Tại sao trật tự
thương mại thế giới nên được thiết kế lại?
Peter E. Harrell - Foreign Affairs
Nguyễn Thị Kim Phụng, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
https://nghiencuuquocte.org/2026/01/31/tai-sao-trat-tu-thuong-mai-the-gioi-nen-duoc-thiet-ke-lai/
Tầm nhìn của Trump gợi nhớ cách tiếp cận truyền thống của Mỹ như
thế nào?
Suốt một năm qua, chính quyền của Tổng thống Mỹ Donald Trump đã
trở thành thế lực gây xáo trộn nhất trong thương mại toàn cầu kể từ những năm
1930. Tuy nhiên, sự phá hủy trật tự thương mại hậu Chiến tranh Lạnh – một hệ thống
thương mại quốc tế dựa trên luật lệ nhằm thiết lập các nguyên tắc kinh tế cho
các chính phủ tham gia – lại mang đến một cơ hội cần thiết để điều chỉnh thái độ
cứng nhắc thái quá đối với thương mại.
Từ khi kết thúc Thế chiến II đến đầu những năm 1990, các tổng thống
Mỹ thường ủng hộ thương mại tự do và khuyến khích các quốc gia khác hạ thấp rào
cản thương mại thông qua các sáng kiến như Hiệp định chung về Thuế quan và
Thương mại (GATT) năm 1947, vốn khuyến khích các nước (chủ yếu nằm ngoài khối
Xô-viết) cùng cắt giảm thuế quan. Nhưng các chính quyền Mỹ đã cân bằng ưu tiên
này nhờ chủ nghĩa thực dụng, áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt đối với chính
sách, xem xét từng thách thức riêng biệt một cách cụ thể.
Khi cần thiết, các tổng thống Mỹ sẵn sàng sử dụng các công cụ
như thuế quan, các thỏa thuận riêng cho từng ngành đối với các sản phẩm nhạy cảm
về chính trị như dệt may, và các cuộc đàm phán cứng rắn để giải quyết những
căng thẳng thương mại cụ thể. Ý tưởng rằng quản lý thương mại quốc tế chỉ bằng
một bộ quy tắc phổ quát sẽ mang lại lợi ích kinh tế và địa chính trị cho mọi quốc
gia là một điều bất thường về mặt lịch sử.
Hơn nữa, các quy tắc thương mại toàn diện và phổ quát đang dần
trở nên vô lý trong lúc cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng, và nhiều
quốc gia, bao gồm cả Mỹ, đang bắt đầu đánh giá lại các mô hình kinh tế trong nước
của mình. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều cuộc tranh luận dữ dội đã nổ ra ngay tại
Mỹ về việc liệu hệ thống dựa trên luật lệ có thực sự mang lại lợi ích cho nền
kinh tế Mỹ hay không: sự giáo điều xoay quanh các quy tắc thương mại tự do mà
Washington thiết lập vào những năm 1990 sẽ kìm hãm khả năng của một tổng thống
trong việc theo đuổi các sáng kiến chính sách như trợ cấp cho ngành năng lượng
xanh (như Tổng thống Joe Biden đã làm), hoặc chính phủ nắm giữ cổ phần trong
các công ty Mỹ (như Trump đã tìm cách thực hiện). Mỹ không ở vị thế để đặt ra
các quy tắc thương mại toàn cầu lâu dài khi chính mô hình kinh tế trong nước của
họ đang là chủ đề của các cuộc tranh luận nội bộ gay gắt. Và một sân chơi bình
đẳng với các quy tắc được chung thống nhất không phải là điều Mỹ nên theo đuổi
khi đối mặt với Trung Quốc: trong thời điểm địa chính trị được định hình bởi cuộc
cạnh tranh chiến lược của Mỹ với Bắc Kinh, Washington nên hành động để tạo lợi
thế cho mình trên sân chơi so với Bắc Kinh.
Chính sách thương mại của Trump quá hỗn loạn, do sự yêu thích
lâu nay của ông đối với thuế quan và thói quen đưa ra những lời đe dọa ngông cuồng,
và mức thuế suất quá cao của ông đang làm suy yếu các mục tiêu kinh tế của Mỹ.
Tuy nhiên, những nhà lãnh đạo kế nhiệm ông có thể và nên xây dựng dựa trên một
số yếu tố trong cách tiếp cận gây xáo trộn của ông, những yếu tố thực sự đại diện
cho những bước lùi về phía hoạch định chính sách thương mại thực dụng hơn, ít tập
trung vào quy tắc hơn, vốn đã ngự trị trong phần lớn lịch sử Mỹ. Họ nên mở rộng
các loại thỏa thuận mà chính quyền Trump đang xúc tiến với Nhật Bản, các nước
châu Âu, và các đối tác thương mại khác để tái tập trung chúng vào việc giải
quyết các thách thức chung về kinh tế và an ninh quốc gia. Họ nên rút ra bài học
từ các tổng thống trong quá khứ như Ronald Reagan, người đã khuyến khích thương
mại “tự do và công bằng” hơn bằng cách theo đuổi nhiều chính sách đa dạng. Và họ
nên mở rộng nỗ lực của Trump trong việc tích hợp thương mại với an ninh quốc gia
và sáng tạo các công cụ chính sách mới, đồng thời loại bỏ những khía cạnh thái
quá tồi tệ nhất trong chế độ thuế quan của ông.
“TỰ DO VÀ CÔNG BẰNG”
Quan điểm cho rằng mục tiêu chính của chính sách thương mại Mỹ
là hỗ trợ một bộ quy tắc ràng buộc phổ quát là tương đối mới. Lần đầu tiên một
tài liệu cấp cao của chính phủ Mỹ xác định trật tự thương mại dựa trên luật lệ
là mục tiêu chính sách bao trùm của Washington dường như là vào năm 1991, khi
Báo cáo Kinh tế của Tổng thống – một bản đánh giá hàng năm về nền kinh tế Mỹ và
các ưu tiên của tổng thống – tuyên bố rằng “mũi nhọn chính của chính sách
thương mại Mỹ là sử dụng các cuộc thảo luận và diễn đàn đa phương… để thúc đẩy
thương mại tự do, dựa trên luật lệ.” Các tổng thống trước những năm 1990 cũng
theo đuổi các trật tự thương mại quốc tế như GATT hoặc Tổ chức Thương mại Quốc
tế (ITO, một ý tưởng chết yểu mà Tổng thống Harry Truman ủng hộ, nhưng Thượng
viện không thông qua). Nhưng những nỗ lực này chủ yếu nhằm áp đặt kỷ luật lên
các khía cạnh cụ thể của thương mại toàn cầu như thuế quan và trợ cấp định hướng
xuất khẩu. Nhìn chung, trong Chiến tranh Lạnh, chính sách thương mại của Mỹ được
định hình bởi chủ nghĩa thực dụng: Washington tìm cách giải quyết các vấn đề
riêng lẻ và đảm bảo rằng các thỏa thuận mà họ tham gia luôn có sự linh hoạt. Ví
dụ, GATT ban đầu bao gồm nhiều trường hợp ngoại lệ cho các quy tắc của nó, cho
phép các quốc gia có không gian để quản lý các vấn đề tiền tệ, đối phó với các
cú sốc nhập khẩu, và thực hiện các chương trình phát triển kinh tế trong nước.
Cơ chế giải quyết tranh chấp trong GATT về cơ bản cũng không mang tính ràng buộc,
theo đó khuyến khích các quốc gia giải quyết tranh chấp thương mại bằng con đường
ngoại giao thay vì kiện tụng xoay quanh các quy tắc.
Reagan có lẽ là ví dụ rõ ràng nhất trong lịch sư gần đây về một
tổng thống theo đuổi cách tiếp cận thương mại cơ bản là thực dụng. Năm 1982,
ông nhấn mạnh rằng thương mại toàn cầu “tự do và công bằng” sẽ phục vụ “sự nghiệp
tiến bộ kinh tế.” Ông cắt giảm thuế quan khi có thể, ký hiệp định thương mại tự
do hiện đại đầu tiên của Mỹ (với Israel, năm 1985), và ủng hộ khởi động Vòng
đàm phán Uruguay đa phương, mà cuối cùng đã giúp chuyển đổi GATT thành Tổ chức
Thương mại Thế giới (WTO). Nhưng ông cũng thường xuyên sử dụng các công cụ
thương mại theo cách bảo hộ hơn để mở cửa thị trường nước ngoài cho các công ty
Mỹ và bảo vệ họ khỏi cạnh tranh.
Khi Reagan nhậm chức vào năm 1981, ngành sản xuất xe hơi của Mỹ
đang chịu sức ép lớn: chính phủ đã phải giải cứu Chrysler vào năm 1979, và hàng
nhập khẩu từ Nhật Bản bắt đầu tràn ngập thị trường Mỹ. Trong vài tháng đầu nhiệm
kỳ, Reagan đã đạt được một thỏa thuận với Nhật Bản, trong đó Tokyo cam kết “tự
nguyện” hạn chế xuất khẩu xe hơi sang Mỹ để đổi lấy việc tránh bị áp thuế cao
hơn lên xe hơi của họ. Thỏa thuận này không nhằm thiết lập một tiền lệ dài hạn
về cách mà các quốc gia có thể trợ cấp sản xuất xe hơi. Nó cũng không cố gắng
tăng chi phí tương đối của xe Nhật bằng cách thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động
cao hơn trong các nhà máy Nhật Bản. Nó chỉ đơn thuần tìm cách mua thêm thời
gian để ngành xe hơi Mỹ trở nên cạnh tranh hơn. Các hạn ngạch xuất khẩu này cuối
cùng đã góp phần vào quyết định đầu tư vào sản xuất tại Mỹ của Honda, Toyota,
và nhiều công ty xe hơi Nhật Bản khác.
Cách tiếp cận của Reagan đối với chất bán dẫn cũng cụ thể và thực
dụng tương tự. Đến giữa những năm 1980, Mỹ đã phải đối mặt với làn sóng nhập khẩu
chất bán dẫn, cũng từ Nhật Bản. Năm 1985, để đáp lại đơn kiến nghị của ngành
công nghiệp bán dẫn Mỹ, chính quyền Reagan cho mở một cuộc điều tra về chất bán
dẫn của Nhật Bản theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974, vốn cho phép
nhánh hành pháp trả đũa các hành vi thương mại không công bằng, bao gồm cả việc
áp thuế. Sang năm 1986, chính phủ Mỹ và Nhật Bản đạt được một thỏa thuận: Nhật
Bản sẽ giảm xuất khẩu và đồng ý cho phép các công ty bán dẫn Mỹ tiếp cận nhiều
hơn vào thị trường của mình. Khi Reagan cho rằng người Nhật không giữ đúng cam
kết, ông đã áp thuế 100% lên nhiều mặt hàng bán dẫn nhập khẩu của Nhật Bản. Mục
tiêu của Reagan, một lần nữa, không phải là tạo ra các quy tắc rộng lớn cho
ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu, mà là đảm bảo sự tồn tại liên tục của một
lĩnh vực thương mại cụ thể của Mỹ.
Chiến lược của Reagan đối với đồng đô la có lẽ là chính sách
thương mại quan trọng nhất về mặt kinh tế của ông. Vào tháng 09/1985, quan ngại
về giá trị cao của đồng đô la – vốn gây bất lợi cho xuất khẩu của Mỹ – đã thúc
đẩy Bộ trưởng Tài chính Donald Regan và các đối tác của ông ở Pháp, Nhật Bản,
Tây Đức, và Anh đồng ý thực hiện hành động tập thể nhằm giảm giá trị tương đối
của đồng đô la, bao gồm cả việc can thiệp vào thị trường ngoại hối, để đổi lấy
lời hứa không áp thuế trừng phạt từ Mỹ. Cái gọi là Hiệp định Plaza này không phải
là nỗ lực thiết lập các quy tắc vĩnh viễn cho giá trị tiền tệ, mà là một thỏa
thuận thực dụng để điều chỉnh giá trị tương đối của đồng đô la nhằm tái cân bằng
thương mại. Và nó đã phát huy tác dụng: trong hai năm tiếp theo, giá trị của đồng
đô la so với các loại tiền tệ của các quốc gia khác trong Hiệp định Plaza đã giảm
40%, và đến cuối những năm 1980, thâm hụt thương mại của Mỹ cũng đã giảm.
Việc Reagan tiếp cận các thách thức thương mại một cách riêng biệt
và linh hoạt phản ánh cách tiếp cận thương mại của các đời chính quyền Mỹ trước
đó. Chẳng hạn, sau Thế chiến II, Mỹ – cũng như nhiều quốc gia khác – đã quản lý
thương mại hàng dệt may, một lĩnh vực nhạy cảm về chính trị quan trọng đối với
cả các nền kinh tế đang phát triển lẫn phát triển, không phải bằng cách thiết lập
các quy tắc sâu rộng mà bằng cách soạn thảo các hiệp định cụ thể cho ngành dệt
may sử dụng thuế quan và hạn ngạch. (Các hiệp định này đã dần được bãi bỏ trong
thập kỷ sau khi WTO thành lập năm 1994). Ngay cả Tổng thống Jimmy Carter, người
thường được nhớ đến như một nhân vật ủng hộ thương mại tự do, trên thực tế cũng
đã thực hiện một số hành động để bảo vệ các nhà sản xuất giày dép và các ngành
công nghiệp khác của Mỹ khỏi cạnh tranh từ nước ngoài.
ĐIỀU BẤT THƯỜNG VỀ MẶT LỊCH SỬ
Tuy nhiên, vào đầu những năm 1990, Washington đã chuyển sang một
mô hình dựa trên luật lệ rõ ràng hơn. Quyết định thay đổi cách tiếp cận này phản
ánh một thời điểm lịch sử cụ thể. Sau sự sụp đổ của Liên Xô, các nhà kinh tế và
chính trị gia Mỹ đều đi đến một sự đồng thuận: hầu hết đều tin rằng tư nhân
hóa, bãi bỏ quy định, thị trường tự do, hạn chế trợ cấp, và quyền sở hữu trí tuệ
mạnh là những chính sách kinh tế tốt nhất. Trong những thập niên trước, những ý
tưởng này đã bị tranh cãi ở cả trong và ngoài nước. Vào những năm 1970, các nhà
lãnh đạo và nhà kinh tế Mỹ đã tranh luận về việc có nên tiếp tục theo đuổi các
chính sách kiểu Keynes, hay nắm lấy các ý tưởng thị trường tự do của các nhà tư
tưởng như Milton Friedman, và các doanh nghiệp nhà nước vẫn phổ biến ở châu Âu.
Nhưng đến cuối những năm 1980, khi các nhà lãnh đạo Mỹ và các quan chức ở các
nước đồng minh chủ chốt cùng chia sẻ quan điểm về nền kinh tế “đúng đắn” – thứ
được gọi là “chủ nghĩa tân tự do” hay “Đồng thuận Washington” – lần đầu tiên
các nhà hoạch định chính sách Mỹ có thể nghĩ đến việc thiết lập các quy tắc cho
một trật tự thương mại thực sự mang tính toàn cầu.
Khoảnh khắc đơn cực của Mỹ cũng mang lại cho các nhà hoạch định
chính sách Mỹ khả năng đặc biệt để thuyết phục các chính phủ nước ngoài đồng ý
với một hệ thống luật lệ. Vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, vẫn
chưa thể chắc chắn liệu Washington có đủ đòn bẩy để thúc đẩy các cuộc đàm phán
Vòng Uruguay đi đến hồi kết hay không. Nhưng sự sụp đổ của Bức tường Berlin,
chiến thắng của Mỹ trong chiến tranh Iraq năm 1991, và sự tăng trưởng kinh tế mạnh
mẽ của Mỹ sau năm 1992 đã giúp khẳng định bá quyền Mỹ. Dưới thời Tổng thống
Bill Clinton, Washington đã thành công trong việc thuyết phục các quốc gia trên
thế giới tham gia WTO, vốn bao gồm một bộ quy tắc sâu rộng hơn nhiều so với
GATT. Mỹ cũng sử dụng các thể chế đa phương như Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân
hàng Thế giới để khuyến khích các quốc gia trên toàn thế giới áp dụng các chính
sách tân tự do tại quê nhà.
Sau này, các Tổng thống George W. Bush và Barack Obama đã cố gắng
xây dựng dựa trên cách tiếp cận của Clinton bằng cách mở rộng phạm vi của các
hiệp định thương mại để phát triển các quy tắc toàn cầu mới nhằm giải quyết
hàng loạt thách thức được nhận thấy. Ví dụ, Obama đã quảng bá Hiệp định Đối tác
Xuyên Thái Bình Dương (TPP) bằng cách lập luận rằng nó sẽ thiết lập các quy tắc
toàn cầu mới cho nhiều vấn đề bao gồm đầu tư, thương mại điện tử, doanh nghiệp
nhà nước, và quyền sở hữu trí tuệ, tất cả đều được hỗ trợ bởi một cơ chế độc lập
để xét xử các tranh chấp.
SỰ THAY ĐỔI MÔ HÌNH
Trump rõ ràng đã phá vỡ mô hình này. Ông không tìm cách tạo ra
các nguyên tắc mới chi phối cách các quốc gia thiết lập thuế quan. Ông không cố
gắng thiết lập các tiêu chuẩn an toàn chung hoặc các quy tắc hợp tác để quản lý
các ngành công nghiệp như dược phẩm hoặc mạng xã hội. Thay vào đó, ông chỉ đơn
giản buộc các quốc gia như Argentina và Guatemala chấp nhận xe hơi và dược phẩm
của Mỹ, đồng thời sử dụng các mối đe dọa thuế quan để ép buộc châu Âu loại bỏ
các quy định đối với các công ty công nghệ Mỹ.
Ác cảm đối với trật tự thương mại toàn cầu chắc chắn xuất phát từ
tính cách của Trump. Là một doanh nhân và sau đó trở thành một chính trị gia,
ông từ lâu đã thích thú với việc phá vỡ các quy tắc. Nhưng bản năng của ông – rằng
một cách tiếp cận thực dụng hơn, ít dựa trên quy tắc hơn phù hợp với thời điểm
hiện tại – là hợp lý.
Sự thật là cả hai yếu tố dẫn đến sự trỗi dậy của trật tự thương
mại dựa trên luật lệ đều không còn tồn tại. Các nhà kinh tế và hoạch định chính
sách Mỹ không còn thống nhất về việc chính sách kinh tế nào là tốt nhất. Các cuộc
thảo luận trong nước đang bị khuấy động bởi những tranh luận gay gắt về vai trò
của nhà nước trong nền kinh tế và mức độ mà chính phủ nên kiềm chế quyền lực của
các doanh nghiệp. Những bất đồng đang âm ỉ xoay quanh cách quản lý các nền tảng
công nghệ số, cách luật sở hữu trí tuệ nên thay đổi trước sự trỗi dậy của trí
tuệ nhân tạo, và mức độ quyết liệt mà các quan chức chống độc quyền nên thể hiện
khi khởi kiện các hành vi bị cáo buộc là độc quyền.
Ngay cả khi Mỹ có thể thiết lập các quy tắc thương mại trên toàn
thế giới, nhiều thách thức lớn trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay – như sự mất
cân bằng cấu trúc do thặng dư thương mại khổng lồ của Trung Quốc tạo ra – không
phải là những vấn đề mà các quy tắc chi tiết có thể giải quyết được. Vấn đề mất
cân bằng cấu trúc rất nghiêm trọng: tháng 11 năm ngoái, thặng dư thương mại của
Trung Quốc lần đầu tiên đạt 1 nghìn tỷ đô la. Cùng tháng đó, Goldman Sachs ước
tính rằng quy mô mất cân bằng thương mại của Trung Quốc có thể bắt đầu làm giảm
đáng kể mức tăng trưởng chung ở các nền kinh tế công nghiệp hóa như Đức và Nhật
Bản, khi thiệt hại đối với sản xuất từ hàng xuất khẩu của Trung Quốc lớn hơn những
lợi thế kinh tế mà hàng hóa giá rẻ trước đây mang lại cho người tiêu dùng.
Các nhà hoạch định chính sách của Mỹ và đồng minh đã cố gắng suốt
nhiều năm để thuyết phục Trung Quốc chơi theo luật của WTO. Những nỗ lực đó
không chỉ thất bại, mà giờ đây, Mỹ và các đồng minh còn phải đối mặt với tình
huống mà ngay cả khi Trung Quốc tuân thủ các quy tắc, thì các nền kinh tế khác
cũng sẽ phải vi phạm chúng để cạnh tranh.
Washington đơn giản là không thể đa dạng hóa chuỗi cung ứng
khoáng sản quan trọng của mình nếu không triển khai các khoản trợ cấp, thuế
quan, và các công cụ chính sách công nghiệp đáng kể khác. Mỹ cũng cần tránh phụ
thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc về các công nghệ quan trọng và hàng hóa sản xuất
vì lý do an ninh quốc gia. Điều tương tự cũng đúng đối với các sản phẩm mà Mỹ
bán cho Trung Quốc. Để bảo vệ an ninh quốc gia Mỹ, Washington cần hạn chế bán
các công nghệ tốt nhất của mình, chẳng hạn như chip máy tính tiên tiến, cho Bắc
Kinh, dù hai thủ đô có thể bằng cách nào đó đồng ý về các quy tắc để quản lý
thương mại chip.
THỰC DỤNG HƠN LÀ Ý THỨC HỆ
Các nhà hoạch định chính sách ở Washington và các thủ đô đồng
minh cần quay trở lại cách tiếp cận linh hoạt hơn đối với thương mại. Một số
chính sách của Trump không mang tính thực dụng, đặc biệt là thuế quan của ông.
Nếu các quan chức thương mại trước đây quá giáo điều về thương mại tự do, thì
ngược lại, Trump gắn bó với thuế quan một cách quá mức và mang tính ý thức hệ.
Thật vô lý khi duy trì mức thuế suất cao nhất mà Mỹ đã áp dụng kể từ những năm
1940 lên các sản phẩm mà đất nước không sản xuất, hoặc các mặt hàng tiêu dùng
nhạy cảm về giá như quần áo, và các đầu vào công nghiệp mà thuế quan sẽ làm thu
hẹp sản xuất.
Tuy nhiên, các yếu tố trong các thỏa thuận thương mại nhiệm kỳ
hai của Trump cho thấy lợi ích của một cách tiếp cận thực dụng hơn – và chính
quyền Trump nên mở rộng chúng. Báo chí đưa tin về chính sách thương mại của
Trump có xu hướng tập trung vào thuế quan, nhưng các thỏa thuận mà ông đạt được
chứa đựng nhiều điều khoản khác có lợi cho Mỹ và các công ty Mỹ. Ví dụ, các thỏa
thuận mà chính quyền đạt được với Campuchia và Malaysia buộc hai nước này hợp
tác với Mỹ về một số loại thuế quan, kiểm soát xuất khẩu, trừng phạt, và sàng lọc
đầu tư để tìm rủi ro đối với an ninh quốc gia Mỹ. Nhưng họ sẽ làm vậy theo cách
thực dụng thay vì dựa trên quy tắc. Chẳng hạn, thỏa thuận của Washington với
Kuala Lumpur quy định rằng nếu Mỹ áp dụng một số loại thuế quan hoặc các biện
pháp hạn chế khác đối với Trung Quốc, họ có thể yêu cầu Malaysia “áp dụng hoặc
duy trì một biện pháp có hiệu lực hạn chế tương đương,” theo đó tạo sự linh hoạt
trong việc thực hiện. Các hiệp định thương mại khác mà Trump đang tìm kiếm với
các quốc gia như Argentina và Anh nhiều khả năng cũng bao gồm các điều khoản
tương tự. Những loại điều khoản này cung cấp một nền tảng quan trọng cho bất kỳ
tổng thống Mỹ nào trong tương lai để xây dựng trong các thỏa thuận với các quốc
gia khác trên thế giới.
Mỹ cũng nên theo đuổi các thỏa thuận đảm bảo lợi ích của mình
trong các lĩnh vực chính như khoáng sản quan trọng. Trump đã đưa các điều khoản
về khoáng sản quan trọng vào một số thỏa thuận thương mại, bao gồm với
Argentina và Indonesia. Do chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng trải dài qua
nhiều quốc gia, ông nên mở rộng các điều khoản song phương như vậy thành các thỏa
thuận thương mại ngành với nhiều khu vực pháp lý liên quan.
Việc từ bỏ các quy tắc thương mại cũng cho phép Trump tự do sáng
tạo các công cụ chính sách mới. Ví dụ, tổng thống đã thuyết phục Nhật Bản và
Hàn Quốc thành lập các quỹ đầu tư mới do nhà nước hỗ trợ để đổ tiền vào Mỹ.
Trump có thể đã phóng đại quy mô của các khoản đầu tư này, nhưng chúng vẫn đủ sức
thúc đẩy tăng trưởng trong các lĩnh vực quan trọng của Mỹ như năng lượng, sản
xuất và trung tâm dữ liệu.
Thặng dư thương mại của Trung Quốc cũng có thể được đối phó hiệu
quả hơn bằng cách tiếp cận vấn đề một cách cụ thể và trực tiếp. Thuế quan của
Trump đối với Trung Quốc thực sự giúp bảo vệ ngành công nghiệp Mỹ: Xuất khẩu của
Trung Quốc sang Mỹ đã giảm đáng kể vào năm 2025, ngay cả khi chúng tăng lên mức
kỷ lục ở các nước châu Á và châu Âu vẫn còn bị ràng buộc nhiều hơn với các quy
tắc thương mại. Việc thuyết phục Nhật Bản, các nước châu Âu, và các đồng minh
công nghiệp hóa khác của Mỹ áp đặt các giới hạn riêng của họ đối với thương mại
với Trung Quốc sẽ làm tăng khả năng đạt được kết quả mong muốn là giảm thặng dư
của Trung Quốc, so với việc các quốc gia đó cố gắng đàm phán một bộ “quy tắc mới”
để quản lý thương mại của họ với Bắc Kinh.
Giải quyết sự mất cân bằng thương mại và các vấn đề khác của thế
kỷ 21 như biến đổi khí hậu sẽ đòi hỏi sự nhanh nhẹn từ Trump và các tổng thống
kế nhiệm ông. Những nhà lãnh đạo này sẽ phải sử dụng kết hợp các loại thuế
quan, hạn chế vốn, đe dọa, và can thiệp vào thị trường tiền tệ. Nếu các nhà hoạch
định chính sách của Washington và các đối tác thương mại của Mỹ lùi bước trước
các khía cạnh trong chính sách thương mại của Trump – những khía cạnh phản ánh
chủ nghĩa thực dụng được cân nhắc kỹ lưỡng và mang tính lịch sử của Mỹ – chỉ vì
Trump là người theo đuổi chúng, và khăng khăng quay trở lại một trật tự thương
mại ràng buộc bởi nguyên tắc mà không thể đảm bảo sự thịnh vượng toàn cầu, họ sẽ
bỏ lỡ một cơ hội quý giá.
------------------------
Peter E. Harrell là học giả tại Viện Luật Kinh
tế Quốc tế của Georgetown. Ông từng là Giám đốc Cấp cao về Kinh tế Quốc tế và
Năng lực Cạnh tranh tại Hội đồng An ninh Quốc gia và Hội đồng Kinh tế Quốc gia
Mỹ từ năm 2021 đến năm 2022.
FacebookLinkedInEmailMessengerWhatsAppTelegramPrintShare
Nguồn: Peter E. Harrell, “The Case for Upending World Trade,” Foreign
Affairs, 26/01/2026
No comments:
Post a Comment