Ba trụ cột trong chiến
lược hòa bình của Campuchia với Thái Lan
Chheang Vannarith / Fulcrum
Viên
Đăng Huy, biên dịch / NCQT
Tranh
chấp biên giới giữa Campuchia và Thái Lan vốn vô cùng phức tạp, bắt nguồn từ
các hiệp ước thời thuộc địa, những tấm bản đồ mâu thuẫn, các ngôi đền bị chồng
lấn yêu sách chủ quyền, tiến trình phân định biên giới còn dang dở và ngọn lửa
chủ nghĩa dân tộc luôn âm ỉ. Các cuộc đụng độ vũ trang, một phần do những diễn
biến chính trị nội bộ tại cả hai nước, đã nổ ra vào tháng 7 và tháng 12/2025. Sự
trỗi dậy của các nhóm cực đoan càng khiến việc hòa giải và tìm kiếm giải pháp
song phương trở nên khó khăn hơn. Những sự cố gần đây cũng cho thấy tranh chấp
có thể nhanh chóng biến thành bạo lực, kéo theo cái giá kinh tế rất lớn và gây
tổn thất đặc biệt nghiêm trọng cho nền kinh tế của cả hai nước.
Từ
góc nhìn của Phnom Penh, thách thức cốt lõi hiện nay là yêu cầu Thái Lan rút
quân, đồng thời kiên quyết bác bỏ mọi nỗ lực thay đổi đường biên giới bằng vũ lực,
cưỡng ép hoặc tạo ra sự đã rồi. Cách tiếp cận của Phnom Penh dựa trên ba trụ cột:
các cơ chế song phương, tiến trình pháp lý quốc tế và sự trung gian của bên thứ
ba. Tuy nhiên, để chiến lược này phát huy hiệu quả, trước hết hai bên cần giải
quyết dứt điểm vấn đề phân định biên giới.
Trụ
cột thứ nhất của Campuchia là đàm phán song phương thông qua các cơ chế hiện
có. Thủ tướng Hun Manet tuyên bố vào tháng 4/2026 rằng “dù cơ hội ngoại giao chỉ
còn một phần trăm”, Campuchia vẫn “cam kết tận dụng tối đa mọi cơ chế hòa bình
thay vì sa lầy vào một cuộc xung đột kéo dài”.
Các
cơ chế song phương hiện hành bao gồm Ủy ban Liên hợp Biên giới (JBC), được
thành lập theo Bản ghi nhớ năm 2000 về khảo sát và phân định biên giới trên đất
liền. JBC là cơ quan kỹ thuật chủ chốt, chịu trách nhiệm khảo sát, lập bản đồ
và cắm mốc. Ủy ban này hoạt động song song với Ủy ban Biên giới Chung (GBC), phụ
trách các vấn đề an ninh và quân sự, cùng Ủy ban Biên giới Khu vực (RBC), xử lý
các vụ đụng độ hoặc điểm nóng ở cấp địa phương. Những cơ chế này thường vận
hành chậm chạp và chịu tác động mạnh từ sức ép chính trị trong nước, nhưng vẫn
giữ vai trò không thể thay thế trong xây dựng lòng tin, thực hiện ngoại giao
phòng ngừa và theo đuổi các giải pháp kỹ thuật mang tính thực tiễn.
Trụ
cột thứ hai xoay quanh các tiến trình pháp lý quốc tế. Các văn kiện Pháp – Xiêm
năm 1904 và 1907, cùng những tấm bản đồ liên quan, là nền tảng cốt lõi trong
cách tiếp cận của Campuchia đối với việc phân định biên giới. Năm 1962, Tòa án
Công lý Quốc tế (ICJ) phán quyết rằng Đền Preah Vihear nằm trên lãnh thổ
Campuchia. Đến năm 2013, Tòa tiếp tục làm rõ rằng Campuchia có chủ quyền đối với
toàn bộ doi đất này. Những phán quyết đó tiếp tục định hình tư duy chiến lược của
Phnom Penh. Chúng củng cố niềm tin của Campuchia rằng việc dựa vào tài phán quốc
tế, dù mất nhiều thời gian, vẫn có thể mang lại các giải pháp pháp lý cho những
bế tắc bị cản trở bởi chủ nghĩa dân tộc, biến động chính trị hoặc những cách diễn
giải lịch sử đối lập.
Căng
thẳng biên giới tái diễn vào năm 2025 càng củng cố thêm logic này. Tháng 5, một
binh sĩ Campuchia thiệt mạng và tranh chấp leo thang tại một số khu vực. Sang
tháng sau, Campuchia đưa các vấn đề biên giới liên quan đến khu vực Mom Bei và
các đền Tamoan Thom, Tamoan Touch và Ta Krabey ra trước ICJ. Thái Lan bác bỏ thẩm
quyền của ICJ và từ chối ra tòa, với lý do động thái này sẽ làm tổn hại chủ quyền
và toàn vẹn lãnh thổ của nước mình.
Sau
khi Thái Lan đơn phương chấm dứt Bản ghi nhớ về các yêu sách chồng lấn trên biển
tại Vịnh Thái Lan vào tháng 5/2026, Phnom Penh đáp trả bằng cách khởi xướng thủ
tục hòa giải bắt buộc theo Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển năm 1982
(UNCLOS). Sau đó, Thái Lan đồng ý tham gia tiến trình này. Cơ chế này được kỳ vọng
sẽ tạo ra một khuôn khổ hòa bình, dựa trên luật lệ để giải quyết các tranh chấp
biển đảo song phương còn tồn đọng.
Mặc
dù thủ tục hòa giải bắt buộc theo UNCLOS được thiết kế để đưa ra khuyến nghị chứ
không phải một phán quyết mang tính ràng buộc, nó vẫn phục vụ những mục tiêu
quan trọng. Động thái này giúp quốc tế hóa vấn đề, thiết lập một tiến trình có
cấu trúc, giảm nguy cơ hành động đơn phương và đặt cả hai bên dưới sự giám sát
ngoại giao chặt chẽ hơn.
Trụ
cột thứ ba là sự trung gian của bên thứ ba. Campuchia đã tìm kiếm sự hỗ trợ từ
ASEAN, Trung Quốc, Mỹ và các đối tác khác trong những giai đoạn xảy ra xung đột
vũ trang. Malaysia,
với tư cách Chủ tịch ASEAN năm 2025, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy
các nỗ lực ngừng bắn. Hoạt động trung gian của Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim
đã tạo ra không gian ngoại giao vào thời điểm các kênh liên lạc trực tiếp giữa
Phnom Penh và Bangkok bị gián đoạn. Sự can dự của Trung Quốc và Mỹ cũng tạo
thêm sức nặng chiến lược cho tiến trình này. Đặc biệt, Tổng thống Mỹ Donald
Trump đã tham gia tích cực vào các nỗ lực hòa giải.
Lệnh
ngừng bắn tháng 7/2025 cho thấy hiệu quả của hoạt động ngoại giao phối hợp. Tiếp
đó là thỏa thuận hòa bình Kuala Lumpur vào tháng 10/2025, ghi nhận việc hai bên
đạt được đồng thuận về giảm leo thang căng thẳng và xây dựng lòng tin. Tuy
nhiên, các thỏa thuận này không thể ngăn chặn một vòng xung đột vũ trang mới,
chủ yếu do thiếu các cơ chế giám sát, xác minh và thực thi đáng tin cậy.
Vòng
giao tranh thứ hai bùng nổ vào tháng 12 với quy mô lớn hơn nhiều. Xung đột kéo
dài 21 ngày và khiến hơn nửa triệu người phải sơ tán. Sự can dự sau đó của
Trung Quốc mang tính quyết định. Cả Campuchia và Thái Lan đều chấp nhận vai trò
trung gian của Bắc Kinh.
Cuộc
gặp ba bên do Trung Quốc thúc đẩy tại Vân Nam vào tháng 12/2025, còn được gọi
là Đồng thuận Phụ Tiên (Fuxian Consensus), đã góp phần khôi phục lệnh ngừng bắn.
Tiến trình này được hậu thuẫn bởi hoạt động ngoại giao thầm lặng và sự can dự
chiến lược cấp cao của giới lãnh đạo Trung Quốc.
Trung
Quốc cũng đề nghị cung cấp một diễn đàn để hai bên tiến hành đối thoại thực chất
và hiệu quả hơn nhằm củng cố lòng tin, trong đó có ngoại giao kênh II. Song
song với đó, Bắc Kinh hỗ trợ nhân đạo cho các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi xung đột
và hỗ trợ hoạt động rà phá bom mìn nhân đạo dọc khu vực biên giới.
Do
đó, cách tiếp cận của Campuchia kết hợp các khuôn khổ song phương và đa phương,
nhưng vẫn dành ưu tiên cho cơ chế giải quyết song phương. Campuchia đã gửi nhiều
công hàm ngoại giao, đề xuất triệu tập một cuộc họp JBC đặc biệt và triển khai
các Nhóm Khảo sát Hỗn hợp để nối lại hoạt động thực địa. Tuy nhiên, Thái Lan đã
nhiều lần đề nghị trì hoãn.
Bangkok
viện dẫn các thủ tục nội bộ, các kỳ bầu cử, việc bổ nhiệm thủ tướng mới, thành
lập nội các và nhu cầu phê duyệt cơ cấu lãnh đạo mới của JBC. Gần đây nhất,
Thái Lan tỏ ra không mấy mặn mà trước quyết định của Campuchia về việc khởi xướng
thủ tục hòa giải bắt buộc.
HƯỚNG
TỚI TƯƠNG LAI
Về
lâu dài, ý chí chính trị, thiện chí, các đường dây nóng thông suốt và những biện
pháp xây dựng lòng tin là các yếu tố cốt lõi để tạo dựng nền tảng vững chắc cho
đàm phán song phương. Đã xuất hiện một số dấu hiệu tích cực cho thấy các cuộc đối
thoại song phương đang dần được khôi phục. Vì vậy, việc thiết lập những kênh
liên lạc ổn định và hiệu quả giữa Phnom Penh và Bangkok có ý nghĩa sống còn.
Hợp
tác song phương trong trấn áp tội phạm lừa đảo trực tuyến cần được tăng cường
hơn nữa, trong khi giao lưu nhân dân và hợp tác kinh tế cần từng bước được khôi
phục và đưa trở lại trạng thái bình thường.
Tuy
nhiên, hợp tác trong lĩnh vực chống lừa đảo và du lịch không thể thay thế cho
những tiến triển thực chất trong vấn đề biên giới. Chừng nào JBC chưa nối lại
các hoạt động khảo sát biên giới thực chất, còn các khu vực đền đài và vùng biển
tranh chấp chưa chuyển từ đối đầu sang phân định chính thức, lệnh ngừng bắn hiện
nay, cũng như những lần trước, vẫn sẽ mong manh và mang tính tạm thời, chứ chưa
thể được xem là bền vững.
------------------------
Tiến sĩ
Chheang Vannarith là Nghiên cứu viên thỉnh giảng cao cấp tại Viện ISEAS – Yusof
Ishak.
Nguồn: Chheang Vannarith, “Cambodia’s Three-Track Strategy for
Peace with Thailand”, Fulcrum,
29/07/2026
No comments:
Post a Comment