Saturday, 7 February 2026

VỤ ÁM SÁT TỜ THE WASHINGTON POST (Ashley Parker / DCV Online)

 



Vụ Ám Sát Tờ The Washington Post

Ashley Parker

DCV Online

February 6, 2026 

https://dcvonline.net/2026/02/06/vu-am-sat-to-the-washington-post/

 

HÌNH : https://dcvonline.net/wp-content/uploads/2026/02/Wapo_.jpg

 

Đợt sa thải hôm nay là bước mới nhất trong kế hoạch tiêu diệt đặc tính của tờ báo này.

Chúng ta đang chứng kiến một vụ ám sát.

 

Tỷ phú Jeff Bezos, hiện là chủ tờ The Washington Post, cùng Will Lewis — người mà ông ta bổ nhiệm làm chủ nhiệm vào cuối năm 2023 — đang bắt đầu bước kế tiếp trong kế hoạch hủy diệt tất cả những gì từng tạo nên bản sắc của tờ báo này. The Washington Post đã hiện hữu gần 150 năm, từ một tờ báo địa phương của gia đình trở thành một định chế quốc gia không thể thiếu và là trụ cột của nền dân chủ. Nhưng nếu Bezos và Lewis tiếp tục đi theo con đường hiện nay, có thể tờ báo sẽ không còn sống được bao lâu nữa.

Trong những năm gần đây, họ liên tục cắt giảm nhân viên tòa soạn — khai tử tạp chí Chủ nhật, giảm nhân viên hàng trăm người, gần như cắt đôi ban Metro (ban báo chí Thủ đô) — mà không hề công nhận những quyết định kinh doanh sai lầm đã dẫn đến tình trạng này, cũng như không đưa ra một viễn kiến rõ ràng cho tương lai. Sáng nay, chủ bút Matt Murray cùng giám đốc nhân sự Wayne Connell thông báo cho nhân viên trong một cuộc họp trực tuyến đầu ngày rằng tờ báo sẽ đóng cửa ban Thể thao và mục Sách, chấm dứt chương trình phát thanh đặc trưng của mình, và cắt giảm sâu rộng hai ban Quốc tế và Metro, bên cạnh những đợt sa thải lớn ở mọi phân sở. Ban lãnh đạo Post — thậm chí không đủ can đảm để đối diện trực tiếp với nhân viên — sau đó để mọi người ngồi chờ điện thư báo xem họ còn giữ được việc hay không. (Lewis, người đã mang tiếng thường xuyên đi làm trễ, nếu có đến tòa soạn, cũng không tham dự buổi họp Zoom đó.)

Tờ Post có thể sẽ còn trỗi dậy, nhưng đây chính là di sản mà họ để lại.

 

Những gì đang xẩy ra với The Washington Post là một bi kịch công khai, nhưng đối với người viết, nó còn mang tính riêng tư sâu sắc.

 

Khi tầng hầm nhà cha mẹ tôi bị ngập nước gần đây, giữa những thùng ảnh cũ và đĩa nhạc vinyl ướt sũng, chúng tôi tìm thấy quyển sổ ghi chép về thời thơ ấu của em gái tôi. Ở trang dành cho những kỷ niệm trong tháng em ra đời — đáng lẽ để ghi chuyện ông bà đến thăm, hay vài dòng mô tả tiếng oe oe đầu đời — cha tôi lại ghi đầy tin tức trích từ tờ báo của thanh phố, The Washington Post.

 

“Căn bệnh AIDS.” “Vụ Irangate.” “Việc đề cử ông Bork vào Tối cao Pháp viện.” “Giải bóng bầu dục NFL đình công.” “Phố Wall có ngày tồi tệ nhất kể từ năm 1929!!!” “Hoa Kỳ đang đối diện với khủng hoảng rác — tức là thiếu nơi chôn lấp, nhất là vùng Đông Bắc.” (Công bằng mà nói, cha tôi làm trong ngành quản lý chất thải. Nhưng cũng thật đặc biệt… chào mừng cô con gái đến với thế giới!)

 

Nói cách khác, The Washington Post dường như đã hòa vào dòng máu gia đình tôi — in đậm trong những ký ức đầu đời, được gìn giữ giữa những kỷ vật như lọn tóc đầu tiên và những dòng ghi chú “truyền thống” khác (lần thay tã đầu tiên, tiếng nói đầu tiên).

 

Lớn lên ở Bethesda, Maryland, tôi không nhớ nổi có lúc nào Post không hiện diện trong đời sống tôi. Tôi từng cắt hình huấn luyện viên đội Redskins Joe Gibbs và tiền vệ Mark Rypien từ mục Thể thao để dán lên tường phòng ngủ năm cha tôi dạy tôi xem bóng bầu dục.

 

Ngay trước khi tôi tròn 12 tuổi, một nữ sinh trung học Walt Whitman — nơi tôi sắp nhập học — lái chiếc BMW trắng đâm vào gốc cây sau một đêm nhậu nhẹt với bạn bè. Chiếc xe gãy làm đôi, cô và một người bạn chết tại chỗ, hai người còn lại trọng thương. Tôi tìm đến The Washington Post để hiểu điều gì đã xẩy ra, để đối diện với hỗn hợp dữ dội giữa tuổi trẻ, đặc quyền, và bi kịch.

 

Sau này, tôi đọc Post để dò bảng điểm và bài tường thuật những trận bóng rổ của đội bóng trung học; để khâm phục những lực sĩ tài năng trong khu vực được chọn vào đội All-Met; và để theo dõi từng diễn biến vụ xạ thủ Washington D.C., kẻ khiến vùng thủ đô hoảng sợ và cả nước theo dõi từng ngày.

 

The Washington Post cũng chính là nơi tôi phải lòng nghề báo. Mỗi người yêu báo chí đều có mục họ đọc đầu tiên — Thể thao, Truyện tranh, hay Đời sống — và của tôi là mục Style. Mục này, ra mắt năm 1969, khác hẳn bất cứ thứ gì có trước đó hay sau này: một phần báo cho phép ký giả có thời gian, không gian, tự do và giọng điệu riêng để viết những thiên phóng sự dài, đầy sức hút — đủ sức sánh với các tạp chí thuộc trào lưu “Tân báo chí” cùng thời.

 

Đối với tôi, đó là nơi được giao cảm với những cây bút vĩ đại — đọc Libby Copeland, Robin Givhan, Paul Hendrickson, Sally Quinn, David Von Drehle, Gene Weingarten, Marjorie Williams — và ngẫm nghĩ xem họ đã làm thế nào để viết được như thế.

 

Rồi đến năm 2017, tôi gia nhập The Post với như một ký giả đưa tin Tòa Bạch Ốc thời Trump, và gắn bó tám năm tuyệt diệu. Tôi từng định sẽ ở lại mãi mãi.

 

Vì vậy, những gì đang xẩy ra ở Post hôm nay — và đã diễn ra từ một thời gian — không chỉ là chuyện nghề nghiệp, mà còn là chuyện của con tim. Nhưng điều này vượt quá cá nhân tôi, vượt khỏi bất kỳ con người riêng lẻ nào.

 

Lý giải ít hoài nghi nhất có lẽ là: Jeff Bezos không chú ý. Có thể — như nhiều người trong chúng tôi thuở đầu — ông ta bị cuốn hút bởi giọng Anh sang trọng cùng phong thái phóng túng giả tạo của Will Lewis, một vị “hoàng đế” mà chiếc áo may đo tinh xảo thật ra chẳng che giấu được sự trống rỗng bên trong.

Hoặc cũng có thể, như nhiều người yêu The Post lo sợ, việc tàn phá này chính là một phần của kế hoạch.

Những ký giả tôi quen ở Post luôn tỏ ra sẵn sàng — thậm chí háo hức — thích ứng với thời cuộc: có tinh thần sáng tạo và đổi mới trong giai đoạn biến động của ngành truyền thông. Nhưng dường như ban điều hành lại không biết phải dẫn dắt tờ báo đi đâu. Giữa vô số thất bại — về lãnh đạo, quản trị, kinh doanh, tưởng tượng, can đảm — điều duy nhất còn đứng vững chính là nghiệp làm báo.

Làm báo vốn dĩ là một nghề khắc nghiệt. Nhưng tôi đã chứng kiến tận mắt khi Bezos, Lewis và bộ sậu của họ nói thứ ngôn ngữ doanh nghiệp khô khan (“Sửa, xây, mở rộng”) mà chẳng thể thực hiện — thậm chí chẳng thử thực hiện — những sáng kiến có thể biến tầm nhìn lớn lao của họ thành hiện thực. Họ khởi đầu năm 2025 bằng việc công bố một “Mục tiêu Lớn, Liều và Táo bạo”: tăng từ khoảng 2,5 triệu người ghi danh xem báo lên 200 triệu người trả lệ phí, dù vừa kết thúc năm trước trong cảnh mất hàng chục ngàn độc giả, rồi lại đổ lỗi cho giới ký giả vì những khó khăn của tờ báo.

Tôi không dám nói rằng mình biết cách giải quyết khó khăn tài chánh của The Post, hay có mô hình kinh doanh thành công cho một tờ báo địa phương đồng thời mang tầm quốc gia. Nhưng tôi biết điều gì sẽ mất đi nếu hai người này — những kẻ không hiểu The Post từng là gì, vẫn là gì, và có thể trở thành gì — tiếp tục đối xử với nó như một tài sản đang hấp hối, hoặc như một quân cờ mặc cả với một vị tổng thống vốn dĩ khinh thường kẻ cầu cạnh.

Vụ Watergate khởi đầu chỉ là một bản tin địa phương.

Marty Weil — nay đã bước sang năm thứ 61 làm việc tại Post — hôm ấy tạm thay ca cho ban biên tập đêm ở bàn tin Metro khi ông nghe năm tiếng vọng qua máy bộ đàm cảnh sát: “Doors open at the Watergate.” Al Lewis, phóng viên ban ngày chuyên theo dõi cảnh sát, viết bản tin đầu tiên đăng trên trang nhất số báo ngày 18 tháng 6 năm 1972: “5 Held in Plot to Bug Democrats’ Office Here.”

Sau đó Gene Bachinski, ký giả ca đêm phụ trách cùng trách nhiệm, nhận được manh mối then chốt: một viên cảnh sát cho ông nhìn thoáng qua cuốn sổ tay của một trong những kẻ đột nhập, trong đó có dòng chữ nguệch ngoạc “H Hunt. WH” cùng số điện thoại dẫn thẳng tới Tòa Bạch Ốc.

Chủ nhật hôm ấy, Bob Woodward và Carl Bernstein có mặt ở tòa soạn — và họ nhanh chóng tiếp nhận trách nhiệm. Câu chuyện lan ra toàn quốc, làm sụp đổ một nhiệm kỳ tổng thống và truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ ký giả. Nhưng đó cũng là mẫu mực của tinh thần Post: kiên trì, không sợ hãi trong việc truy tìm sự thật và buộc quyền lực phải chịu trách nhiệm — trong một nỗ lực hợp tác xuyên suốt toàn tòa soạn. (Bản tin đầu tiên ấy ghi tên tám — tám! — ký giả Post cùng góp phần đưa tin, báo hiệu trước thời của những bài phóng sự có ba, thậm chí bốn tên ký giả chung một dòng chữ “tác giả.”)

 

https://dcvonline.net/wp-content/uploads/2026/02/Democracy-dies-in-billionaire-hands.-Cartoon-by-Michael-de-Adder.jpg

Dân chủ chết trong tay tỷ phú. Tranh của Michael de Adler

 

Watergate không phải lần cuối The Washington Post biến một câu chuyện địa phương thành tin tức tầm quốc gia.

Tờ báo cũng tường thuật vụ khủng bố ngày 11 tháng 9, khiến 125 người thiệt mạng ở Ngũ Giác Đài và 64 người trên chuyến bay 77 của American Airlines; vụ xả súng tại Đại học Virginia Tech năm 2007 cướp đi sinh mạng 32 giáo sư và sinh viên; và cuộc bạo loạn ngày 6 tháng 1 tại Điện Capitol cùng hậu quả của nó.

Năm vừa qua, Post — với toán phóng viên dày dạn tại gần như mọi cơ quan liên bang — đã mang lại những bản tường trình không ai sánh kịp về tình trạng suy yếu của bộ máy chính phủ. (Giữa chuỗi tin độc quyền dồn dập, tháng trước cơ quan liên bang còn đột kích nhà riêng của Hannah Natanson ở Virginia, người được xem là “người thì thầm của chính phủ liên bang” trong Post.)

Dù bạn đọc đặt tiêu chuẩn thành công ở đâu — phơi bầy tham nhũng, làm thay đổi đời sống, khiến độc giả xúc động và hành động, mang lại niềm vui và hiểu biết cho cộng đồng, hay gặt hái giải thưởng — The Washington Post luôn vượt qua.

 

Đợt sa thải hôm nay hé lộ phần nào “chiến lược” mới nhất: tập trung gần như hoàn toàn vào chính trị và an ninh quốc gia — dù ngay cả lời giải thích đó cũng khó tin, bởi trong danh sách người bị cắt có cả những ký giả và biên tập viên chính trị, quốc tế xuất sắc nhất nước. Một phóng viên kỳ cựu của Post nói với tôi: “Chúng ta đang thay đổi, thu hẹp và cắt xén để hướng tới một sản phẩm tầm thường hơn nhiều, và dường như chẳng thu hút thêm độc giả nào.”

Nếu quả có một kế hoạch, thì dường như nó là biến The Post thành bản sao của Politico. (Mỉa mai thay, Politico vốn sinh ra từ chính Post gần hai mươi năm trước, khi hai phóng viên rời tòa soạn để lập ra một tờ báo điện tử chạy đua tin nhanh mỗi buổi sáng.)

Nhưng báo tổng hợp vẫn có thể sinh lợi. The New York Times đã chứng minh rằng vẫn có thể kiếm tiền bằng cách đa dạng hóa, mở rộng, thí nghiệm, đem đến cho mọi độc giả một thứ gì đó phù hợp. (Tin tức! Âm thanh! Trò chơi! Ẩm thực! Phim ảnh! Phóng sự dài!) Tờ báo mà bạn đang đọc đây, The Atlantic, vẫn có lời và hiện có gần 1,5 triệu độc giả ghi danh. Những tờ báo chuyên biệt khác như Axios hay Punchbowl News cũng thành công khi tập trung gấp ba lần vào nhu cầu và mối quan tâm của nhóm độc giả cốt lõi.

Trong khi đó, The Post lại đang quay lưng với chính độc giả hiện tại của mình để săn tìm một nhóm công chúng có thể… không hiện hữu.

Điều mà Bezos, Lewis và đám phụ tá mê thuật ngữ doanh nghiệp không hiểu là: nếu không có toán phóng viên ở những văn phòng nước ngoài, bản tin về Washington sẽ không bao giờ sinh động hay có thẩm quyền như trước. Những ký giả đó liều mạng để giúp độc giả hiểu rằng, chẳng hạn, việc Mỹ lật đổ một lãnh đạo ở Venezuela có thể ảnh hưởng thế nào đến đời sống người dân ở Ohio.

Tường thuật về Tòa Bạch Ốc hay Quốc hội luôn được nâng cao nhờ ban Metro vững nguồn tin và những cây bút sắc bén ở mục Style. Và làm sao có thể xưng là ký sự gia chính thức của thủ đô này nếu ký giả không viết về đội Nats, đội Caps, đội Commanders, chuyện trường lớp của con em chúng ta, hay nhà hàng nào có món pupusas ngon nhất?

Gần như mọi cơ quan truyền thông đều đang chật vật tìm cách tự đổi mới. Nhưng The Washington Post đáng lý ra phải có khả năng thích ứng tốt hơn phần lớn. Nó có danh tiếng lớn, nhân tài dồi dào, và vị thế tuyệt vời để khai thác cả tin địa phương lẫn thời cuộc chính trị — phục vụ một tầng lớp độc giả đông đảo, học thức cao, sẵn sàng trả tiền để đọc tin, đồng thời phục vụ cả công chúng toàn quốc đang khao khát phóng sự chính trị và điều tra.

 

Một ký giả địa phương của Post nói với tôi,

“Mình đang ở thủ đô của quốc gia. Và những người sống ở đây là giới ngoại giao, viên chức chính phủ liên bang, công bộc, cố vấn an ninh quốc gia, người làm việc trong Tòa Bạch Ốc — nhưng họ cũng là những ông bố bà mẹ đưa con đi học mỗi sáng. Họ có thể ở khu Northwest hay khu Southeast, nhưng ai cũng bực bội khi chưa dọn tuyết.”

 

Tuần trước, nhóm phóng viên ngoại quốc của Post tung ra một đoạn phim gửi đến Bezos, giải thích họ đã liều mạng thế nào để đưa tin về chiến tranh, dịch bệnh, khởi nghĩa và nhiều biến cố khác. Trong đoạn phim dài hai phút, thường lồng giữa tiếng nổ và hình ảnh hiểm nguy, các ký giả lần lượt kể lại đời làm báo của mình:

 

“Tôi có mặt khi phi đạn Nga bắn trúng sân chơi trẻ em ở Ukraine, giết chết chín đứa nhỏ.”
“Tôi có mặt khi Taliban siết chặt quyền kiểm soát Afghanistan.”
“Tôi có mặt tháng Giêng năm 2020, bên ngoài Vũ Hán, khi Trung Hoa phong tỏa thành phố để ngăn một loại virus bí ẩn.”

 

Sức mạnh của The Post từ trước đến nay nằm ở tính nhân bản sôi nổi, ở tinh thần đồng đội năng động khiến mỗi người làm được điều lớn lao hơn hẳn những gì họ có thể làm một mình.

 

“Tôi đã ở đó. Tôi đã ở đó. Tôi đã ở đó. Chúng tôi đã ở đó.”

 

Không phải The New York Times, và vì thế luôn phải làm nhiều hơn với ít tài nguyên hơn — điều ấy hóa ra lại là tự do. Nó tạo nên — và buộc phải tạo nên — một văn hóa đồng nghiệp gắn bó, dám thí nghiệm, dám mạo hiểm, có phần tinh nghịch. “Ở Post có kiểu tâm thế như hãng Avis: ‘Chúng tôi cố gắng hơn,’” Mike Semel, cựu biên tập viên lâu năm của Post hiện làm việc cho The Athletic, nói với tôi. Ông nhắc lại khẩu hiệu quảng cáo nổi tiếng năm 1962 của hãng cho thuê xe Avis, khi họ chấp nhận vị thế hạng nhì so với Hertz bằng lời hứa phục vụ tốt hơn — và chính nhờ đó mà doanh thu tăng vọt. Avis hiểu rằng, làm kẻ yếu thế đôi khi lại là điều giải phóng.

 

Trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Trump, chủ bút khi ấy là Marty Baron đã bật đèn xanh cho dự án chuyển Báo cáo Mueller thành truyện tranh phóng sự — rồi sau đó thành sách. Và khi Quốc hội từ chối lập một ủy ban điều tra kiểu “11 tháng 9” về vụ bạo loạn ngày 6 tháng 1, The Post quyết định làm điều mà Quốc hội không làm: không bị trát đòi, hơn 100 ký giả từ khắp tòa soạn cùng nhau thực hiện loạt phóng sự điều tra dài 38.000 chữ mang tựa “The Attack,” kể lại tường tận cuộc nổi loạn chết người tại Điện Capitol. (Loạt bài này góp phần giúp Post đoạt giải Pulitzer 2022 về Phục vụ Công chúng.)

Tờ The Washington Post từ lâu vốn là tờ báo của những người viết — một tòa soạn đầy sức sống nơi mà điều gì cũng có thể xẩy ra: ý tưởng lớn, tham vọng lớn — và mỗi ngày vẫn là một phép lạ khi những bài báo xuất sắc liên tục ra đời từ cái hỗn loạn tuyệt diệu đó. (Trong suốt thời gian tôi làm việc ở đó, tôi ghi lại số ngày nghỉ phép và bù giờ trên những tờ giấy nhớ vàng — và những biên tập viên của tôi luôn tôn trọng chúng.)

Có cảm giác rằng phóng sự hay có thể xuất phát từ bất cứ ai, ở bất kỳ góc nào của tòa nhà trên đường K Street. Những dự án đặc biệt, những cuộc điều tra khó khăn không bao giờ bị một nhóm “tinh hoa” nào độc chiếm. The Post là nơi mọi người đều có phần trong cùng một sứ mạng chung; chúng tôi mặc áo hoodie in dòng chữ Democracy Dies in Darkness đến sở làm, đội mũ len xanh-trắng mang logo WP vào mùa đông.

Điều đó càng mạnh mẽ hơn vì ngay cả những ngôi sao lớn nhất của tờ báo cũng từng học nghề từ những ban lấy tin khiêm tốn nhất — miền Nam Maryland, quận Loudoun của Virginia, những lực sĩ mồ hôi nhễ nhại trong những trận tranh tài thể thao trung học, ca trực đêm ở sở cảnh sát. Semel nói, “Khó mà giải thích với người ngoài.” Trong khi thiên hạ ăn mừng Lễ Độc Lập, nhiều thế hệ ký giả Post vẫn phải cặm cụi ngoài bãi cỏ gần Đài Tưởng niệm Lincoln, viết bài cho số báo hôm sau. “David Fahrenthold từng đứng ở đó, giữa trưa ngày 4 tháng 7, trước khi ông đoạt Pulitzer.”

Cốt lõi của nghệ thuật viết phóng sự hấp dẫn là xây dựng sự thông cảm, giúp người Mỹ trong một đất nước chia rẽ có thể hiểu nhau hơn. Nhưngsự thông cảm và tình đồng nghiệp ấy còn lan tỏa ngay trong tòa soạn.

Chúng tôi chia sẻ số điện thoại, chia sẻ những ghi chép trong sổ tay, rủ nhau đi ăn trưa với nguồn tin, và trò chuyện trên Slack để chọc cười nhau. Nhiều khi, đồng nghiệp cùng ngăn làm việc nghe tôi đang gọi điện, và trước khi tôi gác máy, họ đã gửi thư điện tử gợi ý cho bài viết hoặc cho tôi số liên lạc của một người cần gọi.

Những người khác thì chỉ nhắn ngắn gọn “hỏi thăm” — lặp đi lặp lại — cho bạn bè đang làm phóng sự nguy hiểm hay kiệt sức. Thường xuyên, tòa soạn gửi thư chung tưởng niệm khi ai đó mất cha mẹ hay người thân, và con cái chúng tôi thỉnh thoảng vẫn thò đầu vào những buổi họp Zoom. Semel nhớ lại: khi căng thẳng quá mức, ông và Steven Ginsberg (từng là bé giao báo, sau này làm chủ bút The Athletic) cùng Nick Miroff (phóng viên di trú kỳ cựu, nay là đồng nghiệp của tôi ở The Atlantic) lại xuống tầng hầm tòa soạn cũ trên đường 15th Street để chơi bóng nhựa Wiffle ball cho khuây khỏa.

Có lẽ vì thế mà nhóm phóng viên Tòa Bạch Ốc, vốn biết mình khó bị ảnh hưởng do đợt cắt giảm, đã gửi thư cho Bezos trước khi việc sa thải diễn ra, khẩn khoản xin ông can thiệp. Họ viết rằng nhiều bài báo được đọc nhiều nhất của họ “dựa trên sự hợp tác với mọi ban, phòng trong tòa soạn,” vì “công việc của đồng nghiệp giúp nâng đỡ chính công việc của chúng tôi.”

Dù nhiều người tài năng và cần mẫn đã rời tờ báo trong những năm gần đây, vẫn còn nhiều người khác chọn ở lại, và không ít người mới gia nhập. The Post vẫn là một trong những nơi tốt nhất để làm công việc có ý nghĩa. Nhiều ký giả từ chối khoản thôi việc hậu hĩnh hoặc lời mời hấp dẫn để ở lại chiến đấu cho nơi họ yêu quý — vì họ tin vào tờ báo và vào sứ mạng của nó. (Thú vị thay, The Atlantic và The New York Times lại là hai tòa soạn hưởng lợi nhiều nhất từ làn sóng ra đi này.)

Nhưng mỗi sự ra đi — dù tự nguyện, vì thôi việc, hay do bị cắt giảm — không chỉ là mất mát cá nhân mà còn là sự xóa nhòa của bao năm ký ức tập thể. Làm sao giữ được văn hóa của một nơi mà báo chí của nó từng “cất tiếng hát” chính nhờ — chứ không phải bất chấp — điều mà biên tập viên đáng kính Dan Eggen từng đùa là “vấn đề lớn nhất ở khu của tôi trong tòa nhà: quá nhiều tiếng cười.”

Tôi đến Post đầu năm 2017, giữa lúc đời sống riêng và sự nghiệp đều chạm đáy. Tôi vừa chia tay bạn trai sau gần mười năm, và sắp rời công việc đầu tiên ở The New York Times. Tôi bắt đầu ở đó ngay khi ra trường, làm phụ tá nghiên cứu cho Maureen Dowd — một kinh nghiệm tuyệt vời. Bà là sếp giỏi, người hướng dẫn tận tình, và đến nay vẫn là người tôi gọi đầu tiên mỗi khi cần lời khuyên. Nhưng tôi vẫn luôn cảm thấy mình như một cầu thủ dự bị vĩnh viễn, chẳng thoát khỏi cái bóng “phụ tá ngày xưa.”

Còn The Post thì muốn tôi thật sự. Họ hiểu tôi — với mọi thói quen, khiếm khuyết và phức tạp — và tòa soạn đón tôi bằng vòng tay rộng mở. Gần như ngay lập tức, những biên tập viên thúc tôi thử sức với những cơ hội tôi chưa bao giờ dám mơ — cùng điều hợp cuộc tranh luận sơ bộ Dân chủ Washington Post–MSNBC năm 2019, tham gia ba dự án sau đó đều đoạt giải Pulitzer. Cuối cùng, tôi cũng bắt đầu tin vào chính mình.

Tòa soạn là một “đoàn quân vui tính của những kẻ lập dị,” và tôi là một trong những chiến sĩ hân hoan của họ. Tôi đã tìm thấy mái nhà.

Đồng đội ở ban Tòa Bạch Ốc thường thay ca hoặc hoán đổi lịch với tôi để tôi kịp lo cho gia đình phức tạp của mình. (Tôi còn nhớ rõ một buổi chiều chạy vội ra khỏi tòa soạn để kịp xem con riêng học lớp hai biểu diễn trong vở Alice in Wonderland, giữa tiếng reo hò cổ vũ của đồng nghiệp.)

Khi tôi sẩy thai giữa hai lần sinh, đồng nghiệp gọi điện, nhắn tin mỗi ngày, gửi bánh và súp cho tôi. Và khi Trump đồng ý cho phỏng vấn đúng tháng tôi sinh con đầu lòng năm 2018, Phil Rucker và Josh Dawsey gọi cho tôi — lúc ấy đang nghỉ thai sản — mời tôi tham dự vì “đó cũng là cuộc phỏng vấn của cô.” (Cuối cùng tôi từ chối — do vết mổ chưa lành, trầm cảm sau sinh, và nỗi kinh hoàng nghĩ đến cảnh tổng thống phản ứng thế nào nếu tôi… rỉ sữa trong Phòng Bầu Dục. Khi tôi vắng mặt, Trump nói với họ rằng ông chúc tôi may mắn, nhưng “cô ấy lúc nào cũng rất khó chịu với tôi.”)

Tôi không phải trường hợp đặc biệt. Andrew Golden, ký giả thể thao chuyên đưa tin đội Washington Nationals, gặp rồi yêu người vợ hiện tại của anh ở Post. (Ông nội anh — người Washington chính gốc mê thể thao — cất giữ mọi bài anh viết trong thùng giấy.) Năm 2007, Carlos Lozada, nhà phê bình sách lâu năm của Post, nhận công việc khó nhất đời mình là biên tập viên an ninh quốc gia — thì cũng tháng ấy, ông biết chị cả đang hấp hối vì ung thư. Các sếp nói: “Hãy đi đi, dành thời gian bên chị. Đừng lo phép, đừng lo công việc. Chúng tôi sẽ lo hết.” Lozada — nay làm cho Times — kể lại, “Họ đã gánh cho tôi mọi thứ, và điều đó có ý nghĩa vô cùng. Tôi được ở bên chị trong những ngày cuối cùng, và sẽ mãi biết ơn The Washington Post vì điều đó.”

Erin Cox, phóng viên chính trị Maryland, có chồng là Rick Maese viết thể thao cho báo, đã trải qua cơn đau tim suýt chết chỉ 10 tuần sau khi sinh con thứ ba. Tòa soạn lập tức xoay quanh gia đình họ — gửi tiền, thức ăn, giúp đỡ. Đồng nghiệp quyên góp trả tiền trại hè ba tuần cho cô con gái sáu tuổi, để mùa hè đáng sợ đó biến thành kỷ niệm vui bên hồ bơi và bạn bè mới. Một phóng viên kinh tế chưa từng nói chuyện với Cox mang tới tận nhà bữa ăn chay nhiều món. Biên tập viên của cô còn đưa con gái đến đề nghị trông em giúp. Danh sách nấu ăn giúp gia đình dài kín ba tháng — câu lạc bộ đọc sách của cô đành tặng thẻ mua quà.

Cô kể qua điện thoại, “Tôi có ống dẫn thuốc cắm vào tim để kích cho nó hoạt động lại, và anh biết tôi cảm thấy sao không? Ngập tràn yêu thương.”

Mùa hè 2024, khi Jeffrey Goldberg — chủ bút The Atlantic, người từng thực tập hai mùa hè ở Post trước khi nhận ca đêm ở sở cảnh sát — mời tôi về làm việc, tôi thấy hứng thú. Tôi luôn muốn viết cho tạp chí, và đã ghi danh đọc The Atlantic từ vài năm trước, khi cứ liên tục gặp giới hạn bài đọc mà vẫn còn quá nhiều điều muốn xem.

Công việc ông mời đúng là giấc mơ từ thuở nhỏ, khi tôi đọc các bậc tiền bối ở mục Style. Nhưng trong thâm tâm, tôi nghĩ mình sẽ phải nói thật: “Ông đang cho tôi công việc trong mơ, nhưng tôi vốn đã có nó rồi — và tôi chọn đội nhà.”

Rồi tôi nhận ra Post không còn là tờ báo đã tuyển tôi tám năm trước, và rằng tôi không muốn làm việc cho những người chủ, người điều hành không thể vẽ ra một viễn kiến, lại coi thường tòa soạn như một chiến lược kinh doanh.

Tôi yêu The Atlantic. Tôi đang viết những bài vừa thử thách vừa thỏa mãn. Nhưng dù vậy, tôi vẫn nhớ Post. Khi nhìn thấy sự tháo dỡ có chủ ý của tờ báo từng thuộc gia đình Graham, của Woodward và Bernstein, của Marty Baron, của biết bao bạn thân, nỗi buồn của tôi vẫn nhói lên tận tim, và cơn giận vẫn còn tươi rói.

Lozada nói ông yêu công việc mới ở Times, nhưng Post mãi đặc biệt với ông: “Tôi làm ở đó 17 năm, và vẫn nghĩ về Post bằng chữ chúng ta. Ngay cả bây giờ khi nói, tôi vẫn thốt lên: ‘Không thể tin nổi chúng ta đã làm được điều đó.’” Ông nói tiếp,

 

“Post vẫn là ‘chúng ta’ của tôi. Và sẽ luôn là ‘chúng ta.’”

 

Nhưng thật ra, Post là “chúng ta” của tất cả — của những người đang chiến đấu cho nó, của những người cạnh tranh với nó, của những người đã rời đi, và nhất là của cộng đồng cùng quốc gia vẫn tin cậy tìm đến nó.

Chúng ta xứng đáng được hưởng nhiều hơn thế.

Tác giả: Ashley Parker là ký giả của tạp chí The Atlantic.

Người dịch: Trà Mi

© 2026 DCVOnline

Nếu đăng lại, xin ghi nguồn và đọc “Thể lệ trích đăng lại bài từ DCVOnline.net

 





No comments:

Post a Comment

View My Stats