiện tại chính
xác là những gì Bắc Kinh đã chuẩn bị và đưa vào chính sách an ninh năng lượng của
mình. Ngoài sản lượng nội địa, Trung Quốc đã tích lũy kho dự trữ dầu thô khổng
lồ trong năm 2025 khi nguồn cung toàn cầu dư thừa và giá thấp. Hơn nữa, họ đã
giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa nguồn nhập khẩu từ các nước khác. Một số
nguồn nhập khẩu dầu thô chính của Trung Quốc nằm ngoài khu vực Trung Đông, bao
gồm Nga và Brazil. Trên hết, ban lãnh đạo Trung Quốc đã nhấn mạnh một cơ cấu
năng lượng cân bằng hơn gồm dầu, khí đốt, than đá, hạt nhân và năng lượng tái tạo.
Bên
cạnh đó, cuộc khủng hoảng dầu mỏ do Trump gây ra đang làm tổn thương chính nền
kinh tế Mỹ, vốn rất nhạy cảm với giá dầu thế giới, cũng như nền kinh tế các đồng
minh của Mỹ như Nhật Bản, Hàn Quốc và các đối tác NATO. Việc ông Trump phải yêu
cầu Trung Quốc giúp chấm dứt tình trạng đóng cửa eo biển Hormuz cho thấy việc
làm suy giảm ảnh hưởng của Trung Quốc không hề nằm trong toan tính ban đầu của
ông khi phát động cuộc chiến này.
Thứ
tư, ban lãnh đạo Trung Quốc và Quân đội Trung Quốc (PLA) đương nhiên đang theo
dõi màn phô diễn sức mạnh của Mỹ với sự quan tâm lớn, thậm chí là đố kỵ. Quân đội
Mỹ — đặc biệt là về công nghệ và kinh nghiệm tác chiến đa miền quy mô lớn, phức
tạp — vẫn tiên tiến hơn Trung Quốc. Các cuộc không kích tại Iran được cho là đã
tích hợp trí tuệ nhân tạo ở quy mô chưa từng có. Cuộc chiến này sẽ thúc đẩy
Trung Quốc tư duy lại về các vấn đề quân sự tương tự như cuộc Chiến tranh Vùng
Vịnh lần thứ nhất năm 1991. Nếu như khoảng cách công nghệ khổng lồ giữa PLA và
Mỹ năm 1991 từng gây sốc cho Bắc Kinh, thì ngày nay khoảng cách đó không còn nữa.
Ngược lại, Trung Quốc hiện đang ngày càng tự tin vào sức mạnh quân sự của chính
mình, và Bắc Kinh biết rằng họ sẽ có lợi thế sân nhà trong một cuộc chiến với Mỹ
tại châu Á. Rõ ràng, việc đối đầu cường độ cao với PLA ở sát khu hàng xóm của
Trung Quốc sẽ hoàn toàn khác biệt với bất kỳ cuộc xung đột nào Mỹ từng tham
gia. Đó chắc chắn là một thách thức ở quy mô hoàn toàn khác so với việc trút
bom xuống Iran.
Việc
Trung Quốc không có phản ứng gì nhiều đối với cuộc chiến Iran chẳng có gì ngạc
nhiên. Bắc Kinh không có nghĩa vụ an ninh nào với Tehran. Quan trọng hơn, họ
không có hiện diện quân sự thường trực tại khu vực để có thể tạo ra sự khác biệt.
Dù về lý thuyết Trung Quốc có thể triển khai một nhóm tác chiến tàu sân bay đến
khu vực để bảo vệ các tàu dầu, nhưng đây là một nước đi rủi ro. Bắc Kinh không
muốn bị lôi kéo vào một cuộc chiến của Mỹ ở Trung Đông, và khả năng sẵn sàng
chiến đấu của PLA cho một nhiệm vụ xa nhà như vậy vẫn là một dấu hỏi. Tuy
nhiên, không nên coi đây là dấu hiệu yếu thế. Cách tiếp cận thận trọng của
Trung Quốc đối với đống đổ nát ở Trung Đông đơn giản là hệ quả của động lực địa
chính trị trong cuộc đối đầu Mỹ-Trung.
Trong
thời kỳ Chiến tranh Lạnh, phạm vi địa lý trải dài của khối Liên Xô đồng nghĩa với
việc Moscow là mối đe dọa trực tiếp đối với lợi ích của Mỹ trên nhiều khu vực của
lục địa Á-Âu—bao gồm cả châu Âu, Trung Đông, Nam Á, và Đông Á. Trung Quốc, ngược
lại, kiểm soát một khối lục địa hạn chế hơn nhiều. Thiếu vắng các căn cứ quân sự
ở nước ngoài đáng kể, tầm với của quân đội Bắc Kinh phần lớn bị giới hạn ở vùng
Tây Thái Bình Dương. Nói cách khác, vị trí địa lý của Trung Quốc tạo ra một cuộc
đối đầu khốc liệt với Mỹ ở Đông Á nhưng không hỗ trợ sự đối đầu gay gắt ở các
khu vực khác. Điều này trái ngược hoàn toàn với sự đối đầu đa mặt trận giữa Mỹ
và Liên Xô trước đây.
Sự
hiện diện mạnh mẽ của các lực lượng Mỹ và đồng minh dọc theo chuỗi đảo thứ nhất
của Trung Quốc càng khiến cuộc kình địch tập trung vào một khu vực trung tâm
duy nhất và giảm khả năng đối đầu siêu cường ở vùng ngoại biên. Tất cả những điều
này buộc Bắc Kinh phải thiết kế một chiến lược quân sự chỉ tập trung vào Đông
Á.
Ngược
lại, vị thế địa lý của Mỹ cho phép họ tiếp cận các đại dương trên thế giới một
cách dễ dàng. Việc thiếu vắng các lực lượng quân sự đáng kể của Trung Quốc bên
ngoài chiến trường Đông Á có thể khiến Mỹ bị cám dỗ dấn thân vào các xung đột ở
các chiến trường phụ. Vị thế của Trung Quốc, một siêu cường không có sự hiện diện
quân sự toàn cầu, đang thách thức sự minh bạch và tính kiềm chế chiến lược của
Mỹ theo cách hoàn toàn khác với thời Chiến tranh Lạnh hay thời kỳ đơn cực.
Khả
năng — và từ đó là sự cám dỗ — phô trương sức mạnh bên ngoài vùng ảnh hưởng khu
vực của Trung Quốc mang lại cho Mỹ hai rủi ro.
Rủi
ro thứ nhất là sự sa lầy chiến lược. Việc sa lầy vào một hoặc nhiều cuộc chiến
kéo dài tại các vùng ngoại biên sẽ làm cạn kiệt nguồn lực kinh tế và quân sự, vốn
nên dành cho ưu tiên chiến lược chính là kiềm chế Trung Quốc. Cuộc chiến tại
Iran có nguy cơ trở thành chính xác điều đó, đặc biệt nếu xung đột kéo dài và
Washington phải đưa quân đổ bộ. Hơn nữa, tại một thời điểm nào đó trong tương
lai, Trung Quốc có thể lợi dụng việc Mỹ đang bị xao nhãng để thúc đẩy lợi ích
riêng tại Đông Á, bao gồm cả việc tấn công Đài Loan.
Rủi
ro thứ hai là việc sử dụng vũ lực kéo dài ở các chiến trường phụ có thể làm tổn
hại nghiêm trọng quan hệ của Washington với các đồng minh và đối tác then chốt.
Cuộc chiến Iran là một ví dụ. Nó làm Mỹ xao nhãng khỏi cuộc chiến Nga-Ukraine vốn
quan trọng hơn cho lợi ích dài hạn của Mỹ do quan hệ Moscow-Bắc Kinh ngày càng
sâu đậm và cuộc chiến của Trump tại Iran vốn đang đào sâu thêm sự rạn nứt xuyên
Đại Tây Dương. Khi ông Trump nhận ra cuộc chiến không diễn ra như dự tính, ông
đã yêu cầu các đồng minh NATO giúp đỡ — nhưng nhận được câu trả lời từ nhiều
lãnh đạo châu Âu rằng đây không phải là cuộc chiến của NATO. Ông đáp trả bằng
cách cáo buộc NATO đã phạm một sai lầm ngu ngốc khi không ủng hộ ông và ám chỉ
sẽ không đến cứu giúp khi các thành viên khác cần Mỹ giúp đỡ.
Mọi
lợi thế tiềm năng mà Mỹ có thể giành được trước Trung Quốc khi khai chiến với
Iran rõ ràng đã bị lấn át bởi rủi ro sa lầy chiến lược và sự rạn nứt xuyên Đại
Tây Dương ngày càng lớn. Nếu cuộc chiến này nằm ngoài trọng tâm đối đầu Mỹ-Trung
như chúng ta thấy, thì nó đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về động cơ thực sự của
Washington — không chỉ về cuộc chiến Iran, mà còn về chiến lược đối với Trung
Quốc và nơi họ có thể sử dụng vũ lực lần tới.
-----------------------------
Jo
Inge Bekkevold
hiện là nghiên cứu viên cao cấp chuyên trách về Trung Quốc tại Viện Nghiên cứu
Quốc phòng Na Uy, ông cũng từng là một nhà ngoại giao của Na Uy.
Nguồn: Jo Inge Bekkevold, “China’s
Absence Draws America Deeper Into Risky Wars”, Foreign Policy,
06/04/2026
No comments:
Post a Comment