Chỉ có Trung Quốc, Ấn
Độ và Nga mới có thể chấm dứt cuộc chiến Iran
Amir Handjani - Foreign Policy
Viên
Đăng Huy, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
https://nghiencuuquocte.org/2026/09/20/chi-co-trung-quoc-an-do-va-nga-moi-co-the-cham-dut-cuoc-chien-iran/
Cuối tuần này, khi Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đón tiếp
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bharat
Mandapam để tham dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18, các nhà lãnh đạo tập
trung phần lớn các phát biểu công khai vào các hành lang thương mại và những bất
bình quen thuộc đối với một trật tự do phương Tây dẫn dắt, vốn không còn phản
ánh đúng sự phân bổ quyền lực toàn cầu. Iran dường như không nằm trong chương
trình nghị sự chính thức. Nhưng trong các cuộc họp kín, vốn có ý nghĩa quan trọng
hơn nhiều so với tuyên bố chung, cuộc chiến của Mỹ tại Iran gần như chắc chắn sẽ
là một chủ đề được thảo luận.
Có lý do chính đáng cho điều đó. Nước chủ nhà của hội nghị,
cùng hai cường quốc trụ cột của BRICS, rất có thể đang nắm giữ chìa khóa để chấm
dứt một cuộc chiến mà Washington đã khơi mào nhưng không còn khả năng tự mình
khép lại.
Cuộc chiến đã không diễn ra theo kịch bản mà bất kỳ ai
trong chính quyền Trump dự tính. Các đợt tấn công của Mỹ và Israel vào tháng 6
năm 2025 đã làm gián đoạn chương trình hạt nhân của Iran nhưng không thể triệt
phá chương trình này, cũng không thể lật đổ chế độ ở Tehran. Một cơ hội đàm
phán đã xuất hiện rồi nhanh chóng khép lại trong mùa hè này mà không đạt được
thỏa thuận nào. Tổng thống Mỹ Donald Trump hiện nói với báo giới rằng cuộc chiến
sẽ kết thúc sau cuộc bầu cử giữa kỳ vào tháng 11, một tuyên bố nghe giống một mốc
thời gian được tính toán vì mục đích chính trị hơn là một lộ trình chiến lược.
Ông cần cuộc xung đột được giải quyết theo cách cho phép mình tuyên bố đã ngăn
Iran sở hữu bom hạt nhân và buộc Tehran phải nhượng bộ. Điều ông còn thiếu là một
con đường khả thi để đạt được kết quả đó mà không bị sa lầy vào một chiến dịch
quân sự kéo dài và tai tiếng, hoặc phải bước vào một cuộc đàm phán mà cử tri
nòng cốt của ông cũng như Israel có thể coi là hành động đầu hàng.
Về phần mình, Iran cần một điều mà Mỹ, xét về mặt cấu
trúc, không thể đáp ứng: một cam kết bảo đảm an ninh đáng tin cậy. Bất kỳ bảo đảm
nào mà một chính quyền Mỹ đưa ra hôm nay đều có thể bị chính quyền kế nhiệm đảo
ngược, hoặc thậm chí bị chính chính quyền đó hủy bỏ chỉ vài tháng sau, như các
quan chức Iran đã nhiều lần công khai nhấn mạnh kể từ khi chiến tranh bắt đầu.
Tehran cũng cần được giảm nhẹ trừng phạt theo cách không phụ thuộc vào hệ thống
tài chính Mỹ, bởi bất kỳ sự nới lỏng nào dựa trên thiện chí của Washington cũng
có thể bị đảo ngược bất cứ lúc nào. Hai yêu cầu này — một sự bảo đảm an ninh
đáng tin cậy và những huyết mạch kinh tế không phụ thuộc vào đồng USD — lại
chính là những gì Nga, Trung Quốc và ngày càng nhiều hơn là Ấn Độ có thể cung cấp,
trong khi Mỹ thì không.
Giá trị thực tế mà Nga có thể mang lại chủ yếu nằm ở kiến
trúc an ninh. Moscow đã dành hai thập kỷ xây dựng quan hệ quốc phòng với
Tehran, bao gồm việc cung cấp các hệ thống phòng không, huấn luyện quân sự và
ký kết một hiệp định đối tác chiến lược toàn diện vào năm ngoái. Nga không thể
trực tiếp bảo vệ Iran trước một cuộc tấn công khác của Mỹ hay Israel, trong khi
cuộc chiến ở Ukraine đã tiêu tốn phần lớn nguồn lực quân sự của nước này. Tuy
nhiên, Moscow vẫn có thể đóng một vai trò hạn chế hơn nhưng vô cùng có giá trị:
bảo chứng về mặt ngoại giao, tham gia bất kỳ cơ chế giám sát nào được thiết lập,
đồng thời duy trì một kênh trao đổi cho phép Iran tuyên bố rằng chủ quyền của
mình được tôn trọng. Đối với một chế độ xây dựng tính chính danh một phần dựa
trên việc chống lại sức mạnh của Mỹ, sự hiện diện của Nga trên bàn đàm phán có
thể giúp biến hình ảnh của một thỏa thuận từ sự đầu hàng thành một giải pháp đạt
được thông qua thương lượng.
Đóng góp của Trung Quốc gần như hoàn toàn nằm ở khía cạnh
kinh tế. Bắc Kinh mua phần lớn lượng dầu xuất khẩu của Iran, trong đó một phần
đáng kể được giao dịch thông qua các bên trung gian nằm ngoài hệ thống thanh
toán chính thức bằng đồng USD, và đã duy trì hoạt động này suốt nhiều năm Iran
chịu trừng phạt mà chỉ gặp những gián đoạn nhỏ. Một giải pháp cho phép mở rộng
và chính thức hóa dòng vốn đầu tư của Trung Quốc, có thể trong khuôn khổ thỏa
thuận hợp tác 25 năm mà hai nước ký năm 2021, sẽ mang lại cho Iran một triển vọng
kinh tế ít phụ thuộc hơn vào việc Mỹ dỡ bỏ trừng phạt. Xung đột kéo dài cũng
gây gián đoạn dòng chảy dầu mỏ và các tuyến hàng hải mà Bắc Kinh phụ thuộc, qua
đó tạo cho Trung Quốc động cơ riêng để thúc đẩy Tehran hướng tới một thỏa thuận.
New Delhi ở vào một vị thế đặc biệt hơn cả Moscow lẫn Bắc
Kinh, khi đồng thời duy trì hai mối quan hệ mà phần lớn các quốc gia khó có thể
dung hòa. Ấn Độ vừa là đối tác an ninh thân cận của Mỹ thông qua nhóm Bộ Tứ
(Quad), vừa duy trì quan hệ hợp tác hiệu quả với Iran, đặc biệt xoay quanh cảng
Chabahar và tuyến thương mại dẫn vào Trung Á. Điều này khiến Ấn Độ trở thành một
trong số ít quốc gia có thể đối thoại với cả Washington lẫn Tehran mà không
ngay lập tức khiến bên kia nghi ngờ về ý đồ của mình. Ấn Độ hoàn toàn không muốn
Iran sở hữu bom hạt nhân, và càng không muốn vùng Vịnh rơi vào tình trạng bất ổn
kéo dài, bởi phần lớn nguồn cung dầu mỏ của nước này cũng như lượng kiều hối từ
lao động Ấn Độ đều gắn với khu vực. Vì vậy, New Delhi là một địa điểm tự nhiên,
và có thể cũng là một bên trung gian phù hợp, cho các hoạt động ngoại giao kín
nhằm tìm kiếm một lối thoát mà ông Trump có thể chấp nhận.
Điều này không đòi hỏi ông Trump phải công khai tuyên bố
rằng Nga, Trung Quốc và Ấn Độ đã giúp ông giải quyết bài toán Iran. Ông sẽ
không làm vậy, và cũng không cần phải làm vậy. Ngoại giao giữa các cường quốc
không đòi hỏi sự ghi nhận công khai phải phản ánh đầy đủ những gì diễn ra trong
hậu trường. Một kịch bản khả thi có thể diễn ra theo trình tự sau: Iran chấp nhận
một khuôn khổ giám sát mà Tehran có thể trình bày với dư luận trong nước như kết
quả của thương lượng chứ không phải của sự áp đặt, trong đó Nga đóng vai trò bảo
chứng cho cơ chế thanh sát bên cạnh Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế
(IAEA). Trung Quốc mở rộng đầu tư theo các thỏa thuận song phương hiện có, qua
đó bù đắp phần nào khoảng trống kinh tế mà đáng lẽ việc Mỹ nới lỏng trừng phạt
phải đảm nhận. Ấn Độ, sau khi chủ trì hội nghị thượng đỉnh tạo tiền đề cho một
dàn xếp với Tehran, sẽ thúc đẩy kênh ngoại giao và có thể đăng cai các vòng đàm
phán tiếp theo. Ông Trump vẫn có thể tuyên bố rằng Iran sẽ không bao giờ sở hữu
vũ khí hạt nhân — điều ông đã nhiều lần khẳng định — và cuộc chiến có thể kết
thúc mà không cần quân đội Mỹ hiện diện vô thời hạn trong khu vực hay Israel phải
tiến hành thêm các cuộc không kích.
Các nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) đã theo
dõi cục diện này với sự nhạy bén lớn hơn nhiều so với cách mà giới phân tích
phương Tây thường nhìn nhận. Trong vài năm qua, Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc
Ả Rập Thống nhất (UAE) và Qatar đã theo đuổi một chiến lược đa dạng hóa quan hệ,
tham gia các thể chế có liên hệ với BRICS và tăng cường quan hệ an ninh với
Trung Quốc và Nga, ngay cả khi vẫn duy trì quan hệ cốt lõi với Washington. Cách
tiếp cận này có thể được xem như một chiến lược phòng ngừa trước một chính sách
đối ngoại của Mỹ có khả năng thay đổi mạnh sau mỗi kỳ bầu cử. Một quốc gia vùng
Vịnh chứng kiến Washington chuyển từ đề nghị đàm phán sang đe dọa ném bom các
nhà máy điện và cầu đường chỉ trong vòng một tháng có đủ lý do để tìm kiếm những
lựa chọn an ninh và kinh tế thay thế, ít phụ thuộc hơn vào những thay đổi chính
sách của bất kỳ ai nắm quyền tại Nhà Trắng.
Một giải pháp thương lượng nhằm chấm dứt cuộc chiến Iran,
với Nga, Trung Quốc và Ấn Độ đóng vai trò trung gian ở mức độ nhất định, sẽ
càng củng cố chiến lược phòng ngừa đó. Nó có thể cho thấy rằng các cam kết an
ninh của Mỹ không phải là nguồn lực duy nhất có giá trị trong khu vực, đồng thời
chứng minh rằng quan hệ với BRICS có thể mang lại lợi ích ngoại giao vượt xa ý
nghĩa biểu tượng. Các quốc gia vùng Vịnh khi đó có lý do để kết luận rằng những
mối quan hệ đa cực mà họ đang xây dựng — từ đầu tư cảng biển với Trung Quốc, đối
thoại quốc phòng với Nga đến thương mại với Ấn Độ — không còn đơn thuần là một
dạng bảo hiểm, mà có thể trở thành những công cụ chủ động giúp định hình các kết
quả tác động trực tiếp đến an ninh của chính họ.
Để cách tiếp cận ngoại giao cường quốc này phát huy hiệu
quả, mỗi bên đều phải chấp nhận một mức độ nhượng bộ nhất định. Năng lực của
Nga đang bị hạn chế bởi cuộc chiến ở Ukraine, vì vậy đóng góp của Moscow có thể
chủ yếu mang tính biểu tượng hơn là có sức nặng thực thi. Trung Quốc từ lâu ưu
tiên tránh các cam kết an ninh trực tiếp ở Trung Đông và có thể tính toán rằng
một cuộc xung đột được duy trì trong giới hạn kiểm soát sẽ phục vụ lợi ích của
mình tốt hơn một giải pháp buộc Bắc Kinh phải công khai chọn bên. Ấn Độ phải xử
lý thế khó khi đứng ra làm trung gian cho một quốc gia đang bị một trong những
đối tác chiến lược thân cận nhất của mình không kích, và bất kỳ sai sót nào
cũng có thể gây tổn hại cho quan hệ trong nhóm Quad. Israel chưa bao giờ tỏ ra
hào hứng với một giải pháp mà họ không thể kiểm soát, trong khi chính trị nội bộ
Iran — với các cuộc biểu tình vẫn tiếp diễn và phe cứng rắn kiên quyết phản đối
bất kỳ dấu hiệu nhượng bộ nào — có thể khiến bất cứ thỏa thuận nào cũng trở nên
khó chấp nhận đối với Tehran.
Tuy nhiên, những trở ngại này, dù hoàn toàn có thật,
không khiến ý tưởng trên trở nên bất khả thi. Phương án thay thế — một cuộc chiến
kéo dài không có điểm kết thúc rõ ràng ngoài lịch trình bầu cử của Mỹ — cũng
không hề ổn định hơn. Moscow, Bắc Kinh và New Delhi sẽ không giúp giải quyết
bài toán chính sách của Mỹ chỉ vì thiện chí. Bất kỳ vai trò nào họ đảm nhận
cũng sẽ xuất phát từ lợi ích riêng trong việc ổn định thị trường dầu mỏ, duy
trì các tuyến hàng hải thông suốt và tránh một vùng Vịnh buộc họ phải chọn bên.
Nhiệm vụ của Washington là nhận ra sự giao thoa lợi ích đó và tận dụng nó, thay
vì coi bất kỳ vai trò nào của các cường quốc đối thủ cũng là sự thừa nhận thất
bại.
Một số người trong giới hoạch định chính sách đối ngoại Mỹ
coi bất kỳ sự phụ thuộc nào vào các cường quốc đối thủ đều là một thất bại chiến
lược. Quan điểm này có cơ sở riêng nhưng chưa tính đầy đủ đến thực tế hiện nay.
Trong nhiều thập kỷ, Washington xây dựng chính sách Trung Đông dựa trên giả định
rằng chỉ mình Mỹ mới có quyền định hình các điều khoản an ninh của khu vực. Những
diễn biến trong năm qua, cùng sự trùng hợp giữa một cuộc chiến Iran chưa có hồi
kết và một hội nghị thượng đỉnh BRICS do những quốc gia đang ở vị thế thuận lợi
nhất để góp phần chấm dứt cuộc chiến đăng cai, cho thấy giả định đó không còn
hoàn toàn phù hợp. Một chính quyền đang tìm cách thoát khỏi một cuộc chiến mà họ
khó có thể giành chiến thắng có thể nhận ra rằng con đường ngắn nhất không nhất
thiết đi thẳng qua Tehran, mà có thể phải vòng qua New Delhi, Moscow và Bắc
Kinh.
-----------------------------------
Amir Handjani là
thành viên hội đồng quản trị của Viện Quincy về Quản trị Nhà nước Có trách nhiệm.
Nguồn: Amir
Handjani, “Only China, India,
and Russia Can End the Iran War”, Foreign
Policy, 15/09/2026
No comments:
Post a Comment