Cuộc
đua xuống đáy: Ai đang thắng trong cuộc chiến tên lửa ở Trung Đông?
Tác
giả: TS Fabian Hoffmann
HnB Trần dịch
05/03/2026
Săn
lùng bệ phóng tên lửa di động (TEL), khả năng sẵn có của tên lửa đánh chặn và
những tác động đối với Ukraine
Fabian
Hoffmann: Tôi
đã đăng bài viết mới nhất, đưa ra đánh giá ban đầu về cuộc chiến tên lửa ở khu
vực Vùng Vịnh. Kết luận ban đầu của tôi: Chiến lược chống tên lửa phóng từ
TEL của Mỹ và Israel dường như đang phát huy hiệu quả.
Giai
đoạn đầu của cuộc chiến có thể được mô tả tốt nhất là một cuộc chạy đua xuống
đáy: Iran đã cố gắng nhanh chóng làm cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn của các quốc
gia vùng Vịnh thông qua cường độ tấn công cao, trong khi Hoa Kỳ và Israel tìm
cách làm suy yếu khả năng phóng tên lửa di động của Iran.
Trong
hai ngày đầu tiên, cường độ tấn công của Iran tương đối cao. Tôi ước tính rằng
UAE có thể đã sử dụng tới 20-40% kho tên lửa đánh chặn của mình trong giai đoạn
đó. Nếu tốc độ này tiếp tục, tình trạng thiếu hụt có thể xuất hiện trong vòng
vài ngày. Những lo ngại tương tự có thể áp dụng cho các quốc gia vùng Vịnh
khác, mặc dù có ít dữ liệu hơn.
Cường
độ tấn công kể từ đó đã giảm mạnh, làm giảm đáng kể mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo
của Iran. Hiện tại, các quốc gia vùng Vịnh dường như đang ở vị thế khá thoải
mái – tất nhiên, nói một cách tương đối.
Tuy
nhiên, mối đe dọa từ tên lửa của Iran không nên bị bỏ qua hoàn toàn. Tên lửa đạn
đạo của Iran vẫn còn hiện hữu, và máy bay không người lái tầm xa tiếp tục gây
ra nhiều thách thức.
Nhưng
giai đoạn nguy hiểm nhất đối với các quốc gia vùng Vịnh có lẽ đã qua.
***
Vào
rạng sáng ngày 28 tháng 2 năm 2026, Chiến dịch Epic Fury bắt đầu với các cuộc
không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel nhằm vào các mục tiêu quân sự, chỉ huy,
tên lửa và cơ sở hạ tầng của Iran. Kể từ đó, Mỹ và Israel đã tiến hành các hoạt
động rộng rãi chống lại Iran, trong khi Iran đã trả đũa bằng các cuộc tấn công
tên lửa nhằm vào các căn cứ của Mỹ, Israel và các nước láng giềng trong khu vực.
Bài
viết này đưa ra đánh giá ban đầu về cuộc chiến tên lửa, vốn đã định hình giai
đoạn đầu của cuộc xung đột này, xét về khả năng sẵn có của tên lửa và tên lửa
đánh chặn cũng như những tác động của nó đối với Ukraine.
Cuộc
đua xuống đáy
Động
lực quân sự trung tâm giữa Israel và Mỹ một mặt, và Iran mặt khác, có thể được
hiểu là một cuộc đua xuống đáy. Iran đang tìm cách làm suy yếu kho vũ khí phòng
thủ tên lửa trong khu vực, đồng thời gây thiệt hại. Ngược lại, Mỹ và Israel
đang cố gắng xác định vị trí và phá hủy các bệ phóng tên lửa di động (TEL:
Transporter Erector Launchers) của Iran trước khi chúng có thể khai hỏa, đồng
thời làm suy yếu khả năng chỉ huy, kiểm soát và năng lực sản xuất tên lửa của
Iran.
“TEL
Hunting – Săn Lùng Các Bệ Phóng Tên Lửa”, như nhiệm vụ này thường được mô tả,
trong lịch sử đã chứng tỏ là vô cùng khó khăn. Những nỗ lực trong Chiến dịch
Bão táp Sa mạc (Desert Storm) và Chiến dịch Tự do Iraq (Iraqui Freedom) chỉ
mang lại kết quả hạn chế. Chiến dịch không kích của Israel chống lại Iran năm
ngoái có thể được coi là trường hợp đầu tiên của một chiến dịch ngăn chặn trên
không thành công trong việc nhắm mục tiêu vào các TEL của đối phương trên quy
mô lớn.
Thành
công đó hiện đang lặp lại, với hàng chục video được các kênh chính thức của Mỹ
và Israel công bố cho thấy sự phá hủy các bệ phóng di động của Iran. Không quân
Israel đã tuyên bố rằng, chỉ riêng họ đã phá hủy hơn 300 bệ phóng tên lửa kể từ
khi bắt đầu cuộc chiến. Các hoạt động chống TEL thành công có thể được thực hiện
ở mức độ lớn nhờ vào thông tin tình báo trước chiến tranh về các căn cứ lưu trữ
và tuyến đường phân tán TEL, và bởi số lượng lớn máy bay không người lái (UAV)
tầm trung và tầm cao hoạt động trên không phận Iran gần như không bị trừng phạt,
cung cấp khả năng giám sát liên tục.
Các
cuộc tấn công tên lửa đạn đạo của Iran
Như
dự đoán, Iran đã đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa và máy bay không người
lái tầm xa nhằm vào các căn cứ của Mỹ trong khu vực, Israel và các nước láng giềng,
đặc biệt là Bahrain, Kuwait, Qatar, Ả Rập Xê Út và UAE. Các mục tiêu bao gồm cơ
sở hạ tầng quân sự và dân sự, cũng như các trung tâm dân cư.
Mặc
dù nhiều điều vẫn còn mơ hồ trong bối cảnh chiến tranh, so với Cuộc Chiến 12
Ngày và các cuộc trao đổi tên lửa trước đó giữa Iran và Israel, các vụ phóng
tên lửa đạn đạo của Iran dường như diễn ra không đều đặn hơn, quy mô nhỏ hơn
đáng kể và ít được phối hợp hơn. Điều này có thể phản ánh ảnh hưởng của chiến dịch
tấn công đang diễn ra của Mỹ và Israel, không chỉ làm suy giảm khả năng sử dụng
bệ phóng di động (TEL) mà còn cả khả năng chỉ huy và kiểm soát, làm phức tạp việc
phối hợp các hoạt động tên lửa trên toàn khu vực.
Kết
quả là, Iran có lẽ phải dựa nhiều hơn vào các đơn vị ngày càng nhỏ hoạt động
theo thẩm quyền được ủy quyền trước và thực hiện các kế hoạch tấn công đã được
phê duyệt trước, trong khi đôi lúc hành động theo sáng kiến riêng của họ.
Tổng
cộng, cho đến nay Iran có lẽ đã phóng khoảng 600 đến 700 tên lửa đạn đạo trong
cuộc chiến này, con số này tương đối hạn chế. Trong Cuộc Chiến 12 Ngày, Iran dường
như đã sử dụng khoảng 500 đến 600 tên lửa đạn đạo. Tuy nhiên, trong cuộc xung đột
đó, Iran hoàn toàn dựa vào tên lửa đạn đạo tầm trung để tấn công Israel và
không sử dụng tên lửa đạn đạo tầm ngắn. Xét rằng, trong cuộc xung đột hiện tại,
tên lửa đạn đạo tầm ngắn là một phương tiện khả thi để tấn công các đồng minh
khu vực của Mỹ, và cuộc đối đầu này có thể mang tính sống còn hơn từ góc độ tồn
tại của chế độ, về nguyên tắc, người ta sẽ kỳ vọng có động cơ để sử dụng rộng
rãi hơn.
Ngoài
ra, trong Cuộc Chiến 12 Ngày, Iran thường xuyên phóng các đợt 40 đến 50 tên lửa
đạn đạo cùng một lúc, kể cả trong những ngày đầu tiên của cuộc chiến. Ví dụ,
các đoạn video hiện tại về các vụ phóng tên lửa đánh chặn trong một cuộc tấn
công vào Doha, Qatar, vào cuối buổi tối ngày 28 tháng 2, cho thấy rằng các loạt
tên lửa đạn đạo với số lượng hai chữ số vẫn xảy ra, mặc dù có lẽ không ở quy mô
như đã quan sát trước đây, và vẫn là ngoại lệ.
Thực
tế, kể từ ngày 1 tháng 3 — tức là trong vòng 24 giờ kể từ khi bắt đầu cuộc đối
đầu — việc sử dụng tên lửa đạn đạo của Iran dường như đã giảm mạnh. UAE, quốc
gia hứng chịu nhiều cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran và tương đối
minh bạch về số lượng tên lửa được phóng vào lãnh thổ của mình, đã báo cáo 165
tên lửa đạn đạo trong hai ngày đầu tiên. Trong 3 ngày tiếp theo (tính đến thời
điểm viết bài này, ngày 4 tháng 3), UAE chỉ báo cáo lần lượt 9, 12 và 3 vụ
phóng tên lửa đạn đạo vào lãnh thổ của mình. Các vụ phóng máy bay không người
lái tầm xa cũng được báo cáo là đang giảm tương tự.
Phòng
thủ tên lửa khu vực
Liệu
Mỹ và các đồng minh khu vực có thể trụ vững trước Iran cho đến khi tên lửa đạn
đạo của nước này bị suy giảm đáng kể, phụ thuộc phần lớn vào chiều sâu lực lượng
tên lửa đánh chặn của các nước đồng minh.
Số
lượng tên lửa đánh chặn mà các quốc gia vùng Vịnh triển khai khi bắt đầu cuộc
xung đột, và số lượng tên lửa đánh chặn mà Mỹ đưa đến chiến trường để bảo vệ
các căn cứ khu vực và cơ sở hạ tầng của các nước đồng minh, vẫn được giữ bí mật.
Tuy nhiên, có thể đưa ra những ước tính hợp lý dựa trên số lượng tên lửa đánh
chặn mà các quốc gia vùng Vịnh được phép mua trong những năm trước đó.
Bảng
số liệu cung cấp một ước tính về số lượng tên lửa đánh chặn mà các quốc gia
vùng Vịnh được phép mua trước khi bắt đầu chiến tranh. Lưu ý rằng, ước tính này
thể hiện mức tối đa về mặt lý thuyết. Không có gì bảo đảm rằng các quốc gia này
sẽ mua số lượng tối đa được duyệt từ Mỹ. Trên thực tế, thường thì con số này ít
hơn, có thể chỉ khoảng 50 đến 80%.
Tuy
nhiên, xét đến việc các quốc gia vùng Vịnh coi mối đe dọa tên lửa đạn đạo của
Iran là một trong những kịch bản đe dọa chính thì dễ dàng hình dung rằng họ có
thể đã đầu tư tương ứng và mua một phần lớn thiết bị phòng thủ tên lửa đạn đạo
được duyệt.
Như
đã nêu ở trên, theo thông tin chính thức của UAE, nước này đã phát hiện 165 tên
lửa đạn đạo của Iran trong hai ngày đầu tiên của cuộc chiến. Giả sử mỗi tên lửa
đạn đạo được phát hiện đều bị đánh chặn, và trung bình mỗi tên lửa được phân bổ
2,5 tên lửa đánh chặn, điều này có nghĩa là tổng số tên lửa đánh chặn được sử dụng
ước tính khoảng 410. Tuy nhiên, UAE có thể không phải gánh chịu toàn bộ gánh nặng
của các cuộc giao tranh này, vì Mỹ cũng triển khai các đơn vị hỏa lực Patriot
trên lãnh thổ của mình.
Nếu
UAE sử dụng khoảng một nửa số tên lửa đánh chặn được phân bổ, thì số lượng tên
lửa bị tiêu hao trong hai ngày đầu tiên sẽ vào khoảng 200 chiếc. Tùy thuộc vào
việc UAE mua từ 50% đến 100% số tên lửa đánh chặn mà họ được phép mua, con số
này sẽ tương ứng với khoảng 20% đến 40% kho dự trữ của họ.
Ví
dụ này minh họa rằng những lo ngại về khả năng sẵn có của các tên lửa đánh chặn
phòng thủ tên lửa đạn đạo là hoàn toàn có cơ sở. Nếu cường độ các cuộc tấn công
bằng tên lửa đạn đạo của Iran được quan sát trong hai ngày đầu tiên tiếp tục với
tốc độ tương tự, kho dự trữ tên lửa đánh chặn của UAE có thể sẽ bị cạn kiệt
nghiêm trọng trong vòng vài ngày đến một tuần. Logic tương tự cũng áp dụng cho
các quốc gia vùng Vịnh khác.
Tuy
nhiên, xét thấy cường độ các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran dường
như đã giảm mạnh, rất có thể là do sự hao mòn của các hệ thống phóng tên lửa tự
hành, tình hình hiện nay có vẻ ít đáng báo động hơn nhiều. Mặc dù vẫn còn quá sớm
để hoàn toàn bác bỏ khả năng tên lửa đạn đạo của Iran, nhưng các quốc gia vùng
Vịnh — ngoại trừ Bahrain, do kho vũ khí tương đối nhỏ của nước này — có lý do để
kỳ vọng rằng họ có thể vượt qua cuộc xung đột mà không cần phải đối mặt với
tình trạng cạn kiệt tên lửa đánh chặn. Ngay cả Bahrain cũng có thể vẫn ở trong
tình thế có thể kiểm soát được, với giả định rằng Mỹ tiếp tục hỗ trợ và triển
khai hệ thống phòng thủ tên lửa trên lãnh thổ của mình.
Thực
tế, thay vì tên lửa đạn đạo, máy bay không người lái tầm xa đã phơi bày những lỗ
hổng về năng lực phòng thủ của các quốc gia vùng Vịnh. Cả các quốc gia vùng Vịnh
và Mỹ đều không triển khai đủ số lượng hệ thống đánh chặn tối ưu, thay vào đó dựa
vào máy bay có người lái để đánh chặn các máy bay không người lái kiểu Shahed
đang bay tới. Tuy nhiên, các máy bay không người lái riêng lẻ đã nhiều lần
xuyên thủng hệ thống phòng thủ và tấn công các mục tiêu quân sự và biểu tượng,
bao gồm cả đại sứ quán Mỹ tại Riyadh, điều này nhìn chung không phản ánh tốt về
quân đội Mỹ và các đồng minh.
Ảnh
hưởng đối với Ukraine
Ảnh
hưởng chính đối với Ukraine gồm hai khía cạnh. Thứ nhất, nhu cầu về tên lửa
đánh chặn Patriot sẽ tăng lên khi các quốc gia vùng Vịnh tìm cách bổ sung kho
vũ khí của họ sau chiến tranh. Điều này rất có thể sẽ không ảnh hưởng đến các hợp
đồng giao hàng hiện có, trừ khi các nhà hoạch định chính sách của Mỹ can thiệp
trực tiếp để phân bổ lại các suất sản xuất. Tuy nhiên, nó sẽ làm tăng sự cạnh
tranh cho các suất sản xuất hạn chế đối với tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3 MSE
và PAC-2 GEM-T.
Cả
Lockheed Martin và Raytheon đều đang mở rộng dây chuyền sản xuất của họ. Đặc biệt,
Lockheed Martin đang cố gắng tăng mạnh năng lực sản xuất, với kế hoạch tăng sản
lượng PAC-3 MSE từ khoảng 600 lên 2.000 tên lửa đánh chặn mỗi năm vào năm 2030.
Raytheon đang mở rộng sản xuất PAC-2 GEM-T từ khoảng 300 chiếc mỗi năm lên khoảng
420 chiếc vào năm 2027, được hỗ trợ bởi một cơ sở sản xuất được cấp phép mới tại
Schrobenhausen, Đức, do MBDA Đức điều hành.
Tuy
nhiên, trừ khi nguồn cung tăng vượt quá nhu cầu tăng cao, việc mua sắm tên lửa
đánh chặn Patriot sẽ không trở nên dễ dàng hơn, kể cả đối với Ukraine. Với nhiều
khách hàng ở châu Âu, châu Á và Trung Đông, cũng như chính Mỹ, đang cạnh tranh
cho các suất sản xuất hạn chế, thời gian giao hàng tên lửa đánh chặn khó có thể
giảm trong thời gian ngắn. Hiện tại, thời gian này được ước tính từ 1,5 đến 2,5
năm.
Thứ
hai, cuộc chiến ở Trung Đông đã phơi bày khoảng trống về năng lực trong kho vũ
khí của các quốc gia vùng Vịnh trong lĩnh vực phòng thủ máy bay không người lái
tầm xa. Các báo cáo cho thấy, các quốc gia vùng Vịnh đã bắt đầu cố gắng giải
quyết vấn đề này.
Khoảng
trống năng lực này xuất hiện trong những năm trước chiến tranh, khi Ukraine rút
ra bài học từ kinh nghiệm đối phó với Nga và nhận thấy kho vũ khí máy bay không
người lái tầm xa đa dạng của Iran. Tuy nhiên, chu kỳ mua sắm diễn ra quá chậm để
kịp thời thu hẹp khoảng cách năng lực.
Sau
chiến tranh, mà kết quả vẫn còn chưa chắc chắn, các quốc gia vùng Vịnh có thể sẽ
nhanh chóng thu hẹp khoảng cách năng lực này. Các công ty Ukraine có thể ở vị
thế tốt để cung cấp các công nghệ chống máy bay không người lái đã được thử
nghiệm trong chiến đấu cho khách hàng vùng Vịnh. Đồng thời, họ cũng có thể phải
đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty khởi nghiệp phòng thủ tên lửa
của châu Âu, cũng như từ các nhà thầu lớn lâu đời của châu Âu và Mỹ đang tìm
cách cung cấp hệ thống phòng thủ máy bay không người lái của riêng họ cho người
mua ở Trung Đông.
No comments:
Post a Comment